Iran 2026: Chiến tranh, Lạm phát và Kinh tế Việt Nam

Iran đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng mang tính hệ thống tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ, được định hình bởi sự hội tụ của ba yếu tố: sự suy sụp của các trụ cột kinh tế nội sinh, làn sóng bất ổn xã hội bùng phát dữ dội, và áp lực bóp nghẹt từ các đòn bẩy địa kinh tế – quân sự của Hoa Kỳ. Đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng đã bùng nổ vào cuối tháng 2 và đầu tháng 3 năm 2026 khi các hành động quân sự trực tiếp nổ ra. Sự kiện này không chỉ giới hạn trong biên giới lãnh thổ Iran mà đang tạo ra những đường đứt gãy kiến tạo trên bản đồ địa chính trị và chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, buộc các quốc gia có độ mở kinh tế lớn như Việt Nam phải đánh giá lại toàn diện các kịch bản rủi ro chiến lược.

Nền kinh tế Iran hiện đang phơi bày những triệu chứng lâm sàng của trạng thái đình lạm cực đoan. Tính đến đầu năm 2026, lạm phát hàng năm đã phá vỡ mốc 52,6%, trong khi quy mô Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) danh nghĩa bị thu hẹp nghiêm trọng 11%, rơi tự do từ 401 tỷ USD xuống chỉ còn 356,5 tỷ USD. Mức thâm hụt ngân sách chính phủ ước tính tương đương 6% GDP, đòi hỏi mức giá dầu thô phải đạt ngưỡng phi thực tế là 163 USD/thùng để có thể cân bằng thu chi.

Động lực trực tiếp châm ngòi cho sự phẫn nộ trong dân chúng là quyết định loại bỏ tỷ giá hối đoái được trợ cấp dành cho việc nhập khẩu các mặt hàng thiết yếu vào tháng 12/2025. Động thái này ngay lập tức kích hoạt một cú sốc lạm phát lương thực tàn khốc: giá bánh mì và ngũ cốc tăng gấp đôi, giá các loại đậu tăng 255%, gạo nội địa tăng 155% và trái cây tăng 75%. Sự kiện này tái hiện lại cơ chế bùng nổ của chuỗi biểu tình đẫm máu hồi tháng 11/2019, nhưng trong một bối cảnh vĩ mô tồi tệ hơn rất nhiều khi tỷ lệ thất nghiệp cấu trúc ở thanh niên (15-24 tuổi) đã lên tới 20,2% và ở phụ nữ trẻ (20-24 tuổi) chạm mốc 34,9%. Từ ngày 8/1/2026, chính phủ Iran đã phải dùng đến biện pháp phong tỏa internet, làm giảm 98,5% lưu lượng truy cập, tự nó đã gây thiệt hại ước tính từ 5% đến 10% GDP quốc gia.

Cấu trúc tiền tệ của Iran phản ánh sự hoảng loạn của thị trường. Hệ thống tỷ giá đa tầng đang tạo ra những biến dạng nghiêm trọng về tín hiệu giá cả. Trong khi tỷ giá chính thức được nâng lên mức 1,1 triệu rial/USD và tỷ giá NIMA (dành cho các nhà xuất khẩu) neo ở mức 1,28 triệu rial/USD, thì trên thị trường chợ đen, đồng nội tệ đã chứng kiến một sự sụp đổ chưa từng có. Vào tháng 1/2026, tỷ giá chợ đen đã vọt lên mức 1,45 đến 1,75 triệu rial đổi một USD, bốc hơi 45% giá trị chỉ trong vòng một năm và phản ánh chân thực nhất sự cạn kiệt niềm tin của công chúng vào hệ thống tài chính nhà nước.

