Phân tích Bức tranh Thương mại Toàn cầu 2025-2027: Giao lộ giữa Rủi ro Địa chính trị và Kỷ nguyên Trí tuệ Nhân tạo

Báo cáo Triển vọng và Thống kê Thương mại Toàn cầu tháng 3/2026 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), được thực hiện dưới sự dẫn dắt của Nhà kinh tế trưởng Robert Staiger, phác họa một bức tranh thương mại toàn cầu đang đứng trước những ngã rẽ quan trọng. Sự phục hồi mạnh mẽ hơn dự kiến trong năm 2025 đang phải đối mặt với những cơn gió ngược từ căng thẳng địa chính trị, trong khi sự bùng nổ của công nghệ Trí tuệ Nhân tạo (AI) lại đóng vai trò như một lực đẩy chưa từng có để duy trì tăng trưởng. Ở đây, VBC đi sâu vào phân tích các biến động cấu trúc của nền kinh tế toàn cầu, từ sự phân mảnh của các chuỗi cung ứng cho đến sự thay đổi trong nguyên tắc Tối huệ quốc (MFN).

Năm 2025 chứng kiến sự giao thương hàng hóa và dịch vụ toàn cầu tăng trưởng khoảng 4,7%, vượt qua mức tăng trưởng GDP toàn cầu là 2,9%. Động lực vĩ mô hỗ trợ cho sự kiên cường này bao gồm sự suy giảm của lạm phát toàn cầu (giảm hơn 2 điểm phần trăm trong vòng hai năm), các chính sách tài khóa mở rộng và sự tăng trưởng tiền lương ổn định giúp thúc đẩy thu nhập thực tế.

Tuy nhiên, bước sang năm 2026, thương mại thế giới được dự báo sẽ chững lại. Trong kịch bản cơ sở của WTO, tăng trưởng khối lượng thương mại hàng hóa sẽ giảm từ mức 4,6% của năm 2025 xuống còn 1,9% trong năm 2026, trước khi phục hồi nhẹ lên 2,6% vào năm 2027. Tương tự, thương mại dịch vụ và GDP trong năm 2026 dự kiến sẽ tăng trưởng ở mức tương đương nhau, lần lượt là 2,7% và 2,8%. Mặc dù dự báo cho năm 2026 thấp hơn so với kết quả đạt được của năm 2025, con số này vẫn cao hơn đáng kể so với mức dự báo 0,5% được đưa ra vào tháng 10 năm 2025. Sự điều chỉnh theo hướng tích cực này xuất phát từ việc nâng cấp các dự phóng tăng trưởng GDP, kỳ vọng về sức hút liên tục của thương mại liên quan đến AI, và thực tế là tác động của các hàng rào thuế quan diễn ra nhẹ hơn so với lo ngại ban đầu.

Về mặt giá trị, thương mại hàng hóa toàn cầu tính bằng USD đạt 26,26 nghìn tỷ USD trong năm 2025, tăng 7% so với năm 2024. Trong khi đó, thương mại dịch vụ đạt 9,56 nghìn tỷ USD, tăng 8% so với năm trước. Tổng quy mô thương mại hàng hóa và dịch vụ dựa trên cán cân thanh toán đạt 34,65 nghìn tỷ USD trong năm 2025.

Một trong những rủi ro lớn nhất đe dọa làm trật bánh quỹ đạo phục hồi của thương mại toàn cầu là cuộc xung đột tại Trung Đông. Khu vực này là một trung tâm trung chuyển năng lượng và vận tải trọng yếu của thế giới. Sự gián đoạn tuyến giao thông qua Eo biển Hormuz – nơi tiếp nhận khoảng 20% lượng tiêu thụ xăng dầu dạng lỏng toàn cầu trong năm 2024 – đã khiến lượng tàu thuyền qua lại giảm mạnh từ 138 tàu mỗi ngày xuống gần như bằng không. Điều này đã kích hoạt sự gia tăng của giá dầu thô lên mức khoảng 90 USD/thùng và giá khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) tại châu Á lên mức 16 USD/MMBtu tính đến đầu tháng 3 năm 2026.

Nếu mức giá dầu cao này được duy trì, nó có thể kéo giảm 0,5 điểm phần trăm khỏi mức tăng trưởng thương mại hàng hóa 1,9% dự kiến cho năm 2026. Dưới kịch bản giá năng lượng tăng cao, tăng trưởng GDP toàn cầu có thể chậm lại ở mức 2,5% trong năm 2026 (giảm 0,3 điểm phần trăm). Tác động này sẽ làm giảm nhu cầu nhập khẩu và xuất khẩu trên toàn thế giới, đặc biệt là tại các khu vực nhập khẩu ròng năng lượng như châu Âu và châu Á.

