Trong bối cảnh toàn cầu đang trải qua cuộc chuyển dịch năng lượng mạnh mẽ được ghi nhận qua chuỗi báo cáo về các ý tưởng đột phá ngành năng lượng từ 2020 đến 2025, cùng với các nhận định từ Shell Scenarios 2026 và BNEF, VBC nhận thấy trọng tâm của ngành năng lượng tái tạo không còn chỉ nằm ở việc mở rộng quy mô công suất lắp đặt đơn thuần. Thay vào đó, cuộc đua đã chuyển sang chiều sâu công nghệ với các vật liệu tiên tiến, hệ thống lưới điện thông minh và các giải pháp chuyển đổi năng lượng linh hoạt. Đây là những yếu tố then chốt quyết định vị thế của các quốc gia trên bản đồ năng lượng thế giới, tác động sâu rộng đến kinh tế, chính trị và xã hội của các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, EU, Liên bang Nga và đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
Xét trên bình diện quốc tế, sự xuất hiện của các công nghệ lưu trữ mới như siêu tụ điện lai ô-xít, pin kẽm-không khí hay vật liệu MXenes đang thay đổi cán cân quyền lực. Mỹ và EU đang nắm giữ lợi thế về sở hữu trí tuệ và nghiên cứu cơ bản đối với các vật liệu mới này, tạo ra rào cản kỹ thuật cho các đối thủ. Trung Quốc tiếp tục khẳng định vị thế công xưởng khi nhanh chóng thương mại hóa các phát kiến này, đặc biệt là trong lĩnh vực pin và điện mặt trời. Tại Liên bang Nga, việc chuyển dịch sang công nghệ hydro và tối ưu hóa lưới điện đang được xem xét để duy trì vị thế xuất khẩu năng lượng trong kỷ nguyên hậu nhiên liệu hóa thạch. Với khu vực Đông Nam Á và Việt Nam, thách thức đặt ra là nguy cơ tụt hậu về công nghệ nguồn và phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị nhập khẩu nếu không có chiến lược tự chủ phù hợp.
Đi sâu vào khả năng tự phát triển công nghệ của Việt Nam, đây là vấn đề cốt lõi cần được phân tích thấu đáo dưới góc nhìn chuyên gia của VBC. Việt Nam hiện sở hữu tiềm năng lớn về nhu cầu thị trường và nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo, nhưng năng lực tự chủ công nghệ lõi vẫn còn là một bài toán khó. Dựa trên các xu hướng công nghệ được liệt kê như pin kim loại-không khí, siêu tụ điện, điện mặt trời nổi hay lưới điện thông minh, chúng ta có thể đánh giá khả năng nội địa hóa của Việt Nam qua các khía cạnh cụ thể sau đây.
Về công nghệ lưu trữ năng lượng thế hệ mới, khả năng Việt Nam tự phát triển từ con số không là rất thấp, nhưng khả năng làm chủ quy trình sản xuất thông qua chuyển giao công nghệ lại rất khả thi. Đối với công nghệ pin kẽm-không khí, Việt Nam có lợi thế về nguồn tài nguyên khoáng sản kẽm, là tiền đề quan trọng cho chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào. Tuy nhiên, việc chế tạo màng điện phân và xúc tác cực dương đòi hỏi trình độ hóa học vật liệu ở mức cao mà các viện nghiên cứu trong nước chưa hoàn toàn làm chủ được ở quy mô thương mại. Mặc dù vậy, ngành công nghiệp hóa chất của Việt Nam hoàn toàn có thể tham gia vào khâu sản xuất dung dịch điện phân và vỏ cell pin. Nếu có chính sách thu hút đầu tư FDI có ràng buộc về chuyển giao công nghệ, Việt Nam có thể trở thành trung tâm gia công và lắp ráp loại pin này trong vòng 5 năm tới, thay vì chỉ nhập khẩu nguyên chiếc.
Đối với vật liệu tiên tiến như MXenes hay siêu tụ điện lai, đây là sân chơi của các phòng thí nghiệm hàng đầu thế giới. Khả năng các doanh nghiệp Việt Nam tự nghiên cứu ra các vật liệu tương đương trong ngắn hạn là không khả thi do hạn chế về nguồn vốn R&D và nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực khoa học vật liệu nano. Tuy nhiên, Việt Nam có thể tiếp cận theo hướng ứng dụng. Tức là, nhập khẩu vật liệu nền (như bột MXenes) và tập trung phát triển công nghệ đóng gói, tích hợp chúng vào các thiết bị điện tử hoặc hệ thống lưu trữ điện năng dân dụng. Đây là ngách thị trường phù hợp với năng lực sản xuất linh kiện điện tử hiện có của Việt Nam.
Trong lĩnh vực điện mặt trời, công nghệ điện mặt trời nổi là một điểm sáng mà Việt Nam có khả năng tự chủ cao nhất. Với hệ thống hồ thủy điện và mặt nước tự nhiên phong phú, Việt Nam không cần nhập khẩu toàn bộ giải pháp mà hoàn toàn có thể tự thiết kế và chế tạo hệ thống phao nổi, khung giá đỡ và hệ thống neo giữ. Các doanh nghiệp cơ khí trong nước và các đơn vị thuộc PVN đã có đủ năng lực để sản xuất các cấu kiện này với chi phí cạnh tranh hơn nhiều so với hàng nhập khẩu. Thêm vào đó, việc kết hợp điện mặt trời nổi với các nhà máy thủy điện hiện hữu (như Sơn La, Lai Châu) để tận dụng hạ tầng truyền tải là một chiến lược thông minh mà EVN có thể chủ động thực hiện mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào tư vấn nước ngoài về mặt giải pháp tích hợp.
Về công nghệ lưới điện và chuyển đổi số năng lượng, đây là lĩnh vực mà Việt Nam có tiềm năng bứt phá mạnh mẽ nhất nhờ lực lượng nhân sự công nghệ thông tin hùng hậu. Mô hình nhà máy điện ảo (VPP) và internet năng lượng (IoE) chủ yếu dựa trên nền tảng phần mềm quản lý, thuật toán điều khiển và hạ tầng viễn thông. Các tập đoàn công nghệ lớn trong nước hoàn toàn có đủ năng lực để viết các phần mềm quản lý lưới điện phân tán, tích hợp các nguồn năng lượng nhỏ lẻ vào hệ thống chung. Việc này không đòi hỏi vốn đầu tư hạ tầng quá lớn như sản xuất phần cứng, mà dựa vào trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn. Việt Nam có thể tự phát triển các nền tảng giao dịch năng lượng ngang hàng (P2P) phù hợp với cơ chế thị trường bán lẻ điện cạnh tranh đang được hoàn thiện. Đây là hướng đi tắt đón đầu giúp Việt Nam không bị phụ thuộc vào các phần mềm quản lý lưới điện của nước ngoài, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
Tuy nhiên, đối với công nghệ nhiệt hóa học mặt trời để sản xuất nhiên liệu lỏng hay công nghệ truyền tải điện siêu cao áp (UHV) tiên tiến, Việt Nam vẫn sẽ phải đóng vai trò là người mua công nghệ trong thời gian dài. Công nghệ UHV đòi hỏi trình độ chế tạo máy biến áp và vật liệu cách điện siêu cao áp cực kỳ phức tạp. Mặc dù Việt Nam đã sản xuất được máy biến áp 500kV, nhưng để tiến tới các công nghệ dây dẫn lõi carbon hay biến áp trạng thái rắn (SST) thì cần một lộ trình dài hơi hơn. Việc hợp tác với các đối tác từ Châu Âu hoặc Trung Quốc để tiếp nhận quy trình vận hành và bảo dưỡng là bước đi thực tế nhất hiện nay.
Tổng hợp lại, để hiện thực hóa khả năng tự chủ, Việt Nam cần một chiến lược “đứng trên vai người khổng lồ”. Thay vì cố gắng phát minh lại bánh xe trong lĩnh vực vật liệu mới vốn tốn kém và rủi ro, Việt Nam nên tập trung vào ba mũi nhọn: một là nội địa hóa khâu sản xuất phụ trợ và lắp ráp cho các công nghệ pin mới; hai là làm chủ hoàn toàn công nghệ thi công và tích hợp hệ thống cho điện mặt trời nổi và điện gió; ba là tự phát triển phần mềm lõi cho lưới điện thông minh và quản lý năng lượng. Nếu thực hiện được điều này, Việt Nam không chỉ đảm bảo an ninh năng lượng mà còn có thể tham gia vào chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu với tư cách là nhà cung cấp giải pháp và thiết bị, chứ không chỉ là thị trường tiêu thụ.
Đứng trước những thách thức và cơ hội to lớn này, VBC khẳng định vai trò là cầu nối chiến lược và tư vấn chuyên sâu giúp các doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước điều hướng trong kỷ nguyên năng lượng mới. Chúng tôi cung cấp các giải pháp toàn diện để biến các tiềm năng kể trên thành hiện thực. Cụ thể, VBC hỗ trợ kết nối chuyển giao công nghệ từ các đối tác sở hữu bản quyền vật liệu mới tại EU và Mỹ về Việt Nam, tư vấn xây dựng lộ trình nội địa hóa chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp sản xuất. Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ tư vấn chính sách, giúp các cơ quan chức năng xây dựng khung pháp lý thử nghiệm (sandbox) cho các mô hình kinh doanh năng lượng mới như VPP hay giao dịch điện P2P. Ngoài ra, với mạng lưới chuyên gia toàn cầu, VBC có thể hỗ trợ các tập đoàn năng lượng lớn như EVN hay PVN trong việc đánh giá khả thi và tối ưu hóa thiết kế cho các dự án tích hợp năng lượng tái tạo quy mô lớn.