Sự suy thoái của Iran không hoàn toàn là kết quả của quản trị nội bộ yếu kém, mà phần lớn bị chi phối bởi chiến dịch can thiệp ngoại vi có chủ đích từ chính quyền mới của Hoa Kỳ. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đã công khai thừa nhận trước Ủy ban Ngân hàng Thượng viện vào tháng 2/2026 rằng, Bộ Tài chính Mỹ đã chủ động thiết kế một “sự khan hiếm đồng USD” (dollar shortage) tại Iran. Chiến lược Maximum Pressure 2.0 được vận hành nhằm cắt đứt nguồn thu ngoại tệ, buộc Ngân hàng Trung ương Iran (CBI) phải in tiền bù đắp, dẫn đến lạm phát mất kiểm soát.

Sức ép này đã nhanh chóng chuyển hóa thành xung đột vũ trang trực diện. Vào ngày 28/2/2026, Mỹ và Israel đã đồng loạt tiến hành các cuộc tấn công quân sự quy mô lớn vào lãnh thổ Iran. Khoảng 30 quả bom đã được ném xuống khu phức hợp của Lãnh tụ Tối cao Ayatollah Ali Khamenei. Các cuộc không kích cũng nhắm vào các cơ sở hạt nhân (như Trung tâm Công nghệ Hạt nhân Esfahan) và các hạ tầng quân sự then chốt. Hậu quả là hơn 200 người đã thiệt mạng, bao gồm các quan chức cấp cao của Iran như Tướng Mohammad Pakpour, người đứng đầu Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC). Ngay lập tức, Iran đã đáp trả bằng việc phóng hàng loạt tên lửa vào Tel Aviv (Israel) và các căn cứ của Mỹ tại khu vực (bao gồm cả Bahrain). Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã phải triệu tập một cuộc họp khẩn cấp để giải quyết nguy cơ chiến tranh lan rộng.

Về mặt kinh tế, bên cạnh việc trừng phạt 180 tàu chở dầu thuộc Hạm đội M đang chuyên chở dầu thô của Iran, Tổng thống Mỹ đã đe dọa áp đặt mức thuế quan thứ cấp lên tới 25% đối với hàng hóa nhập khẩu từ bất kỳ quốc gia nào tiếp tục giao thương trực tiếp hoặc gián tiếp với Iran. Bất chấp việc Tòa án Tối cao Hoa Kỳ vào ngày 20/2/2026 đã phán quyết rằng các mức thuế diện rộng theo Đạo luật IEEPA là không hợp lệ, chính quyền Mỹ vẫn tiếp tục tìm các công cụ luật pháp khác (như Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974) để duy trì sức ép.

Để đáp trả các cuộc không kích ngày 28/2, chính quyền Tehran đã sử dụng đến con bài mặc cả tối hậu: Eo biển Hormuz. Tính đến ngày 1 tháng 3 năm 2026, truyền thông Iran và các báo cáo hàng hải quốc tế xác nhận eo biển này đã “thực tế bị đóng cửa”.

Eo biển Hormuz là tuyến đường thủy chiến lược nhất hành tinh, nơi mỗi ngày có khoảng 20 triệu thùng dầu (chiếm 20% lượng tiêu thụ toàn cầu) và 20% lượng giao dịch Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới đi qua. Sự phong tỏa này lập tức tạo ra trạng thái tê liệt. Các tập đoàn dầu mỏ lớn và các công ty thương mại hàng đầu thế giới đã phải thông báo đình chỉ mọi chuyến hàng dầu thô và nhiên liệu qua khu vực này. Các hãng vận tải container cũng đang từ bỏ tuyến đường này, khiến các tàu bị mắc kẹt bên trong Vịnh Ba Tư và cắt đứt các trung tâm cảng lớn như Jebel Ali khỏi dòng chảy thương mại toàn cầu. Hơn nữa, sự xáo trộn không chỉ dừng lại ở vận tải biển; hàng loạt hãng hàng không (điển hình như Etihad Airways) đã phải đình chỉ toàn bộ các chuyến bay khởi hành từ Abu Dhabi vào ngày 1/3 do không phận khu vực bị đóng cửa để đảm bảo an toàn trước nguy cơ tên lửa.

Việc đóng cửa Hormuz có thể hạn chế 110 tỷ m3 (bcm) nguồn cung LNG từ Trung Đông khỏi thị trường thế giới, đồng thời đẩy giá dầu Brent đối diện với nguy cơ vọt lên mức 120-130 USD/thùng (theo dự báo của JPMorgan và Oxford Economics) nếu tình hình không sớm được giải tỏa (theo nguồn tin mới nhất, cửa vùng Vịnh hiện đã được Iran tín hiệu cho tàu bè vận chuyển dầu qua lại bình thường). 

Đứng trước sự bùng nổ chiến sự tại Trung Đông, Việt Nam đang thực thi một chiến lược “Ngoại giao Cây tre” sắc bén, kiên định với nguyên tắc trung lập, tuyệt đối không can dự vào xung đột quân sự, nhưng vô cùng chủ động trong việc bảo vệ sinh mạng công dân và lợi ích kinh tế cốt lõi.

Ngay sau khi các cuộc không kích quy mô lớn giữa Mỹ, Israel và Iran nổ ra vào ngày 28/2/2026, Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam, bà Phạm Thu Hằng, đã lập tức phát đi thông điệp: “Việt Nam quan ngại sâu sắc trước tình trạng xung đột leo thang và diễn biến phức tạp tại khu vực Trung Đông, vốn đang tạo ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với tính mạng dân thường cũng như an ninh, hòa bình toàn cầu”.

Thay vì đứng về một phe phái cụ thể hay hứa hẹn hỗ trợ tài chính, quân sự cho bất kỳ bên nào, Việt Nam đưa ra lời kêu gọi khẩn thiết yêu cầu các bên liên quan kiềm chế tối đa, lập tức chấm dứt các hành động quân sự (đặc biệt là các cuộc tấn công nhắm vào cơ sở hạt nhân). Việt Nam nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các bất đồng thông qua các biện pháp hòa bình, tuân thủ nghiêm ngặt Luật pháp Quốc tế, Hiến chương Liên Hợp Quốc, tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Sự nhất quán trong thông điệp này giúp Việt Nam duy trì hình ảnh một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế, tránh bị cuốn vào vòng xoáy trừng phạt.

Bên cạnh lập trường trung lập về mặt nguyên tắc, Việt Nam thể hiện tính linh hoạt và chủ nghĩa thực dụng cao độ trong việc duy trì quan hệ ngoại giao đa chiều. Đối với Israel, Đại sứ Israel tại Việt Nam khẳng định Việt Nam tiếp tục duy trì quan điểm cân bằng: một mặt ủng hộ giải pháp hai nhà nước cho cuộc xung đột Palestine, mặt khác vẫn đặc biệt coi trọng Israel như một đối tác công nghệ và đổi mới sáng tạo hàng đầu.

Trong bối cảnh rủi ro an ninh gia tăng đột biến vào những ngày đầu tháng 3/2026, ưu tiên tối thượng của nhà nước Việt Nam là bảo hộ công dân. Bộ Ngoại giao đã khẩn trương kích hoạt các kế hoạch phản ứng nhanh, phối hợp với các cơ quan đại diện tại Israel, Iran và các nước lân cận để theo dõi sát sao tình hình. Các Đại sứ quán liên tục phát đi cảnh báo khẩn cấp, khuyến cáo công dân Việt Nam tuyệt đối không di chuyển đến các khu vực Israel và Iran, và những người đang ở đây cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn.

Như vậy, trả lời cho câu hỏi trọng tâm: Việt Nam có đứng ngoài hay hỗ trợ tình hình này không? Câu trả lời là Việt Nam hoàn toàn đứng ngoài mọi khía cạnh xung đột quân sự, chính trị phe phái, không cung cấp bất kỳ hỗ trợ tài chính hay hậu cần nào cho các bên tham chiến. Sự “đứng ngoài” này là một lựa chọn phòng thủ chiến lược, tạo tấm khiên vững chắc bảo vệ nền kinh tế khỏi rủi ro bị áp đặt các lệnh trừng phạt thứ cấp, đồng thời duy trì vị thế của một điểm đến an toàn đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Cuộc khủng hoảng Iran năm 2026 không chỉ giới hạn tác động ở bình diện ngoại giao. Việc eo biển Hormuz bị đình trệ từ đầu tháng 3 đang lây lan trực tiếp vào các tĩnh mạch của nền kinh tế Việt Nam thông qua bốn kênh truyền dẫn: cấu trúc giá năng lượng, lỗ hổng trong chuỗi cung ứng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), chi phí vận tải biển, và khả năng của các lệnh trừng phạt thứ cấp từ Hoa Kỳ.

Trong lộ trình hiện thực hóa Quy hoạch Điện VIII và cam kết giảm phát thải Net Zero, Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên phụ thuộc nặng nề vào Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu. Tuy nhiên, chiến lược chuyển đổi năng lượng này lại vô tình phơi bày sự mong manh của Việt Nam trước việc đóng cửa eo biển Hormuz.

Eo biển Hormuz là “yết hầu” của thị trường LNG toàn cầu. Theo số liệu từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA), khoảng 83% lượng LNG xuất khẩu qua đây được định hướng thẳng đến thị trường châu Á. Việc Hormuz bị phong tỏa vào ngày 1/3/2026 đe dọa loại bỏ khối lượng lớn nguồn cung LNG khỏi thị trường, gây ra tình trạng khan hiếm nguồn cung trầm trọng.

Điểm yếu cốt lõi của Việt Nam nằm ở cơ cấu hợp đồng mua sắm. Việc phát triển ngành công nghiệp LNG của Việt Nam, dưới sự dẫn dắt của Tổng Công ty Khí Việt Nam (PV Gas) cùng các tập đoàn quốc tế, hiện đang chủ yếu dựa vào thị trường giao ngay. Việc thiếu vắng các hợp đồng cung cấp dài hạn được chốt giá trong giai đoạn 2025-2026 buộc Việt Nam phải cạnh tranh trực tiếp trên thị trường giao ngay. Với việc eo biển Hormuz bị tắc nghẽn, giá LNG giao ngay dự kiến sẽ tăng vọt theo cấp số nhân do chi phí vận tải và bảo hiểm leo thang. Cú sốc này sẽ chuyển hóa trực tiếp vào chi phí vận hành các nhà máy điện khí, gây áp lực tăng giá bán lẻ điện lực trong nước và triệt tiêu sức cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế sản xuất.

Sự dịch chuyển của giá dầu Brent dưới tác động của cuộc chiến tranh trực diện là biến số vĩ mô quan trọng nhất đối với kinh tế Việt Nam. Việc mất đi sự lưu thông qua Hormuz là một tổn thất không thể bù đắp bằng bất kỳ năng lực sản xuất dự phòng nào từ các quốc gia ngoài OPEC.

Về tác động trực tiếp lên hệ thống tinh chế nội địa, các nhà máy lọc dầu tại Việt Nam (BSR và Nghi Sơn) đang tạm thời sử dụng nguồn cung từ nội địa, Kuwait, và châu Phi (Libya, Tây Phi). Dù nguồn cung vật lý chưa bị đứt gãy hoàn toàn, Việt Nam không thể miễn nhiễm với cấu trúc giá toàn cầu. Mọi sự tăng giá dầu thô đều lập tức dội vào giá xăng dầu bán lẻ trong nước.

Tác động này đã hiện hữu rõ nét. Tính đến ngày 1/3/2026, lo ngại về sự gián đoạn nguồn cung tại Trung Đông đã đẩy giá bán lẻ xăng dầu nội địa của Việt Nam tăng vọt lên mức cao nhất trong khoảng 7 tháng qua. Cụ thể, giá xăng sinh học E5 RON92 đã tăng lên mức 19.520 VNĐ/lít (tăng gần 900 VNĐ), trong khi xăng RON95 đã chính thức vượt mốc 20.000 VNĐ/lít (cụ thể là 20.150 VNĐ/lít, tăng xấp xỉ 1.000 VNĐ). Hiện tượng Lạm phát chi phí đẩy từ giá nhiên liệu sẽ làm tăng chi phí logistics, vận tải hàng hóa, đe dọa trực tiếp tới mục tiêu kiểm soát lạm phát ở mức 4,5% do Quốc hội ấn định và làm xói mòn mục tiêu tăng trưởng GDP.