Không chỉ dừng lại ở năng lượng, cuộc khủng hoảng còn đe dọa nghiêm trọng đến an ninh lương thực toàn cầu do sự gián đoạn nguồn cung phân bón. Khu vực vùng Vịnh xuất khẩu một lượng lớn phân bón, bao gồm urê và amoniac, với khoảng một phần ba nguồn cung thế giới đi qua Eo biển Hormuz. Các quốc gia sản xuất nông nghiệp lớn đang đặc biệt dễ bị tổn thương. Ví dụ trong năm 2025, lượng nhập khẩu từ Vịnh Ba Tư chiếm tới 35% lượng urê nhập khẩu tại Brazil, 40% tại Ấn Độ và 70% tại Thái Lan. Chi phí phân bón và năng lượng tăng cao có thể buộc nông dân phải giảm sử dụng phân bón trong ngắn hạn hoặc chuyển sang các loại cây trồng ít sử dụng đầu vào hơn trong dài hạn.

Đối với lĩnh vực dịch vụ, xung đột Trung Đông mang đến những rủi ro sụt giảm nghiêm trọng đối với vận tải và du lịch quốc tế, có khả năng lấy đi 0,7 điểm phần trăm của mức tăng trưởng thương mại dịch vụ trong năm 2026. Từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 3 năm 2026, hơn 40.000 trong số 72.000 chuyến bay theo lịch trình qua khu vực Trung Đông đã bị hủy bỏ. Nếu xung đột kéo dài, chi phí nhiên liệu và vận tải sẽ duy trì ở mức cao về mặt cấu trúc, làm gián đoạn các tuyến vận chuyển hàng hải và hàng không trọng yếu, đồng thời gây áp lực lên nhu cầu du lịch toàn cầu.

Trái ngược với những gam màu xám từ địa chính trị, sự bùng nổ của AI đang định hình lại dòng chảy thương mại toàn cầu và tạo ra một lực đẩy chưa từng có. Nhu cầu bùng nổ đối với các hàng hóa liên quan đến AI đã giúp bù đắp đáng kể các tác động tiêu cực của mức thuế quan cao và sự gia tăng bất ổn trong chính sách thương mại trong năm 2025. Nếu thương mại các mặt hàng liên quan đến AI tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ, nó có thể đóng góp thêm 0,5 điểm phần trăm vào mức tăng trưởng thương mại hàng hóa toàn cầu trong năm 2026.

Dấu ấn của AI thể hiện rõ nét qua cả luồng vốn đầu tư lẫn thương mại hàng hóa và dịch vụ. Đầu tư liên quan đến AI đã chiếm tỷ trọng lớn trong tổng đầu tư. Trong ba quý đầu năm 2025, các sản phẩm liên quan đến AI chiếm tới khoảng 70% tổng mức tăng trưởng đầu tư tại khu vực Bắc Mỹ. Hơn nữa, các trung tâm dữ liệu – cơ sở hạ tầng quan trọng của AI – đã thu hút hơn 1/5 giá trị vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lĩnh vực xanh trên toàn cầu trong năm 2025. Các doanh nghiệp AI cũng chiếm tới hơn 60% tổng vốn đầu tư mạo hiểm trên toàn thế giới, gấp đôi tỷ lệ của năm 2022, trong đó Bắc Mỹ chiếm 76% tổng số toàn cầu.

Tỷ trọng của hàng hóa hỗ trợ AI trong thương mại toàn cầu đã tăng mạnh, tiến gần đến mức 17% vào cuối năm 2025, mức cao nhất trong giai đoạn được theo dõi. Tính theo giá trị, thương mại hàng hóa hỗ trợ AI tăng 21,9% so với cùng kỳ năm trước, đạt 4,18 nghìn tỷ USD trong năm 2025. Đáng nói, dù chỉ chiếm một phần sáu quy mô thương mại toàn cầu, nhóm sản phẩm này đã đóng góp tới 42% vào tổng mức tăng trưởng thương mại thế giới trong năm 2025. Châu Á tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm khi chiếm tới 62% giá trị thương mại nhóm hàng này, phản ánh sự tập trung của chuỗi cung ứng điện tử và sản xuất chất bán dẫn tại đây.

Sự hiện diện của AI trong sản xuất dịch vụ cũng gia tăng mạnh mẽ. Các ước tính thử nghiệm đối với Liên minh Châu Âu (EU) cho thấy khối này đã xuất khẩu hơn 525 tỷ USD các dịch vụ được hỗ trợ bởi AI (AI-enabled services) trong năm 2024, tăng mạnh từ mức 230 tỷ USD năm 2022. Đặc biệt, trong năm 2024, hơn một nửa (52,4%) xuất khẩu dịch vụ công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) của EU là các dịch vụ được hỗ trợ bởi AI.

Việc chuyển dịch cấu trúc đầu tư từ các lĩnh vực truyền thống (như xây dựng) sang công nghệ AI có khả năng làm tăng cường độ thương mại của tăng trưởng kinh tế, do các thiết bị máy tính và thiết bị đầu tư cho AI thường có cường độ nhập khẩu rất cao (khoảng 70-90%), cao hơn nhiều so với mức dưới 2% của ngành xây dựng.

Năm 2025 ghi nhận sự phân hóa đáng kể về hiệu suất thương mại giữa các khu vực và các nền kinh tế lớn. Các nền kinh tế châu Á là động lực lớn nhất đóng góp vào tăng trưởng khối lượng thương mại thế giới (bao gồm cả xuất khẩu và nhập khẩu), chiếm 71% tổng mức tăng. Hiệu suất xuất khẩu mạnh mẽ của khu vực này một phần được củng cố bởi sự bùng nổ của các chuỗi giá trị liên quan đến AI. Một số nền kinh tế châu Á đã rất linh hoạt trong việc bù đắp lại sự sụt giảm cơ hội tiếp cận thị trường Bắc Mỹ bằng cách chuyển hướng cung cấp sang các thị trường mới nổi đang tăng trưởng nhanh như Nam Mỹ và châu Phi.

Trung Quốc tiếp tục là một tâm điểm lớn. Xuất khẩu hàng hóa của nước này tăng 5,5% về giá trị và tăng vọt 9,2% về khối lượng, chủ yếu do giá xuất khẩu giảm. Sự gia tăng xuất khẩu liên quan đến năng lực sản xuất dư thừa trong nhiều ngành công nghiệp đã thúc đẩy các công ty Trung Quốc đẩy mạnh xuất khẩu với giá giảm để duy trì sản lượng trong bối cảnh nhu cầu trong nước yếu. Mặc dù xuất khẩu sang Mỹ giảm mạnh khoảng 20% (tương đương 105 tỷ USD), Trung Quốc đã xuất khẩu mạnh sang các thị trường khác, đặc biệt là xuất khẩu sang châu Phi tăng vọt 25,8% và Nam Mỹ tăng 11,8%. Do nhập khẩu gần như đi ngang (-0,01%), thặng dư thương mại của Trung Quốc đã mở rộng đáng kể, tăng 19,8% lên mức 1,19 nghìn tỷ USD trong năm 2025.

Tại Bắc Mỹ, nhập khẩu hàng hóa năm 2025 mang dấu ấn đặc trưng của hiện tượng đẩy nhanh nhập khẩu trong quý đầu tiên, trước khi các đợt tăng thuế quan được áp dụng. Việc nhập khẩu này, cùng với các chính sách tài khóa mở rộng và đầu tư vào AI của các công ty công nghệ lớn, đã giữ cho thương mại của khu vực không bị suy giảm nghiêm trọng.

Bức tranh nhập khẩu của Hoa Kỳ trong năm 2025 phản ánh hai xu hướng trái ngược. Các sản phẩm liên quan đến AI, cùng với kim loại quý (đặc biệt là vàng) và các hóa chất hữu cơ (hormone điều trị béo phì và tiểu đường) ghi nhận sự tăng trưởng tích cực và đóng góp lớn vào sự gia tăng nhập khẩu. Tuy nhiên, một loạt các mặt hàng tiêu dùng và hàng hóa trung gian – bao gồm xe cộ, may mặc, hàng dệt may, đồ chơi, nhựa và các sản phẩm giấy – lại chịu sự suy giảm. Sự thu hẹp diện rộng ở các mặt hàng phi AI này vào nửa cuối năm 2025 không chỉ phản ánh việc giải phóng hàng tồn kho mà còn cho thấy tác động hiện hữu của các mức thuế quan cao hơn.

Một điểm sáng đáng chú ý là sự phục hồi của các nền kinh tế kém phát triển nhất (LDCs). Tổng giá trị xuất khẩu của khối này đã tăng 11% trong năm 2025 lên 309 tỷ USD, sau khi đã tăng 8% vào năm trước. Nhập khẩu của khối LDC cũng tăng 11% lên 375 tỷ USD. Kết quả này đã giúp tỷ trọng của LDC trong tổng giá trị xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa thế giới lần lượt đạt mức 1,21% và 1,44%, thiết lập một đỉnh cao mới cho nhóm các nền kinh tế này. Các mặt hàng xuất khẩu tăng mạnh nhất bao gồm cà phê/trà, cao su, ca cao, vàng và quặng.

Bên cạnh những động lực tăng trưởng mới, hệ thống thương mại đa phương đang phải đối mặt với áp lực chia rẽ sâu sắc. Dữ liệu tiếp tục chỉ ra những dấu hiệu phân mảnh của các dòng chảy thương mại toàn cầu do tác động từ dịch COVID-19, cuộc chiến tại Ukraine, và sự gia tăng bất ổn trong chính sách. Các nhà kinh tế của WTO quan sát thấy thương mại đang ngày càng bị chi phối bởi các yếu tố địa chính trị.

Thương mại giữa các khối nền kinh tế có chung quan điểm chính trị (được đo lường thông qua các mô hình bỏ phiếu tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc) đã tăng trưởng chậm hơn khoảng 4% so với thương mại nội khối kể từ khi cuộc chiến ở Ukraine bắt đầu. Hơn nữa, sự tách rời giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc ngày càng hiện rõ. Kể từ năm 2018, thương mại song phương giữa hai nước đã tăng trưởng chậm hơn 30% so với thương mại của mỗi nước với phần còn lại của thế giới. Xu hướng này càng gia tăng trong năm 2025 khi nhập khẩu của Hoa Kỳ từ Trung Quốc giảm tới 29%, khiến thị phần của Trung Quốc tại Mỹ bốc hơi 4,4 điểm phần trăm, rơi xuống chỉ còn 9,3%. Mặc dù Hoa Kỳ đã tăng cường nhập khẩu từ các nước châu Á khác (như Ấn Độ, Indonesia, Việt Nam, Thái Lan), và có sự gia tăng thương mại gián tiếp thông qua các nền kinh tế thứ ba, mức độ chuyển hướng này vẫn chỉ bù đắp được một phần nhỏ sự sụt giảm thương mại trực tiếp giữa Mỹ và Trung Quốc.

Nguyên tắc không phân biệt đối xử Tối huệ quốc (MFN) – một nền tảng cốt lõi của hệ thống thương mại toàn cầu được quy định trong Điều I của GATT 1994 – đang chịu nhiều thách thức. Nguyên tắc này quy định rằng bất kỳ lợi thế thương mại nào được cấp cho một đối tác cũng phải ngay lập tức và vô điều kiện được mở rộng cho tất cả các thành viên WTO khác.

Tuy nhiên, báo cáo phân tích sâu của WTO ước tính rằng tỷ trọng thương mại thế giới được thực hiện dựa trên các điều khoản MFN đã giảm xuống chỉ còn 72% tính đến cuối tháng 2 năm 2026, giảm mạnh so với mức ước tính 80% được đưa ra vào đầu năm 2025. Sự sụt giảm này là hệ quả của hai xu hướng dài hạn và ngắn hạn: sự gia tăng của các hiệp định thương mại ưu đãi (chiếm khoảng 16% thương mại) và sự bùng nổ của các hành động thuế quan đơn phương. Các phân tích dựa trên dữ liệu nhập khẩu năm 2024 chỉ ra rằng có tới khoảng 11% thương mại toàn cầu hiện đang bị ảnh hưởng bởi các hành động thuế quan (tariff actions).

Tuy nhiên, dù tỷ trọng đã giảm sút, khuôn khổ MFN vẫn đóng vai trò thống trị. Gần một nửa thương mại toàn cầu (46%) đang được thực hiện dưới hình thức miễn thuế MFN, và 22% chịu thuế quan MFN dương tính. Tại các lĩnh vực công nghiệp lớn như khoáng sản và kim loại, thiết bị vận tải, hay máy móc, thị phần của thương mại MFN vẫn chiếm thế áp đảo từ 69% đến 93%. Điều này tái khẳng định rằng, trong một thế giới đầy biến động với các liên kết ưu đãi và rào cản thuế quan gia tăng, nguyên tắc không phân biệt đối xử của WTO vẫn tiếp tục là trụ cột không thể thay thế của nền kinh tế thế giới.

Bức tranh thương mại toàn cầu nhìn từ báo cáo của WTO năm 2026 là sự giằng co mãnh liệt giữa các yếu tố kìm hãm và động lực bứt phá. Trong khi các xung đột địa chính trị – đặc biệt là tại Trung Đông – cùng với sự phân mảnh chuỗi cung ứng và gia tăng hàng rào thuế quan đang kéo lùi tăng trưởng và đe dọa các nguyên tắc thương mại tự do, thì sự trỗi dậy của Trí tuệ Nhân tạo lại đang mở ra những dòng chảy giao thương mới mẻ, mạnh mẽ và đầy tiềm năng. Sự điều hướng thành công trong giai đoạn 2026-2027 sẽ phụ thuộc rất lớn vào việc thế giới có thể giải quyết các điểm nóng địa chính trị đủ nhanh để không gây ra cú sốc cơ cấu về năng lượng và vận tải, đồng thời tiếp tục duy trì đà phát triển và lan tỏa của công nghệ AI vào nền kinh tế thực.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc