Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến động địa chính trị sâu sắc và sự chuyển dịch không thể đảo ngược sang các nguồn năng lượng carbon thấp, Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ lịch sử vào cuối năm 2025. Báo cáo này, được thực hiện bởi VBC, cung cấp một phân tích chuyên sâu và toàn diện về quyết định tái khởi động chương trình điện hạt nhân của Việt Nam. Đây không chỉ đơn thuần là một quyết định về chính sách năng lượng, mà là một bước đi chiến lược mang tính sống còn nhằm bảo đảm an ninh quốc gia, duy trì đà tăng trưởng kinh tế và củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu.
Sự thay đổi này diễn ra sau gần một thập kỷ “ngủ đông” kể từ khi Quốc hội Việt Nam quyết định tạm dừng dự án điện hạt nhân Ninh Thuận vào năm 2016 do các lo ngại về kinh tế và an toàn sau sự cố Fukushima. Tuy nhiên, thực tế khắc nghiệt của giai đoạn 2023-2025, với đỉnh điểm là cuộc khủng hoảng thiếu điện nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đã buộc chính phủ Việt Nam phải tái đánh giá lại toàn bộ chiến lược năng lượng dài hạn. Với nhu cầu điện năng dự báo tăng trưởng từ 10,5% đến 13% mỗi năm trong giai đoạn ngắn hạn và tiếp tục duy trì ở mức hai con số trong thập kỷ tới, các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió và mặt trời, dù phát triển nóng, đã bộc lộ những hạn chế chí tử về tính ổn định và khả năng tích hợp lưới điện.
Từ góc độ của VBC, việc Quốc hội thông qua Nghị quyết số 189/2025/QH15 vào ngày 19/02/2025, chính thức tái khởi động dự án Ninh Thuận 1 và 2, đánh dấu sự trở lại của “kỷ nguyên nguyên tử” tại Đông Nam Á. Đối với Liên bang Nga và tập đoàn năng lượng nguyên tử quốc gia Rosatom, đây là cơ hội chiến lược để củng cố vị thế là nhà cung cấp công nghệ hạt nhân hàng đầu thế giới, bất chấp các lệnh cấm vận và sức ép từ phương Tây. Mối quan hệ hợp tác này không chỉ giới hạn trong việc xây dựng lò phản ứng mà còn mở rộng sang đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ và thiết lập các cơ chế tài chính song phương mới nhằm phi đô la hóa các giao dịch năng lượng.
Để hiểu rõ lý do tại sao Việt Nam lại quyết liệt quay trở lại với điện hạt nhân vào thời điểm này, chúng ta cần phân tích sâu sắc bức tranh kinh tế và năng lượng của giai đoạn 2024-2025. Sự thiếu hụt điện năng không còn là những dự báo trên giấy mà đã trở thành hiện thực đau đớn, ảnh hưởng trực tiếp đến “nồi cơm” của nền kinh tế: khu vực sản xuất công nghiệp và FDI.
Vào những tháng cao điểm mùa khô năm 2024 và đầu năm 2025, miền Bắc Việt Nam – nơi tập trung các đại công xưởng của thế giới như Samsung, Foxconn, và các nhà máy bán dẫn mới nổi – đã phải đối mặt với tình trạng thiếu điện nghiêm trọng. Theo dữ liệu phân tích của VBC dựa trên các báo cáo ngành, miền Bắc chỉ bổ sung được 3.160 MW công suất mới so với kế hoạch là 10.800 MW. Sự thâm hụt này càng trở nên trầm trọng hơn do sự phụ thuộc quá lớn vào thủy điện, chiếm tới 29% tổng công suất lắp đặt. Biến đổi khí hậu và hiện tượng El Nino đã khiến mực nước tại các hồ thủy điện lớn giảm xuống mức chết, vô hiệu hóa hàng nghìn MW công suất ngay vào thời điểm nhu cầu tăng cao nhất.
Hệ thống nhiệt điện than, vốn là xương sống của lưới điện, cũng bộc lộ sự già cỗi và kém hiệu quả. Các nhà máy cũ thường xuyên gặp sự cố kỹ thuật khi phải vận hành tối đa công suất liên tục, dẫn đến các đợt cắt điện luân phiên không báo trước. Điều này đã tạo ra một cú sốc lớn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, những người đã quen với sự ổn định tương đối của Việt Nam trong các thập kỷ trước.
Việt Nam đã và đang định vị mình là điểm đến hàng đầu cho chiến lược “Trung Quốc + 1”, thu hút hàng tỷ USD đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI). Tuy nhiên, các ngành công nghiệp này đòi hỏi nguồn điện có độ ổn định cực cao (cấp độ 99,9999%), nơi mà một sự sụt giảm điện áp trong vài mili giây cũng có thể phá hủy cả một lô sản phẩm trị giá hàng triệu USD.
Vào tháng 01/2025, chính phủ Việt Nam đã phải thừa nhận trong một văn bản chính thức rằng nguồn cung điện cho lĩnh vực bán dẫn là “không đủ ở một số địa điểm và thời điểm”. Đây là một sự thừa nhận hiếm hoi và thẳng thắn về những hạn chế hạ tầng đang kìm hãm tham vọng quốc gia. Các tập đoàn lớn như Samsung Electronics và Intel đã bày tỏ quan ngại sâu sắc về vấn đề này. Hiệp hội Doanh nghiệp Hàn Quốc (Kocham) đã nhiều lần cảnh báo rằng sự bất ổn về năng lượng, kết hợp với các thay đổi về ưu đãi thuế, có thể làm suy giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam.
Hơn nữa, với cam kết Net Zero vào năm 2050, các tập đoàn đa quốc gia đang chịu áp lực rất lớn từ các cổ đông và khách hàng toàn cầu về việc sử dụng năng lượng xanh. Họ cần “điện sạch” nhưng phải là “điện sạch ổn định”. Năng lượng tái tạo biến đổi (VRE) như điện gió và mặt trời không thể đáp ứng nhu cầu phụ tải nền (baseload) cho các khu công nghiệp hoạt động 24/7. Trong bối cảnh đó, điện hạt nhân nổi lên như giải pháp duy nhất thỏa mãn cả ba tiêu chí: quy mô lớn, phát thải carbon bằng không, và độ tin cậy cao với hệ số công suất trên 90%.
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh (PDP8) và các báo cáo cập nhật đến cuối năm 2025, nhu cầu điện của Việt Nam dự kiến sẽ tăng khoảng 10,5% đến 13% trong năm 2025 so với năm 2024, tương đương với việc cần bổ sung 2.200 – 2.500 MW công suất mỗi năm chỉ để đáp ứng mức tăng trưởng tự nhiên. Tuy nhiên, hệ số đàn hồi điện/GDP của Việt Nam vẫn ở mức cao (khoảng 1,5), nghĩa là mỗi 1% tăng trưởng GDP đòi hỏi 1,5% tăng trưởng điện năng. Với mục tiêu tăng trưởng GDP trung bình 7% trong thập kỷ tới, áp lực lên hệ thống điện là khổng lồ.
VBC nhận định rằng việc tái khởi động điện hạt nhân không chỉ là giải pháp cho bài toán thiếu điện dài hạn mà còn là một tín hiệu mạnh mẽ gửi tới cộng đồng nhà đầu tư quốc tế về cam kết của chính phủ trong việc bảo đảm hạ tầng cơ sở hạ tầng thiết yếu.
Sự trở lại của điện hạt nhân tại Việt Nam không diễn ra một cách ngẫu hứng mà được dọn đường bằng một loạt các văn bản pháp lý và quy hoạch chiến lược cấp cao trong suốt năm 2024 và 2025. Sự thay đổi này thể hiện một sự đồng thuận chính trị cao độ từ Bộ Chính trị, Quốc hội cho đến Chính phủ.
Bước ngoặt pháp lý bắt đầu vào cuối năm 2024, khi Quốc hội thông qua Nghị quyết số 174/2024/QH15, chính thức hủy bỏ việc tạm dừng và cho phép tái khởi động chương trình điện hạt nhân. Đây là văn bản pháp lý quan trọng nhất, tháo gỡ nút thắt chính trị đã tồn tại suốt 9 năm.
Tiếp đó, vào ngày 19/02/2025, Quốc hội tiếp tục thông qua Nghị quyết số 189/2025/QH15, quy định các cơ chế và chính sách đặc thù cho việc đầu tư xây dựng dự án điện hạt nhân Ninh Thuận. Nghị quyết này cho phép áp dụng các quy trình rút gọn trong đấu thầu, giải phóng mặt bằng và cấp phép, nhằm đẩy nhanh tiến độ dự án để đáp ứng mục tiêu vận hành vào giai đoạn 2030-2035.
Chính phủ cũng đã ban hành Nghị quyết số 70/NQ-CP, cụ thể hóa các bước chuẩn bị, nhấn mạnh vào việc làm chủ công nghệ và an toàn tuyệt đối. Thủ tướng Phạm Minh Chính đã trực tiếp chỉ đạo Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) làm chủ đầu tư cho hai dự án Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2. Việc chỉ định PVN tham gia bên cạnh EVN là một điểm mới so với quy hoạch trước năm 2016, nhằm tận dụng năng lực tài chính và kinh nghiệm quản lý các dự án năng lượng phức tạp của tập đoàn dầu khí, đồng thời san sẻ rủi ro tài chính khổng lồ của dự án hạt nhân.
Tháng 04/2025, Chính phủ đã phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII điều chỉnh). So với phiên bản gốc, bản điều chỉnh này có sự thay đổi mang tính cấu trúc với sự xuất hiện trở lại của điện hạt nhân.
So sánh các chỉ tiêu chính trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh:
- Tổng công suất nguồn:
- Mục tiêu năm 2030: 89.655 – 99.934 MW.
- Mục tiêu năm 2050: 205.732 – 228.570 MW.
- Ý nghĩa chiến lược: Quy mô hệ thống điện sẽ tăng gấp đôi trong 10 năm và gấp bốn trong 25 năm.
- Điện hạt nhân:
- Mục tiêu năm 2030: 4.000 – 6.400 MW.
- Mục tiêu năm 2050: > 8.000 – 14.000 MW.
- Ý nghĩa chiến lược: Xác định điện hạt nhân là nguồn chạy nền (baseload) thay thế nhiệt điện than.
- Năng lượng tái tạo:
- Mục tiêu năm 2030: 28% – 36% cơ cấu.
- Mục tiêu năm 2050: 74% – 75% cơ cấu.
- Ý nghĩa chiến lược: Tỷ trọng NLTT cao đòi hỏi nguồn điện hạt nhân ổn định để cân bằng lưới.
- Nhiệt điện than:
- Mục tiêu năm 2030: Giảm dần.
- Mục tiêu năm 2050: 0 MW.
- Ý nghĩa chiến lược: Loại bỏ hoàn toàn than, chuyển dịch sang năng lượng sạch.
- Tiêu chuẩn an toàn:
- Mục tiêu năm 2030: Tiêu chí N-1.
- Mục tiêu năm 2050: Tiêu chí N-2 (cho điện hạt nhân).
- Ý nghĩa chiến lược: Áp dụng tiêu chuẩn an toàn lưới điện cao nhất cho khu vực có nhà máy hạt nhân.
Việc áp dụng tiêu chí N-2 cho các nguồn điện hạt nhân (nghĩa là hệ thống vẫn vận hành an toàn ngay cả khi xảy ra sự cố đồng thời ở hai phần tử của lưới điện) cho thấy sự thận trọng và ưu tiên cao độ về an toàn và độ tin cậy cung cấp điện.
Một bước tiến quan trọng khác là việc Quốc hội thông qua Luật Năng lượng Nguyên tử mới vào ngày 27/06/2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Luật này không chỉ cập nhật các quy định về an toàn bức xạ theo tiêu chuẩn quốc tế mới nhất của IAEA mà còn tạo hành lang pháp lý cho việc phát triển các công nghệ mới như Lò phản ứng mô đun nhỏ (SMR). Điều này mở ra cơ hội cho việc đa dạng hóa công nghệ và đối tác trong tương lai, không chỉ bó hẹp ở các lò phản ứng công suất lớn truyền thống.
Trong bàn cờ năng lượng hạt nhân toàn cầu, mối quan hệ Việt – Nga đóng vai trò trung tâm trong kế hoạch hồi sinh điện hạt nhân của Hà Nội. Dù có sự quan tâm từ Hàn Quốc, Mỹ và Pháp, Nga vẫn giữ vị thế là đối tác chiến lược hàng đầu, đặc biệt đối với dự án Ninh Thuận 1.
Tập đoàn năng lượng nguyên tử quốc gia Nga (Rosatom) đã chứng tỏ khả năng phục hồi đáng kinh ngạc trước các lệnh trừng phạt của phương Tây. VBC nhận định rằng Rosatom sở hữu những lợi thế cạnh tranh mà các đối thủ khác khó có thể sao chép trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam:
- Công nghệ VVER-1200 đã được kiểm chứng: Đây là dòng lò phản ứng thế hệ III+ hiện đại nhất của Nga, với các tính năng an toàn thụ động tiên tiến có thể đối phó với các sự cố mất điện toàn nhà máy (Station Blackout) trong thời gian dài. Rosatom đã cam kết cung cấp công nghệ này cho Ninh Thuận 1.
- Mô hình trọn gói (Build-Own-Operate/Transfer support): Rosatom không chỉ bán thiết bị. Họ cung cấp một hệ sinh thái toàn diện từ đào tạo nhân lực, xây dựng trung tâm nghiên cứu, cung cấp nhiên liệu trọn đời và quan trọng nhất là cam kết nhận lại nhiên liệu đã qua sử dụng. Đây là “quân bài tẩy” giúp giải quyết vấn đề chất thải hạt nhân – một gánh nặng chính trị và môi trường lớn đối với bất kỳ quốc gia nào mới bắt đầu làm điện hạt nhân.
- Quan hệ lịch sử và độ tin cậy chính trị: Mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt – Nga là nền tảng vững chắc. Trong chuyến thăm của Tổng thống Putin đến Việt Nam vào tháng 06/2024 và các cuộc gặp cấp cao sau đó vào năm 2025, hai bên đã tái khẳng định cam kết hợp tác trong lĩnh vực hạt nhân hòa bình.
Tuy nhiên, con đường hợp tác với Nga không trải hoa hồng. Các lệnh trừng phạt của Mỹ và EU nhắm vào lĩnh vực năng lượng và công nghệ của Nga ngày càng siết chặt trong năm 2025. Bộ Ngoại giao Mỹ đã đưa nhiều công ty con của Rosatom vào danh sách đen, cáo buộc họ hỗ trợ tổ hợp công nghiệp quốc phòng Nga.
Việt Nam đã vận dụng linh hoạt chính sách “ngoại giao cây tre” để điều hướng qua vùng nước nguy hiểm này. Khi các tài liệu rò rỉ vào năm 2023 và 2024 gợi ý về việc Mỹ có thể trừng phạt các dự án năng lượng Việt – Nga, Hà Nội đã khéo léo bác bỏ và tiếp tục duy trì quan hệ với cả hai bên. Việc nâng cấp quan hệ với Mỹ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào năm 2023 cũng tạo ra một tấm khiên ngoại giao nhất định, giúp Việt Nam có không gian để đàm phán các quy chế miễn trừ hoặc các cơ chế hợp tác năng lượng vì mục đích nhân đạo và phát triển bền vững.
Dẫu vậy, rủi ro trừng phạt thứ cấp (secondary sanctions) đối với các doanh nghiệp Việt Nam tham gia trực tiếp vào dự án (như EVN, PVN hay các nhà thầu xây dựng) là hiện hữu. VBC khuyến nghị các doanh nghiệp Việt Nam cần thiết lập các pháp nhân riêng biệt (Special Purpose Vehicles – SPV) cho các dự án hợp tác với Nga để khoanh vùng rủi ro, tránh ảnh hưởng đến các hoạt động kinh doanh quốc tế khác.
Một trong những thách thức lớn nhất của dự án điện hạt nhân Ninh Thuận trong bối cảnh hiện tại không phải là kỹ thuật mà là tài chính. Với việc các ngân hàng Nga bị loại khỏi hệ thống SWIFT, các kênh thanh toán truyền thống bằng USD hoặc EUR đã bị tắc nghẽn.
VBC ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ sang thanh toán bằng nội tệ. Trong chuyến thăm năm 2024, Tổng thống Putin tiết lộ rằng 60% giao dịch thương mại giữa hai nước đã được thực hiện bằng RUB và VND. Đối với dự án điện hạt nhân trị giá hàng chục tỷ USD, cơ chế này cần được mở rộng quy mô lớn.
Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB) đóng vai trò then chốt trong hạ tầng tài chính này. VRB đang được định hướng để trở thành kênh thanh toán chính thức cho các dự án năng lượng và quốc phòng cấp chính phủ. Hai bên đang đàm phán để cho phép VRB tham gia sâu hơn vào việc thu xếp vốn và thanh toán thư tín dụng (L/C) bằng nội tệ, giảm thiểu sự phụ thuộc vào tỷ giá chéo qua USD.
Về nguồn vốn, mô hình vay ODA truyền thống từ Nga (với cam kết tài trợ 85% vốn trước đây) đang được xem xét lại do biến động tỷ giá RUB và lãi suất. Một mô hình tiềm năng mà VBC dự báo là hình thức “hàng đổi hàng” hiện đại hoặc cấn trừ nợ qua các dự án năng lượng khác.
Ngoài ra, với Nghị quyết 189/2025/QH15, Chính phủ Việt Nam cũng đã sẵn sàng sử dụng nguồn vốn ngân sách và các quỹ dự phòng để khởi động các hạng mục cơ sở hạ tầng ban đầu, giảm bớt sự phụ thuộc hoàn toàn vào vốn vay nước ngoài trong giai đoạn đầu.
Cuộc đua công nghệ tại Ninh Thuận không chỉ có Nga. Mặc dù Rosatom là ứng viên số một cho Ninh Thuận 1, Ninh Thuận 2 và các dự án mở rộng sau năm 2035 vẫn là một “chiến trường” mở.
Hàn Quốc, thông qua Tập đoàn Thủy điện và Điện hạt nhân Hàn Quốc (KHNP), đã tái khởi động nỗ lực vận động hành lang tại Việt Nam vào năm 2025, sau khi chính phủ Hàn Quốc đảo ngược chính sách loại bỏ hạt nhân.
So sánh kỹ thuật và thương mại giữa hai công nghệ chủ lực:
- VVER-1200 (Rosatom):
- Tiêu chí: Gen III+ (An toàn thụ động)
- Công suất: 1.200 MWe
- Hiện trạng tại VN: Đã ký MoU cho Ninh Thuận 1 (01/2025)
- Nhiên liệu: Cung cấp trọn đời & Nhận lại nhiên liệu thải
- Tài chính: Vay nhà nước Nga, thanh toán nội tệ
- Rủi ro địa chính trị: Cao (Cấm vận phương Tây)
- Ưu điểm nổi bật: Hệ thống an toàn thụ động vượt trội, chuỗi cung ứng khép kín
- APR-1400 (KHNP):
- Tiêu chí: Gen III+ (An toàn lai ghép)
- Công suất: 1.400 MWe
- Hiện trạng tại VN: Đang vận động cho Ninh Thuận 2
- Nhiên liệu: Thị trường mở (phụ thuộc làm giàu uranium)
- Tài chính: Vốn ECA (K-Sure), cần USD/EUR
- Rủi ro địa chính trị: Thấp (Đồng minh Mỹ), nhưng vướng IP của Westinghouse
- Ưu điểm nổi bật: Thiết kế đã được NRC (Mỹ) chứng nhận, tương thích chuẩn phương Tây
VBC nhận định: Mặc dù Hàn Quốc có lợi thế về ngoại giao và khả năng tiếp cận tài chính quốc tế, nhưng vấn đề bản quyền công nghệ (tranh chấp với Westinghouse) và việc không thể cam kết nhận lại nhiên liệu thải là những điểm trừ lớn. Ngược lại, cam kết “trọn gói” của Nga giải quyết được nỗi lo lớn nhất của Việt Nam về an toàn và chất thải.
Bên cạnh các lò phản ứng lớn, Việt Nam cũng đang quan tâm đến các Lò phản ứng mô đun nhỏ (SMR). Rosatom đã giới thiệu giải pháp Nhà máy điện hạt nhân nổi (FNPP) dựa trên công nghệ RITM-200, tương tự như tàu Akademik Lomonosov đang vận hành. Đây là giải pháp lý tưởng cho địa hình bờ biển dài và nhu cầu cấp điện cho các hải đảo hoặc khu vực ven biển biệt lập của Việt Nam. Luật Năng lượng Nguyên tử mới (2025) đã mở đường cho SMR, nhưng VBC dự báo công nghệ này sẽ chỉ được triển khai sau năm 2030, khi khung pháp lý kỹ thuật và các tiêu chuẩn an toàn cụ thể được hoàn thiện.
Dù ý chí chính trị đã thông suốt và công nghệ đã sẵn sàng, việc hiện thực hóa dự án vào năm 2030-2035 vấp phải những thách thức khổng lồ về thực thi.
Sự gián đoạn 9 năm (2016-2025) đã tạo ra một khoảng trống nhân lực nghiêm trọng. Nhiều chuyên gia được đào tạo trước đây đã chuyển ngành hoặc nghỉ hưu. Để lấp đầy khoảng trống này, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án đào tạo 10 năm (2026-2035), với kế hoạch cử khoảng 1.500 cán bộ đi học tập tại nước ngoài mỗi năm, trong đó Nga là điểm đến chủ đạo với khoảng 1.000 chỉ tiêu/năm.
Rosatom cũng cam kết hỗ trợ đào tạo nhân lực thông qua Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ Hạt nhân (CNST) tại Đồng Nai. Trung tâm này, với lò phản ứng nghiên cứu 10-15 MW mới thay thế lò Đà Lạt, sẽ là “vườn ươm” cho đội ngũ kỹ sư vận hành tương lai. Tuy nhiên, việc đào tạo một kỹ sư trưởng lò phản ứng mất từ 10-15 năm. Do đó, trong giai đoạn đầu vận hành (2032-2040), Việt Nam sẽ phải phụ thuộc rất lớn vào đội ngũ chuyên gia nước ngoài (chủ yếu là Nga) để vận hành nhà máy.
Tại hiện trường, tỉnh Khánh Hòa đang chạy đua với thời gian để bàn giao mặt bằng sạch cho dự án Ninh Thuận 1 và 2 trước ngày 31/12/2025. Khối lượng công việc là khổng lồ: 1.130 ha đất cần thu hồi, ảnh hưởng đến 1.153 hộ dân và hơn 5.000 nhân khẩu. Chi phí đền bù và tái định cư ước tính lên tới 12.392 tỷ VND (469 triệu USD).
Việc đảm bảo sinh kế cho người dân tái định cư và duy trì sự đồng thuận xã hội là yếu tố then chốt. Sự phản đối của người dân địa phương có thể làm trễ tiến độ dự án nhiều năm, như bài học từ các dự án hạ tầng lớn khác. Chính quyền địa phương đã thành lập các ban chỉ đạo chuyên biệt để xử lý vấn đề này một cách minh bạch và nhanh chóng.
Dựa trên phân tích tổng hợp các dữ liệu, VBC xây dựng lộ trình triển khai dự kiến như sau:
Giai đoạn 1: Tái khởi động và Chuẩn bị (2025-2027)
- 2025: Hoàn tất giải phóng mặt bằng tại Ninh Thuận/Khánh Hòa. Ký kết các Hiệp định liên chính phủ (IGA) sửa đổi với Nga. EVN và PVN kiện toàn bộ máy quản lý dự án. Hoàn thành cập nhật Báo cáo nghiên cứu khả thi (FS) và hồ sơ địa điểm.
- 2026: Bắt đầu xây dựng cơ sở hạ tầng phụ trợ (điện, nước, đường giao thông, khu nhà ở chuyên gia) tại công trường. Khởi công Trung tâm CNST tại Đồng Nai. Luật Năng lượng Nguyên tử mới có hiệu lực.
- 2027: Ký kết hợp đồng EPC chính thức. Hoàn tất các thủ tục cấp phép an toàn khởi công.
Giai đoạn 2: Xây dựng cao điểm (2028-2032)
- 2028: Đổ bê tông móng lò (First Concrete) cho Tổ máy 1 của Ninh Thuận 1. Đây là cột mốc quan trọng nhất đánh dấu việc xây dựng chính thức.
- 2029-2031: Lắp đặt các thiết bị siêu trường siêu trọng (Lò phản ứng, máy phát hơi nước). Xây dựng hệ thống lưới điện truyền tải 500kV đấu nối giải tỏa công suất.
- 2030: Khởi công Ninh Thuận 2 (nếu tiến độ Ninh Thuận 1 thuận lợi). Đưa vào vận hành lò phản ứng nghiên cứu tại CNST.
Giai đoạn 3: Vận hành và Thương mại hóa (2032-2035)
- 2032-2033: Nạp nhiên liệu và chạy thử nghiệm Tổ máy 1 Ninh Thuận 1. Hòa lưới điện quốc gia.
- 2034-2035: Vận hành thương mại Tổ máy 2 Ninh Thuận 1 và Tổ máy 1 Ninh Thuận 2. Tổng công suất hạt nhân đạt khoảng 3.000 – 4.000 MW, bắt đầu đóng góp đáng kể vào phụ tải nền.
Khuyến nghị chiến lược cho doanh nghiệp
Đối với Doanh nghiệp Việt Nam (Nhà nước và Tư nhân)
- Tham gia chuỗi cung ứng: Các tổng công ty xây dựng (như Sông Đà, Vinaconex, Lilama) cần ngay lập tức nâng cấp năng lực để đạt các chứng chỉ chất lượng hạt nhân (như ISO 19443, ASME III). Gói thầu xây dựng dân dụng và lắp đặt phi hạt nhân (non-nuclear island) sẽ là miếng bánh lớn nhất dành cho doanh nghiệp nội địa.
- Cơ chế DPPA: Các doanh nghiệp FDI lớn (như Samsung, LG) cần chủ động làm việc với Bộ Công Thương để đưa điện hạt nhân vào cơ chế Mua bán điện trực tiếp (DPPA). Điều này giúp họ hợp thức hóa việc sử dụng điện hạt nhân như một nguồn năng lượng “không phát thải carbon” trong báo cáo phát triển bền vững, thay vì bị đánh đồng với điện lưới thông thường.
- Quản trị rủi ro cấm vận: Các ngân hàng và doanh nghiệp tham gia dự án cần thiết lập quy trình kiểm soát tuân thủ (compliance) chặt chẽ, sử dụng các kênh thanh toán chỉ định (như VRB) và tránh giao dịch bằng USD cho các hạng mục liên quan đến Nga.
Đối với Doanh nghiệp Liên bang Nga (Rosatom và các đơn vị thành viên)
- Nội địa hóa chiến lược: Để củng cố vị thế, Rosatom cần cam kết tỷ lệ nội địa hóa cao hơn, không chỉ trong xây dựng mà cả trong chế tạo cơ khí phụ trợ. Việc liên doanh với các đối tác Việt Nam sẽ tạo ra một “lá chắn lợi ích” bảo vệ dự án trước các biến động chính trị.
- Đa dạng hóa tài chính: Cần linh hoạt trong các phương án tài chính, chấp nhận thanh toán bằng hàng hóa hoặc quyền khai thác trong các lĩnh vực khác (như dầu khí, khoáng sản) để giảm áp lực nợ công cho Việt Nam.
- Hỗ trợ công luận: Đầu tư vào các chương trình truyền thông và an sinh xã hội tại địa phương (Ninh Thuận, Khánh Hòa) để xây dựng sự ủng hộ từ cộng đồng, yếu tố then chốt cho sự bền vững của dự án.
Quyết định tái khởi động điện hạt nhân của Việt Nam là một bước đi táo bạo nhưng tất yếu trong bối cảnh áp lực kép về an ninh năng lượng và tăng trưởng xanh. Đối với Việt Nam, đây là con đường duy nhất để hiện thực hóa khát vọng công nghiệp hóa mà không hy sinh môi trường. Đối với Nga, đây là cơ hội vàng để khẳng định vị thế cường quốc công nghệ tại Đông Nam Á.
Dù chặng đường phía trước đầy rẫy chông gai từ địa chính trị, tài chính đến kỹ thuật, nhưng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về pháp lý, sự quyết tâm chính trị cao độ và quan hệ đối tác chiến lược bền chặt, VBC tin tưởng rằng dòng điện hạt nhân đầu tiên sẽ hòa lưới quốc gia Việt Nam vào nửa đầu thập niên 2030, mở ra một chương mới cho nền kinh tế năng lượng quốc gia.