Bên cạnh lĩnh vực năng lượng, cuộc khủng hoảng giáng một đòn chí mạng vào chi phí hậu cần quốc tế. Sự kiện Iran đóng cửa thực tế eo biển Hormuz vào ngày 1/3/2026 đã buộc các hãng vận tải container lớn phải ra quyết định từ bỏ khu vực này do mức độ nguy hiểm quá lớn. Hàng loạt tàu chở hàng đang bị mắc kẹt, trong khi không phận tại khu vực UAE cũng bị hạn chế, làm tê liệt cả vận tải hàng không.

Đối với một quốc gia định hướng xuất khẩu như Việt Nam—nơi tổng kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản nhắm tới mục tiêu 73-74 tỷ USD trong năm 2026—chi phí logistics tăng vọt là một rủi ro hiện hữu. Chi phí vận tải biển có nguy cơ tăng từ 30% đến 50% trong ngắn hạn do các tàu phải định tuyến lại hoàn toàn qua Nam Phi hoặc các tuyến đường xa hơn. Chi phí này sẽ được cộng thẳng vào giá thành phẩm, làm suy yếu nghiêm trọng lợi thế cạnh tranh về giá của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam.

Rủi ro pháp lý và thương mại từ Hoa Kỳ vẫn treo lơ lửng. Chính quyền Mỹ đe dọa áp thuế 25% đối với hàng hóa từ bất kỳ quốc gia nào “trực tiếp hoặc gián tiếp” tham gia chuỗi cung ứng liên quan đến Iran. Mặc dù Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã giáng một đòn pháp lý vào ngày 20/2/2026 khi phán quyết bác bỏ thẩm quyền áp dụng các mức thuế diện rộng dựa trên đạo luật IEEPA, chính quyền Mỹ vẫn tiếp tục dựa vào các điều khoản khác như Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974 để đe dọa áp thuế 10-15%.

Rủi ro khổng lồ nằm ở việc các ngành công nghiệp Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào nguyên phụ liệu nhập khẩu từ Trung Quốc—quốc gia mua khối lượng lớn dầu mỏ của Iran. Nếu hàng hóa thành phẩm của doanh nghiệp Việt Nam khi xuất sang Mỹ không chứng minh được “Quy tắc Xuất xứ” sạch sẽ, chúng sẽ bị xếp vào diện vi phạm và hứng chịu mức thuế trừng phạt, đe dọa chuỗi cung ứng xuất khẩu khổng lồ của quốc gia.

Trong nguy luôn có cơ. Cấu trúc nền kinh tế Việt Nam lại đang nắm giữ những vị thế đặc biệt cho phép quốc gia không chỉ phòng thủ thành công mà còn hưởng lợi đáng kể từ sự tái định hình của nền kinh tế toàn cầu.

Một nền giá dầu thô duy trì vững chắc ở mức cao do xung đột và đứt gãy nguồn cung chính là đòn bẩy tài chính khổng lồ đối với phân khúc thượng nguồn của ngành dầu khí Việt Nam.

Năm 2026 được Tập đoàn Công nghiệp và Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam – PVN) định hình là năm “bản lề” đặc biệt quan trọng để gia tăng trữ lượng và sản lượng. Môi trường giá dầu cao chính là chất xúc tác hoàn hảo, biến các dự án thăm dò và khai thác trở thành những lĩnh vực cực kỳ hấp dẫn. Dưới cơ chế linh hoạt của Luật Dầu khí (sửa đổi), hàng loạt siêu dự án đang được đẩy nhanh như mỏ Kinh Ngư Trắng (Lô 09-2/09), Lạc Đà Vàng (Lô 15-1/05), Sư Tử Trắng Giai đoạn 2B, và đặc biệt là chuỗi siêu dự án khí điện Lô B – Ô Môn. Sự chao đảo của giá dầu thế giới đảm bảo nguồn sinh lời dồi dào để vực dậy toàn bộ ngành cơ khí chế tạo, dịch vụ hàng hải nội địa, trực tiếp làm giàu ngân sách quốc gia.

Sự bất ổn tại Trung Đông phơi bày mức độ mong manh về an ninh lương thực của các quốc gia giàu có như Saudi Arabia, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) và Kuwait, vốn phải nhập khẩu tới 85% lượng lương thực tiêu thụ. Đây là cơ hội “ngàn năm có một” cho ngành nông nghiệp Việt Nam, vốn đang nhắm tới mục tiêu xuất khẩu từ 73 đến 74 tỷ USD trong năm 2026.

Thị trường Halal toàn cầu phục vụ 2,2 tỷ người tiêu dùng Hồi giáo được dự báo sẽ đạt quy mô kinh tế 10 nghìn tỷ USD trước năm 2028. Ngoại giao kinh tế của Việt Nam đã chứng minh tính hiệu quả vượt bậc khi Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện (CEPA) giữa Việt Nam và UAE vừa được ký kết, tạo bệ phóng pháp lý mạnh mẽ chưa từng có nhằm dỡ bỏ các rào cản thuế quan cho hàng hóa nông sản và thực phẩm được chứng nhận Halal. Bằng chiến lược Ngoại giao An ninh Lương thực, Việt Nam có thể vươn lên thành một đối tác chiến lược dài hạn, gắn kết chặt chẽ sự sống còn của an ninh lương thực Trung Đông với nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt thông qua việc đẩy mạnh các sản phẩm nông sản chế biến sâu.

Áp lực thuế quan thứ cấp từ Mỹ tạo ra một cuộc sàng lọc khốc liệt trong hệ sinh thái sản xuất châu Á. Việt Nam có cơ hội biến thách thức này thành lợi thế thông qua chiến lược Xoay trục Xanhvà định vị thương hiệu quốc gia như một “Đối tác Thương mại An toàn. Việc kiên quyết loại bỏ nguyên phụ liệu không rõ nguồn gốc, số hóa để minh bạch hóa chuỗi cung ứng, và gắn kết với các hệ quy chuẩn ESG sẽ giúp Việt Nam tạo ra sự khác biệt tuyệt đối, thu hút các đơn hàng bị dịch chuyển từ các quốc gia bị trừng phạt.

Để đối phó với những diễn biến khốc liệt từ đầu tháng 3/2026 và tối đa hóa những lợi thế, VBC xin được đưa ra các đề xuất thiết thực:

Nhóm Đề xuất quản trị Vĩ mô và An ninh Năng Lượng

  1. Tái cấu trúc và thiết lập sự bảo hiểm đối với chuỗi cung ứng Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Cần chấm dứt sự phụ thuộc vào cơ chế mua hàng giao ngay. Bộ Công Thương và PV Gas cần ngay lập tức đẩy nhanh quá trình đàm phán các Hợp đồng Mua bán Khí Dài hạn (Long-term SPAs) với các đối tác nằm ngoài phạm vi ảnh hưởng của xung đột vùng Vịnh, đặc biệt là nguồn cung từ Hoa Kỳ và Australia, để bảo vệ các siêu dự án điện khí khỏi sự tăng giá phi mã do eo biển Hormuz bị đóng cửa.
  2. Kích hoạt khẩn cấp Quỹ Bình ổn Giá và các công cụ Phòng vệ Giá. Với việc giá xăng RON95 trong nước đã vượt mốc 20.000 VNĐ/lít ngay trong ngày 1/3/2026, Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính cần sử dụng Quỹ Bình ổn giá một cách quyết liệt để cắt chóp các đỉnh giá lạm phát. Chuẩn bị sẵn dư địa cắt giảm thuế bảo vệ môi trường, thuế tiêu thụ đặc biệt. Đồng thời, khuyến khích các tổng công ty vận tải sử dụng công cụ phái sinh hàng hóa quốc tế để khóa chi phí nhiên liệu.
  3. Dốc toàn lực đẩy nhanh chu kỳ thương mại hóa các dự án Dầu khí Thượng nguồn. Tận dụng bối cảnh giá dầu thế giới ở mức sinh lời cao, PVN phải khai thác triệt để Luật Dầu khí (sửa đổi) nhằm đảm bảo tiến độ First Oil / First Gas tại các chuỗi dự án sống còn như Block B – Ô Môn, Lạc Đà Vàng nhằm tự chủ nguồn cung và gia tăng doanh thu ngân sách.

Nhóm Đề xuất Đột phá ngoại giao kinh tế và xâm nhập thị trường Halal

  1. Xây dựng Hệ sinh thái Chứng nhận Halal Quốc gia mang tầm quốc tế. Gấp rút thành lập một Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia để đàm phán, ký kết các Thỏa thuận Công nhận Lẫn nhau (MRAs) với các cơ quan thẩm quyền tại UAE, Saudi Arabia, giúp dỡ bỏ các rào cản phi thuế quan và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam thâm nhập sâu vào khu vực vùng Vịnh.
  2. Tận dụng triệt để Ngoại giao An ninh Lương thực để thu hút FDI. Chủ động mời gọi các Quỹ Đầu tư Quốc gia từ Trung Đông rót vốn đầu tư trực tiếp (FDI) vào việc xây dựng hệ thống logistics, cảng biển, kho lạnh chuyên dụng và các khu công nghiệp chế biến nông sản đạt chuẩn Halal ngay tại Việt Nam để đảm bảo an ninh lương thực cho những nước trong khu vực.
  3. Thiết lập hành lang thanh toán ngoại mậu an toàn tuyệt đối. Nhằm đối phó với sự đóng băng của hệ thống logistics tại Vịnh Ba Tư, Ngân hàng Nhà nước cần tạo hành lang pháp lý hỗ trợ ngân hàng thương mại Việt Nam mở rộng mạng lưới ngân hàng đại lý trực tiếp tại Trung Đông. Yêu cầu doanh nghiệp áp dụng các phương thức thanh toán an toàn cao như Thư tín dụng không hủy ngang, có xác nhận (Irrevocable, Confirmed L/C) để loại trừ rủi ro mất vốn.

Nhóm Đề xuất Quản trị rủi ro Chuỗi cung ứng và Đối phó thuế quan

  1. Triển khai kiểm toán toàn diện và số hóa minh bạch “Quy tắc Xuất xứ”. Trước các mối đe dọa thuế quan dai dẳng từ Mỹ, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam bắt buộc phải triển khai lập bản đồ chuỗi cung ứng sâu dựa trên Blockchain, minh bạch hóa nguồn gốc nguyên liệu để chứng minh hàng hóa không liên quan đến Iran hay các quốc gia bị trừng phạt. 
  2. Xây dựng kịch bản định tuyến lại hậu cần khẩn cấp. Trước thực trạng eo biển Hormuz bị đóng cửa và hàng hải tê liệt, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cùng Hiệp hội Logistics Việt Nam (VLA) phải khẩn trương đàm phán chuyển hướng luồng hàng hóa qua các cảng trung chuyển an toàn hơn, chấp nhận các tuyến đường vòng qua Nam Phi hoặc đẩy mạnh vận tải đa phương thức. Đồng thời, linh hoạt chuyển hướng thị trường xuất khẩu sang EU, Nhật Bản, Hàn Quốc để giảm tải áp lực nếu rào cản bảo hộ của Mỹ gia tăng.

Sự kiện khủng hoảng Iran bùng phát thành xung đột quân sự quy mô lớn vào đầu tháng 3/2026 mang đến phép thử cực đại đối với sức chống chịu của kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, thông qua tư duy ngoại giao sắc bén và khả năng thích ứng linh hoạt, Việt Nam hoàn toàn sở hữu những điều kiện cần và đủ để vượt qua tâm bão, tái định vị quốc gia thành một trung tâm sản xuất minh bạch và là “mỏ neo” vững chắc đảm bảo an ninh lương thực cho chuỗi cung ứng toàn cầu.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc