Vàng luôn đóng một vai trò nền tảng và là tài sản chiến lược không thể thiếu trong hệ thống tài chính toàn cầu. Khác với nhiều loại tài sản tài chính truyền thống khác, giá trị và hiệu suất của vàng được củng cố bởi một sự kết hợp đặc biệt giữa nhu cầu đầu tư mang tính chất ngược chu kỳ và nhu cầu tiêu dùng mang tính chất thuận chu kỳ. Trong những giai đoạn nền kinh tế đối mặt với sự bất ổn cao độ, hoặc khi niềm tin vào tiền tệ, các chính sách vĩ mô hay thị trường tài chính sụt giảm, nhu cầu đầu tư vào vàng như một nơi trú ẩn an toàn lại tăng vọt, kéo theo sự gia tăng về giá.
Vai trò của vàng đã có nhiều thay đổi qua các thời kỳ, giá trị cốt lõi của nó vẫn luôn tồn tại. Tuy nhiên, thị trường tài chính ngày nay đang hướng tới số hóa. Thách thức lớn nhất hiện nay không còn là việc có nên số hóa vàng hay không, mà là làm thế nào để vàng có thể hoạt động một cách trơn tru và đáng tin cậy trong các hệ thống tài chính kỹ thuật số hiện đại, mà không làm mất đi những thuộc tính vật lý và giá trị cốt lõi đã làm nên sự tin cậy của nó. Mặc dù đổi mới kỹ thuật số trong những thập kỷ qua đã giúp mở rộng khả năng tiếp cận vàng, nhưng chỉ riêng sự đổi mới ở cấp độ sản phẩm là chưa đủ để đảm bảo tính liên kết và sự nhất quán của toàn bộ thị trường. Để giải quyết bài toán này, Hội đồng Vàng Thế giới (World Gold Council – WGC) và Tập đoàn Tư vấn Boston (BCG) đã đề xuất một khái niệm mang tính đột phá về cơ sở hạ tầng chung có tên gọi là Gold as a Service, nhằm kết nối chuỗi cung ứng vàng vật chất với các công cụ phát hành sản phẩm kỹ thuật số.
Thị trường vàng ngày nay là một thị trường toàn cầu rộng lớn và có tính thanh khoản cực kỳ cao. Lực lượng neo giữ thị trường này là một khối lượng kim loại khổng lồ trên mặt đất, ước tính đạt khoảng 220.000 tấn. Với mức giá hiện hành, khối lượng này tương đương với giá trị hơn 30 nghìn tỷ USD, được lưu trữ dưới nhiều hình thức khác nhau như đồ trang sức, vàng thỏi, tiền xu và dự trữ chính thức của các quốc gia.
Sức hấp dẫn của vàng bắt nguồn từ chính những đặc tính vật lý và nền tảng kinh tế của nó. Vàng là một tài nguyên khan hiếm, nguồn cung từ hoạt động khai thác hàng năm chỉ bổ sung thêm khoảng 1,8% vào tổng lượng vàng dự trữ trên mặt đất, và gần như toàn bộ số vàng từng được khai thác (~220.000 tấn) vẫn đang được lưu hành dưới hình thức có thể sử dụng được. Sự khan hiếm này cộng hưởng với các nguồn nhu cầu đa dạng đã củng cố vai trò của vàng như một phương tiện lưu trữ giá trị dài hạn và là một thành phần cốt lõi trong bất kỳ danh mục đầu tư đa dạng hóa nào.
Các tổ chức lớn cũng đặt niềm tin tuyệt đối vào vàng. Theo khảo sát về Dự trữ Vàng của Ngân hàng Trung ương năm 2025 do Hội đồng Vàng Thế giới thực hiện, 85% các tổ chức cho biết hiệu suất của vàng trong các cuộc khủng hoảng là yếu tố liên quan đến quyết định nắm giữ vàng của họ, 81% trích dẫn lợi ích từ việc đa dạng hóa danh mục, và 80% coi đây là một phương tiện lưu trữ giá trị. Đối với các nhà đầu tư cá nhân, vàng phần lớn vẫn được sở hữu dưới dạng vật chất, tập trung chủ yếu vào trang sức, vàng thỏi và tiền xu, thường được sử dụng cho mục đích tiết kiệm dài hạn hoặc bảo vệ tài sản.
Tuy nhiên, phần lớn các hoạt động giao dịch hàng ngày lại diễn ra trên thị trường bán buôn, dẫn dắt bởi các ngân hàng, nhà môi giới, ngân hàng trung ương và các nhà đầu tư tổ chức. Điển hình là thị trường kim loại quý Phi tập trung (OTC) tại London (Loco London), nơi vàng được giao dịch phải đáp ứng các tiêu chuẩn Giao nhận Hợp lệ của London (London Good Delivery). Hiệp hội Thị trường Vàng thỏi London (LBMA) báo cáo rằng hơn 90% các giao dịch kim loại quý OTC bán buôn được thanh toán bù trừ thông qua các tài khoản Loco London không được phân bổ, phản ánh mức độ phổ biến của mô hình này. Chỉ riêng trong năm 2025, khối lượng giao dịch vàng trên thị trường Loco London đã đạt hơn 160 tỷ USD mỗi ngày.
Bên cạnh thị trường vật chất, vàng cũng đã dần chuyển mình thành một tài sản kỹ thuật số trong suốt ba thập kỷ qua. Các sản phẩm vàng kỹ thuật số đã xuất hiện dưới nhiều định dạng khác nhau nhằm cung cấp khả năng tiếp cận vàng thông qua hạ tầng kỹ thuật số. Hệ sinh thái này bao gồm các tài khoản vàng kỹ thuật số (như BullionVault ra mắt năm 2005), vàng được mã hóa hoặc token hóa (như PAXG ra mắt năm 2019 và Tether Gold XAUF năm 2020), chứng chỉ hoặc yêu cầu ghi sổ, và các quỹ ETF được bảo chứng bằng vàng (như quỹ ETF vàng đầu tiên ra mắt năm 2003 và GLD năm 2004).
Năm 2025 đánh dấu một năm bùng nổ của các sản phẩm này. Sau nhiều năm bị bán ròng, các quỹ ETF vàng đã quay trở lại quỹ đạo tăng trưởng mạnh mẽ, đóng góp 16% vào nhu cầu vàng hàng năm và thu hút dòng tiền lên tới 89 tỷ USD, nâng tổng tài sản quản lý lên 559 tỷ USD với lượng nắm giữ đạt 4.025 tấn. Song song đó, vốn hóa thị trường của vàng mã hóa cũng đã vượt mốc 4 tỷ USD trong năm 2025.
Các nhà đầu tư bán lẻ ngày càng trở nên quen thuộc với công nghệ số, đặc biệt là thế hệ trẻ. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), 86% thế hệ Gen Z đã tìm hiểu về đầu tư cá nhân ngay từ trước khi bước vào lực lượng lao động. Tuy nhiên, bất chấp những sự phát triển này, thị trường vàng kỹ thuật số vẫn còn tương đối nhỏ bé so với thị trường vàng vật chất truyền thống, do vấp phải hàng loạt những rào cản mang tính cơ cấu.
Vấn đề cốt lõi không nằm ở bản thân các sản phẩm số, mà nằm ở cách thị trường vàng hiện tại được tổ chức chủ yếu xoay quanh việc xử lý, lưu trữ và vận chuyển vàng vật chất. Các tổ chức muốn phát hành một sản phẩm vàng kỹ thuật số phải đối mặt với bốn thách thức lớn về mặt phát triển sản phẩm.
Thứ nhất là sự phân mảnh của mạng lưới nhà cung cấp và thời gian thiết lập kéo dài. Việc ra mắt một sản phẩm vàng kỹ thuật số đòi hỏi sự phối hợp của một lượng lớn các nhà cung cấp chuyên biệt. Các nhà phát hành phải làm việc với các chuyên gia pháp lý và quy định, ngân hàng cung cấp vàng thỏi, đơn vị vận chuyển, nhà cung cấp dịch vụ lưu ký, công ty bảo hiểm, chuyên gia công nghệ mã hóa, và cả mạng lưới phân phối. Điều này dẫn đến thời gian thiết lập cực kỳ lâu, rủi ro phối hợp cao và không có một bên duy nhất nào chịu trách nhiệm cho tính toàn vẹn của hệ thống từ đầu đến cuối.
Thứ hai là sự phức tạp trong hoạt động vận hành thường xuyên. Gánh nặng không dừng lại sau khi sản phẩm được ra mắt. Các tổ chức phát hành phải liên tục đối chiếu số dư vàng kỹ thuật số và vật chất, giám sát các quy trình xác minh danh tính khách hàng (KYC) và chống rửa tiền (AML), duy trì thanh khoản, và thực hiện các đợt kiểm toán định kỳ. Những nghĩa vụ cốt lõi này hầu như là cố định và tốn kém, làm chậm quá trình ra quyết định và hạn chế khả năng tái đầu tư.
Thứ ba là bài toán kinh tế đầy thách thức. Chi phí phát triển ban đầu có thể lên tới hàng chục triệu USD trước khi sản phẩm tạo ra bất kỳ khoản doanh thu nào, tạo ra rào cản gia nhập khổng lồ đối với các công ty mới và làm nản lòng cả những tổ chức tài chính đã có nền tảng.
Thứ tư là sự phân mảnh pháp lý giữa các khu vực tài phán. Các nhà phát hành phải điều hướng một bối cảnh quy định phức tạp mà thường không có sẵn các tiền lệ pháp lý rõ ràng cho cấu trúc vàng kỹ thuật số. Các vấn đề về phân loại tài sản, mô hình lưu ký, quyền quy đổi, và phân phối xuyên biên giới đòi hỏi những phân tích pháp lý tốn kém ở từng quốc gia. Ví dụ, với vàng mã hóa (tokenized gold), việc chuyển nhượng toàn cầu có thể xung đột với các quy định địa phương, hoặc việc giao dịch 24/7 trên chuỗi khối (on-chain) có thể làm suy yếu khả năng neo giá khi thị trường vàng cơ sở đang đóng cửa.
Những thách thức ở tầng kiến trúc này dẫn đến một hệ lụy trực tiếp đối với người tiêu dùng: Sự thiếu hụt Khả năng thay thế lẫn nhau. Hiện nay, các sản phẩm vàng kỹ thuật số hoạt động trong các hệ sinh thái khép kín, với khả năng tương tác rất hạn chế giữa các nền tảng và ví lưu trữ. Trái ngược với vàng vật chất – nơi vàng là vàng, bất kể ai là người sở hữu hay nó ở hình dạng nào – vàng kỹ thuật số lại bị phân mảnh về mô hình lưu ký, quản trị, tiêu chuẩn kiểm toán và quyền pháp lý.
Người tiêu dùng không thể mặc định coi các sản phẩm vàng kỹ thuật số là có thể thay thế cho nhau, buộc họ phải xem xét lại mức độ tin cậy đối với từng sản phẩm, từng nhà phát hành và từng cơ sở lưu trữ. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: thiếu tính đồng nhất dẫn đến điều khoản quy đổi không nhất quán , chi phí giao dịch biến động và đắt đỏ , tiện ích sử dụng hạn chế , và cuối cùng là sự xói mòn niềm tin của người dùng. Nhận thức về các sản phẩm này cũng rất thấp, với 38% nhà đầu tư bán lẻ ở Mỹ và 34% ở Anh cho biết lý do họ chưa đầu tư vào token vàng đơn giản là vì họ không biết đến chúng.
Nếu ngành công nghiệp không thể vượt qua những rào cản này, vàng kỹ thuật số có nguy cơ chỉ mãi là một tập hợp các sản phẩm bị cô lập. Đổi mới sẽ chỉ dừng lại ở cấp độ sản phẩm lẻ tẻ, và vàng sẽ khó tích hợp vào các hệ thống tài chính kỹ thuật số hiện đại so với những tài sản được hỗ trợ bởi các cơ sở hạ tầng có tiêu chuẩn và quy trình nhất quán.
Trước thực trạng đó, thị trường vàng kỹ thuật số trưởng thành cần được định hình lại để vàng sẽ hoàn toàn có thể thay thế được, có thể truy cập rộng rãi, dễ dàng di chuyển và sử dụng trên các hệ thống tài chính. Quyền sở hữu vàng sẽ không còn bị giới hạn bởi kích thước thỏi vàng, vị trí kho lưu trữ hay các cơ chế thanh toán phân mảnh. Thay vào đó, vàng có thể được nắm giữ, chuyển nhượng, cầm cố hoặc quy đổi thông qua các nền tảng kỹ thuật số đáng tin cậy, với quyền sở hữu pháp lý rõ ràng và sự bảo chứng vật chất được đảm bảo liên tục.
Tầm nhìn này đòi hỏi sự nhúng trực tiếp niềm tin vào hệ thống vận hành kỹ thuật số. Dữ liệu từ kho lưu trữ, hồ sơ phát hành token và quyền lợi người dùng sẽ được đồng bộ hóa thông qua các luồng dữ liệu, với các dịch vụ oracle độc lập đóng vai trò cầu nối giữa tài sản lưu ký vật chất và hồ sơ kỹ thuật số. Các công cụ đối chiếu sẽ so sánh lượng dự trữ và số đơn vị lưu hành so với các ngưỡng dung sai được xác định trước, trong khi các smart contracts thực thi các giới hạn phát hành/quy đổi và kích hoạt cảnh báo nếu phát hiện sự khác biệt. Tầm nhìn này không phụ thuộc vào một sản phẩm hay công nghệ đơn lẻ nào, mà dựa trên các thực tiễn và cơ sở hạ tầng chung.
Để biến tầm nhìn này thành hiện thực, Hội đồng Vàng Thế giới đang cam kết tạo ra và điều phối một cơ sở hạ tầng thị trường chung mang tên Gold as a Service (GaaS). GaaS không phải là một sản phẩm hướng trực tiếp đến người tiêu dùng. Thay vào đó, nó là một nền tảng cơ sở hạ tầng được sở hữu và vận hành bởi WGC, cho phép bất kỳ thành viên nào tham gia thị trường cũng có thể truy cập để xây dựng các sản phẩm vàng kỹ thuật số mà không cần phải tự mình phát triển các hệ thống từ đầu đến cuối. Các nhà phát hành (như ngân hàng, công ty fintech) vẫn có toàn quyền sở hữu đối với sản phẩm, đề xuất giá trị, thương hiệu và mối quan hệ với khách hàng của họ. GaaS chỉ đóng vai trò là hệ thống ống nước phía sau, cung cấp lớp vận hành cơ sở.
Cấu trúc của GaaS được xây dựng dựa trên ba lớp tích hợp chặt chẽ: Lớp vật lý (Physical layer) đóng vai trò điều phối sự di chuyển và lưu ký thực tế của vàng. Lớp này hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ, cung cấp thanh khoản, kho vận, bảo hiểm và kiểm toán đã được phê duyệt. Nó chịu trách nhiệm về cách vàng được cung ứng, vận chuyển, vị trí lưu trữ, cách thức bảo vệ và các quy trình khi vàng cần được phân bổ hoặc quy đổi. Lớp kỹ thuật số (Digital layer) cho phép thiết lập cấu hình sản phẩm và quản lý vòng đời kỹ thuật số. Nó hỗ trợ việc phát hành và quản lý các sản phẩm vàng kỹ thuật số như token vàng hay tài khoản vàng, đồng thời cung cấp các công cụ vận hành cần thiết để duy trì quy mô lớn như giám sát và báo cáo. Lớp kết nối (Connecting layer) đóng vai trò cốt lõi trong việc giữ cho các hồ sơ vật chất và kỹ thuật số luôn đồng bộ với các hồ sơ về vàng. Lớp này liên kết vòng đời kỹ thuật số (từ phát hành, chuyển nhượng đến quy đổi) với các hồ sơ vàng do nhà phát hành xác định, tạo cơ sở nhất quán cho việc đối chiếu và kiểm soát.
Mô hình GaaS được thiết kế để phục vụ nhiều đối tượng khác nhau. Đối với các nhà điều hành sản phẩm kỹ thuật số hiện tại (như ngân hàng số, nền tảng môi giới), GaaS giúp họ giảm bớt sự phụ thuộc vào quá nhiều nhà cung cấp, chuẩn hóa hoạt động và cải thiện các lộ trình quy đổi. Đối với các nhà bán lẻ vàng vật chất truyền thống đang muốn chuyển đổi số, GaaS cung cấp khả năng đẩy nhanh thời gian tiếp cận thị trường mà không cần xây dựng toàn bộ ngăn xếp công nghệ. Cuối cùng, đối với các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường (như nền tảng thương mại điện tử, ứng dụng tích điểm lòng trung thành, công ty thanh toán xuyên biên giới), GaaS hạ thấp rào cản gia nhập bằng cách nhúng sẵn các kiểm soát và quản trị ngay từ ngày đầu tiên. Đáng chú ý, nền tảng này hiện tại tập trung hỗ trợ toàn diện cho tài khoản vàng kỹ thuật số và token vàng , nhưng chưa bao gồm hỗ trợ từ đầu đến cuối cho các sản phẩm như quỹ ETF vàng, vốn đã có các cấu trúc quỹ được thiết lập sẵn.
Hệ quả quan trọng nhất của một thị trường được trợ lực bởi GaaS là việc khôi phục tính đồng nhất của vàng kỹ thuật số ở cấp độ toàn thị trường. Thay vì tồn tại như những sản phẩm riêng biệt thuộc về từng nhà phát hành với các định nghĩa kinh tế, quyền pháp lý và cách thức xử lý vận hành khác nhau, GaaS sẽ cho phép vàng kỹ thuật số hoạt động như một loại tài sản duy nhất với nền tảng bảo chứng và quyền lợi nhất quán trên toàn bộ hệ sinh thái. Bằng cách tiêu chuẩn hóa các chức năng cốt lõi như đối chiếu, kiểm soát tuân thủ và quy đổi, các đơn vị vàng kỹ thuật số có thể lưu thông trơn tru mà không cần phải xác thực lại ở mỗi bước. Việc thẩm định tính pháp lý về quyền sở hữu vật chất sẽ được nhúng sẵn vào nền tảng, giải phóng người dùng cuối khỏi gánh nặng phải tự mình đánh giá.
Khi tính đồng nhất được thiết lập, thị trường sẽ chứng kiến những thay đổi thực tiễn vô cùng lớn. Việc quy đổi trở nên đơn giản và có thể dự đoán được thông qua các luồng tiêu chuẩn kết nối với mạng lưới toàn cầu. Tính di động được tăng cường, cho phép vàng kỹ thuật số di chuyển xuyên qua các sản phẩm, nền tảng và hệ thống mà người dùng không cần phải bán đi và mua lại, từ đó duy trì vị thế kinh tế và giảm thiểu ma sát giao dịch.
Đặc biệt, GaaS mở ra một kỷ nguyên mới cho tiện ích của vàng số. Hầu hết vàng kỹ thuật số hiện nay chỉ được nắm giữ một cách thụ động như một công cụ phòng ngừa lạm phát. Với GaaS, vàng kỹ thuật số có thể được dùng làm tài sản thế chấp, cho phép người nắm giữ vay mượn và giải phóng tiền mặt pháp định mà không cần phải thanh lý vị thế vàng của họ. Vàng không chỉ còn là nơi lưu trữ giá trị, mà đã trở thành nguồn vốn có thể triển khai. Việc này cũng sẽ giúp thanh khoản của thị trường trở nên sâu sắc hơn, thu hẹp chênh lệch giá mua-bán và gia tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường.
Quá trình tiến tới một hệ thống tài chính kỹ thuật số toàn diện đòi hỏi vàng phải liên tục thích nghi để bảo vệ vị thế chiến lược của mình. Đổi mới độc lập ở cấp độ sản phẩm là đáng hoan nghênh, nhưng sự thiếu hụt một hạ tầng chung đã kìm hãm quy mô, làm tăng chi phí và làm suy yếu tính thanh khoản của vàng số. Mô hình Gold as a Service được thiết kế chính là để giải quyết những đứt gãy cấu trúc này, cho phép sự đổi mới nở rộ trên một nền tảng chung ổn định, đồng thời bảo vệ sự cạnh tranh và quyền sở hữu của các nhà phát hành.
Tuy nhiên, GaaS không phải là một giải pháp áp đặt từ trên xuống. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có sự chung tay của toàn bộ chuỗi giá trị. Các tổ chức thượng nguồn và trung nguồn (ngân hàng vàng, kho lưu trữ) cần thiết lập các tiêu chuẩn chung về tính toàn vẹn. Các nhà phát hành hạ nguồn (ngân hàng, fintech, sàn giao dịch) đóng vai trò xây dựng trải nghiệm khách hàng xuất sắc trên nền tảng hạ tầng chung. Đồng thời, các nhà cung cấp công nghệ và cơ quan quản lý cần định hình các khuôn khổ pháp lý linh hoạt nhằm cân bằng giữa sự đổi mới và bảo vệ người tiêu dùng.
Thị trường vàng số tại Việt Nam đang đứng trước cơ hội chuyển mình vô cùng mạnh mẽ, là sự giao thoa giữa truyền thống tích trữ tài sản vật chất lâu đời và làn sóng chuyển đổi số (fintech) hiện đại.
Về tiềm năng, sự bùng nổ của ví điện tử và các ứng dụng ngân hàng số giúp người dùng dễ dàng tiếp cận các sản phẩm vàng. Giới trẻ ngày nay chuộng sự tiện lợi, muốn mua bán linh hoạt với số vốn nhỏ lẻ và loại bỏ hoàn toàn rủi ro cất giữ vật lý. Việc áp dụng các nền tảng cơ sở hạ tầng tiên tiến như mô hình Gold as a Service (GaaS) trong tương lai có thể giúp minh bạch hóa, tăng tính đồng nhất và thanh khoản cho thị trường nội địa.
Tuy nhiên, thực tiễn pháp lý lại là thách thức lớn. Ngân hàng Nhà nước hiện kiểm soát rất nghiêm ngặt thị trường vàng để bảo vệ ổn định vĩ mô. Do đó, vàng kỹ thuật số chỉ có thể thực sự cất cánh nếu Chính phủ ban hành hành lang pháp lý rõ ràng hoặc mở ra các cơ chế thử nghiệm.
Tóm lại, thị trường vàng số Việt Nam sẽ không bùng nổ tự do mà phát triển theo hướng “chậm mà chắc”, dần trở thành kênh đầu tư hiện đại dưới sự giám sát chặt chẽ của nhà nước.

