Với việc Quốc hội thông qua Luật Năng lượng nguyên tử sửa đổi (có hiệu lực từ ngày 01/01/2026) và Chính phủ ban hành Nghị định 316/2025/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết về nhà máy điện hạt nhân, hành lang pháp lý cho việc quay trở lại với điện hạt nhân đã được thiết lập một cách vững chắc. Tuy nhiên, câu hỏi trọng tâm được đặt ra cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà đầu tư và giới chuyên môn là: Liệu Việt Nam có khả năng triển khai sớm các Lò phản ứng Modul Nhỏ (SMR) như một giải pháp cấp bách cho nhu cầu năng lượng và cam kết Net Zero, hay đây là một lộ trình dài hạn cần sự tiếp cận thận trọng?
VBC cho rằng khả năng triển khai SMR “sớm” (trước năm 2030) là cực kỳ thấp và chứa đựng nhiều rủi ro chiến lược. Mặc dù khuôn khổ pháp lý hiện tại đã cởi mở hơn rất nhiều, cho phép và khuyến khích nghiên cứu công nghệ SMR, nhưng các rào cản về sự kiểm chứng công nghệ, hiệu quả kinh tế (LCOE), năng lực lưới điện, và đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn là những thách thức hiện hữu không thể giải quyết trong ngắn hạn.
Sự thận trọng của Bộ Công Thương trong việc chưa đưa SMR vào danh mục đầu tư ngay lập tức trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, mà thay vào đó tập trung tái khởi động hai dự án điện hạt nhân lớn tại Ninh Thuận, phản ánh một tư duy thực dụng: ưu tiên an ninh năng lượng nền tảng (baseload) với công nghệ đã được kiểm chứng trước khi mạo hiểm với các công nghệ tiên tiến nhưng chưa thương mại hóa rộng rãi như SMR. Do đó, SMR tại Việt Nam trong giai đoạn 2026-2030 nên được định vị là các dự án nghiên cứu, tạo tiền đề (R&D) và thí điểm quy mô nhỏ, thay vì là trụ cột cung cấp điện năng chính.
Nhu cầu Năng lượng Mới
Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển đổi năng lượng mạnh mẽ nhằm đáp ứng cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Nhu cầu điện năng dự kiến sẽ tăng gấp 5 lần vào năm 2050 theo Quy hoạch điện VIII. Sự gia tăng này không chỉ đến từ nhu cầu dân sinh và sản xuất truyền thống mà còn từ sự bùng nổ của các trung tâm dữ liệu (Data Center), trí tuệ nhân tạo (AI) và ngành công nghiệp bán dẫn – những lĩnh vực tiêu thụ năng lượng khổng lồ và yêu cầu độ ổn định nguồn điện gần như tuyệt đối (24/7).
Trong bối cảnh thủy điện đã khai thác hết tiềm năng, điện than phải giảm dần để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, và năng lượng tái tạo (điện gió, mặt trời) gặp thách thức về tính gián đoạn và chi phí lưu trữ, điện hạt nhân nổi lên như một giải pháp “cứu cánh” duy nhất có khả năng cung cấp điện chạy nền sạch và ổn định quy mô lớn.
Khác với giai đoạn trước năm 2016 khi trọng tâm hoàn toàn dồn vào các lò phản ứng nước nhẹ công suất lớn (1.000 MW trở lên), giai đoạn hiện nay chứng kiến sự quan tâm đặc biệt dành cho Lò phản ứng Modul Nhỏ (SMR). SMR được định nghĩa là các lò phản ứng hạt nhân có công suất dưới 300 MW, được chế tạo theo dạng modul tại nhà máy và lắp ráp tại địa điểm.
Sức hấp dẫn của Lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) đối với Việt Nam được nêu bật qua ba đặc tính lý thuyết vượt trội: Tính linh hoạt (dễ tích hợp vào lưới điện quy mô nhỏ hoặc khu công nghiệp biệt lập), An toàn thụ động (giảm thiểu sự phụ thuộc vào can thiệp của con người và nguồn điện ngoài khi có sự cố, như trong các thiết kế NuScale, STAR), và Chi phí đầu tư ban đầu thấp (tổng vốn đầu tư cho một modul SMR thấp hơn nhiều so với nhà máy điện hạt nhân lớn, giúp giảm áp lực tài chính).
Khung pháp lý
Khả năng triển khai SMR trước hết phụ thuộc vào việc liệu hệ thống pháp luật quốc gia có “cho phép” và “hỗ trợ” loại hình công nghệ này hay không. Được Quốc hội thông qua vào ngày 27/06/2025 và có hiệu lực từ 01/01/2026, Luật Năng lượng nguyên tử mới là văn bản pháp lý cao nhất khẳng định vị thế chiến lược của điện hạt nhân.
Luật mới của Việt Nam tạo bước đột phá cho Điện hạt nhân Mô-đun nhỏ (SMR) bằng cách: (1) Công nhận tính ưu tiên chiến lược của điện hạt nhân, tạo cơ sở pháp lý để huy động nguồn lực; (2) Cụ thể hóa hỗ trợ công nghệ SMR và lò phản ứng thế hệ mới, loại bỏ rào cản quy mô; (3) Hài hòa hóa tiêu chuẩn cấp phép và giám sát với Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), giúp các nhà cung cấp công nghệ nước ngoài dễ dàng tham gia thị trường.
Để cụ thể hóa Luật, Chính phủ đã ban hành Nghị định 316/2025/NĐ-CP vào ngày 10/12/2025. Nghị định này quy định chi tiết về quy trình đầu tư, xây dựng và vận hành nhà máy điện hạt nhân. Phân tích sâu Nghị định này cho thấy cả cơ hội và thách thức cho việc triển khai sớm SMR:
Nghị định đặt ra các yêu cầu cực kỳ nghiêm ngặt về khảo sát địa điểm, bao gồm đánh giá địa chấn, thủy văn và các nguy cơ bên ngoài. Việc thực hiện các khảo sát này theo chuẩn mới cần thời gian tối thiểu 2-3 năm. Điều này đồng nghĩa với việc ngay cả khi một dự án SMR được phê duyệt chủ trương vào năm 2026, việc khởi công khó có thể diễn ra trước năm 2029. Nghị định đưa ra các cơ chế này nhằm huy động nguồn lực xã hội. Đây là tiền đề quan trọng cho mô hình PPP (Đối tác công tư), vốn được xem là mô hình tài chính khả thi nhất cho SMR.
Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan chịu trách nhiệm thẩm định an toàn. Với công nghệ SMR mới mẻ, đặc biệt là các tính năng an toàn thụ động, năng lực thẩm định của cơ quan quản lý sẽ là một “nút thắt cổ chai” đáng kể nếu không được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Trong đợt điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII) diễn ra vào đầu năm 2025, Bộ Công Thương đã thể hiện quan điểm rõ ràng về lộ trình điện hạt nhân.
Điện hạt nhân quy mô lớn được ưu tiên bổ sung, tái khởi động, với mục tiêu hoàn thành vào 2030-2031. Lý do ưu tiên là công nghệ đã kiểm chứng và hiệu quả kinh tế theo quy mô. Vai trò của nó là chạy nền chủ lực. Điện hạt nhân quy mô nhỏ (SMR) đang ở giai đoạn nghiên cứu, xem xét cho tương lai, chưa có mốc thời gian thương mại cụ thể. Lý do chưa ưu tiên là công nghệ chưa kiểm chứng rộng rãi và suất đầu tư cao. Vai trò của SMR là bổ trợ, nguồn phân tán và thí điểm công nghệ.
Quan điểm của Bộ Công Thương là rất rõ ràng: Việt Nam chưa nên đưa SMR vào danh mục đầu tư ngay trong giai đoạn điều chỉnh này vì các lý do về sự kiểm chứng công nghệ và quản trị rủi ro. Điều này cho thấy về mặt chính sách thực thi, khả năng triển khai sớm SMR bị hạn chế, mặc dù luật pháp đã mở đường.
Năng lực Công nghệ
Mặc dù có hơn 80 thiết kế SMR đang được phát triển trên toàn cầu, số lượng các thiết kế đã đạt đến giai đoạn thương mại hóa và được cấp phép đầy đủ là rất ít.
Là đơn vị dẫn đầu, NuScale (Mỹ) đã nhận được Chấp thuận Thiết kế Tiêu chuẩn (SDA) từ NRC Hoa Kỳ cho modul 77 MWe vào năm 2025. Tuy nhiên, mục tiêu triển khai thương mại của họ vẫn là mốc 2030. Điều này có nghĩa là ngay cả tại Mỹ – quốc gia sở hữu công nghệ – việc vận hành thương mại cũng chưa diễn ra “sớm”. Việt Nam, với tư cách là người đi sau, khó có thể đi trước quốc gia phát minh.
GE Hitachi (BWRX-300), Rolls-Royce SMR, và các thiết kế của Hàn Quốc (SMART, i-SMR) cũng đang trong giai đoạn hoàn thiện thiết kế hoặc xây dựng mô hình trình diễn, với mốc thương mại hóa chủ yếu rơi vào giai đoạn 2028-2032.
Đánh giá năng lực công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) của Nga so với thế giới năm 2024-2025 cho thấy một bức tranh tương phản rõ rệt: Nga (cùng với Trung Quốc) đang dẫn đầu về triển khai thực tế và vận hành thương mại, trong khi phương Tây (Mỹ, Châu Âu) vẫn đang chiếm ưu thế về số lượng thiết kế và quy trình cấp phép nhưng chậm hơn về “sắt thép tại công trường”.
Nga hiện là quốc gia duy nhất trên thế giới có SMR dạng nổi (FNPP) đang vận hành thương mại và đang tích cực xây dựng SMR trên đất liền với công nghệ đã được kiểm chứng trên tàu phá băng.
Nếu như Nga & Trung Quốc đã chuyển từ giai đoạn “PowerPoint” sang giai đoạn “Power Plant” thì Mỹ & Phương Tây còn đang trong giai đoạn hoàn thiện thiết kế, cấp phép và bắt đầu các dự án trình diễn, với kỳ vọng thương mại hóa vào khoảng 2028-2030.
Tập đoàn Rosatom của Nga phát triển SMR theo hướng thực dụng, tận dụng tối đa kinh nghiệm từ động cơ tàu ngầm và tàu phá băng hạt nhân.Bảng tóm tắt các công nghệ Lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) của Nga, bao gồm:
- RITM-200 Series: Đã thương mại hóa, đang hoạt động trên tàu phá băng và có phiên bản trên cạn đang xây dựng. Đây là công nghệ lò nước áp lực (PWR) nhỏ gọn, chu kỳ thay nhiên liệu dài.
- FNPP (Akademik Lomonosov): Nhà máy điện hạt nhân nổi duy nhất trên thế giới, đang vận hành.
- BREST-OD-300: Công nghệ thế hệ IV (Lò nhanh chì lỏng) đang xây dựng, nhằm đóng kín chu trình nhiên liệu.
- SHELF-M: Lò siêu nhỏ (Micro-reactor) đang phát triển, thiết kế dạng “pin hạt nhân” cho vùng cực xa.
Để thấy rõ sự chênh lệch, hãy so sánh dòng chủ lực RITM-200 (Nga) với các đối thủ sừng sỏ nhất là NuScale (Mỹ) và HTR-PM (Trung Quốc).
Các lò này khác nhau về loại lò (RITM-200N và NuScale VOYGR là Lò nước áp lực, HTR-PM là Lò khí nhiệt độ cao), công suất (từ 55 MWe/module đến 210 MWe cho HTR-PM). Về trạng thái, HTR-PM và RITM-200Nđã vận hành thương mại; RITM-200N đang xây dựng và có hợp đồng xuất khẩu; NuScale VOYGR đã được cấp phép thiết kế nhưng dự án đầu tiên bị hủy và đang tìm khách hàng mới. Mỗi loại có ưu điểm riêng: RITM-200N có thực tế kiểm chứng trên biển, NuScale VOYGR có thiết kế an toàn thụ động cao, và HTR-PM phù hợp cho sản xuất điện, nhiệt công nghiệp và hydrogen.
Trong cuộc đua SMR, Nga đang dẫn đầu thế giới về mặt thương mại và triển khai, cạnh tranh trực tiếp với Trung Quốc. Việc ký hợp đồng xây dựng 6 lò SMR tại Uzbekistan (tháng 5/2024) là minh chứng cho khả năng xuất khẩu của Nga. Về công nghệ, Nga sở hữu các thiết kế tin cậy, thực dụng và đang thực sự triển khai xây dựng, trong khi Mỹ có nhiều thiết kế đột phá hơn nhưng vẫn còn trên lý thuyết.
Hiệu quả Kinh tế
Bộ Công Thương đã chỉ ra rằng suất đầu tư lớn của SMR dẫn đến giá điện cao là một nguyên nhân chính khiến chưa nên đưa vào quy hoạch ngay.
Trong khi chi phí điện mặt trời và điện gió tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương đã giảm sâu (Điện mặt trời ~27-118 USD/MWh, Điện gió ~25-70 USD/MWh vào năm 2025), các dự án SMR đầu tiên thường chịu mức chi phí cao hơn đáng kể do chưa đạt được hiệu quả kinh tế nhờ quy mô sản xuất hàng loạt. Ngoài ra, chi phí quản lý chất thải, tháo dỡ và bảo hiểm cho nhiều lò phản ứng nhỏ phân tán có thể cao hơn so với một nhà máy tập trung nếu không có quy trình quản lý tối ưu.
Luật mới khuyến khích huy động nguồn lực xã hội và đầu tư tư nhân. Tuy nhiên, việc thu hút vốn tư nhân cho các dự án SMR tại Việt Nam gặp nhiều khó khăn do: Rủi ro công nghệ (các nhà đầu tư tư nhân thường e ngại rủi ro của công nghệ chưa được kiểm chứng vận hành thương mại dài hạn); Cơ chế giá (nếu giá điện từ SMR cao hơn giá bán lẻ điện bình quân hoặc cao hơn các nguồn năng lượng tái tạo, ai sẽ bù lỗ? Cơ chế Hợp đồng mua bán điện (PPA) cho SMR vẫn chưa được xác định rõ ràng); Tài chính xanh – Mặc dù điện hạt nhân được coi là “xanh” trong Luật mới, việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi quốc tế (như từ WB, ADB) cho điện hạt nhân vẫn còn nhiều hạn chế so với năng lượng tái tạo.
Thách thức về hạ tầng kỹ thuật và lưới điện
Khả năng triển khai sớm SMR còn bị ràng buộc bởi sự sẵn sàng của hệ thống truyền tải và tích hợp lưới điện. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt ra yêu cầu lưới điện truyền tải phải đáp ứng tiêu chí N-2 cho các nguồn điện hạt nhân. Điều này có nghĩa là hệ thống phải duy trì ổn định ngay cả khi xảy ra sự cố đồng thời ở hai phần tử bất kỳ.
SMR có khả năng chạy theo tải tốt hơn lò phản ứng lớn, hỗ trợ tích cực cho việc ổn định tần số lưới điện trong bối cảnh tỷ trọng năng lượng tái tạo cao. Việc tích hợp nhiều nguồn SMR phân tán vào lưới điện đòi hỏi hệ thống điều khiển hiện đại và thông minh (Smart Grid) mà Việt Nam đang trong quá trình xây dựng. Nếu triển khai SMR sớm khi lưới điện chưa được nâng cấp đồng bộ, rủi ro mất ổn định cục bộ là rất lớn.
Việt Nam đã xác định 8 địa điểm tiềm năng cho điện hạt nhân tại Ninh Thuận, Bình Định, Phú Yên, Hà Tĩnh và Quảng Ngãi. SMR có thể được đặt tại các địa điểm linh hoạt hơn, ví dụ như thay thế các nhà máy nhiệt điện than cũ. Tuy nhiên, Nghị định 316 yêu cầu quy trình khảo sát và đánh giá lại địa điểm cực kỳ khắt khe.
Hiện tại, ưu tiên hàng đầu là hoàn tất thủ tục đất đai và pháp lý cho hai địa điểm Phước Dinh và Vĩnh Hải (Ninh Thuận) để phục vụ dự án điện hạt nhân lớn. Việc tìm kiếm và phê duyệt địa điểm mới cho SMR sẽ mất nhiều thời gian hơn, làm giảm khả năng triển khai sớm.
Bài toán nguồn nhân lực và văn hóa an toàn
Dù có tiền và công nghệ, không thể vận hành nhà máy điện hạt nhân nếu thiếu con người. Đây là yếu tố then chốt quyết định tốc độ triển khai.
Sau khi dự án điện hạt nhân Ninh Thuận bị dừng vào năm 2016, nguồn nhân lực hạt nhân của Việt Nam đã bị hao hụt nghiêm trọng. Việc tái khởi động chương trình đào tạo là cấp bách. Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt đề án cử 1.500 cán bộ đi học nước ngoài mỗi năm, trong đó có lĩnh vực năng lượng hạt nhân, chủ yếu tại Nga và các nước Đông Âu. Bộ Tài chính đang dự thảo các cơ chế tài chính đặc biệt (miễn học phí, cấp học bổng cao, thưởng bài báo khoa học) để thu hút sinh viên và giảng viên vào ngành hạt nhân.
Để đào tạo một kỹ sư hạt nhân vận hành cần ít nhất 5-7 năm (bao gồm đại học và đào tạo thực tế). Nhân lực bắt đầu đào tạo từ năm 2026 sẽ chỉ sẵn sàng làm việc vào khoảng năm 2031-2033. Do đó, việc vận hành SMR thương mại trước năm 2030 là bất khả thi về mặt nhân sự.
Nghị định 316 và các kế hoạch truyền thông quốc gia nhấn mạnh việc xây dựng “Văn hóa an toàn và an ninh hạt nhân”. Văn hóa an toàn không thể xây dựng trong một sớm một chiều. Nó đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý và vận hành. Đối với SMR, với các đặc tính an toàn thụ động mới lạ, cơ quan quản lý (VARANS) cũng cần được đào tạo lại để có năng lực thẩm định và cấp phép. Sự thiếu hụt kinh nghiệm thực tế với công nghệ SMR là một rủi ro lớn nếu triển khai vội vã.
Quan hệ Quốc tế và địa chính trị
Sự lựa chọn đối tác cho SMR không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề ngoại giao. Việt Nam hiện đang mở rộng hợp tác hạt nhân với cả Nga, Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ.
Thông qua Hiệp định 123, Mỹ đang thúc đẩy mạnh mẽ các công nghệ SMR tại Việt Nam. Luật Năng lượng nguyên tử mới với các yêu cầu về minh bạch dữ liệu và tiêu chuẩn IAEA tạo thuận lợi cho công nghệ phương Tây. Việc lựa chọn công nghệ SMR của nước nào sẽ ảnh hưởng đến cán cân quan hệ quốc tế. Một chiến lược “thận trọng” cho phép Việt Nam quan sát, đánh giá và lựa chọn thời điểm thích hợp để không bị phụ thuộc quá sớm vào một dòng công nghệ cụ thể nào khi nó chưa thực sự thành công trên thị trường quốc tế.
Vì vậy
Dựa trên các phân tích toàn diện, câu trả lời cho câu hỏi “Liệu Việt Nam có khả năng triển khai sớm SMR?” là: Về mặt pháp lý là CÓ, nhưng về mặt thực tiễn (kỹ thuật, kinh tế, nhân lực) là KHÔNG khả thi trong giai đoạn trước 2030.
Việt Nam đã xây dựng được nền móng pháp lý vững chắc thông qua Luật Năng lượng nguyên tử 2025 và Nghị định 316. Tuy nhiên, các rào cản về sự chưa hoàn thiện của công nghệ SMR trên toàn cầu, chi phí đầu tư ban đầu cao, sự thiếu hụt nhân lực chuyên sâu và yêu cầu khắt khe về an toàn lưới điện buộc Việt Nam phải chọn cách tiếp cận “thận trọng từng bước”. Ưu tiên hiện tại của Chính phủ và Bộ Công Thương tập trung vào các dự án điện hạt nhân quy mô lớn tại Ninh Thuận là hoàn toàn hợp lý để đảm bảo an ninh năng lượng nền tảng trong thập kỷ tới.
Thay vì kỳ vọng triển khai thương mại diện rộng sớm, Việt Nam nên áp dụng lộ trình sau cho SMR:
- Giai đoạn 2026-2030 (Chuẩn bị và Nghiên cứu): Tập trung hoàn thiện các văn bản dưới luật, đặc biệt là các quy chuẩn kỹ thuật an toàn cho lò phản ứng thụ động; Đẩy mạnh đào tạo nhân lực thông qua các chương trình hợp tác quốc tế đã ký kết; Triển khai các dự án nghiên cứu R&D về SMR tại Viện Năng lượng Nguyên tử (VinAtom).
- Giai đoạn 2026-2035 (Song song thí điểm): Lựa chọn một công nghệ SMR đã được kiểm chứng thương mại thành công trên thế giới để triển khai dự án thí điểm. Địa điểm thí điểm nên là các khu vực đặc thù như hải đảo hoặc khu công nghiệp biệt lập cần độ tin cậy điện năng cao.
- Giai đoạn sau 2035 (Triển khai mở rộng): Nếu dự án thí điểm thành công và giá thành SMR giảm xuống mức cạnh tranh, tiến hành nhân rộng mô hình SMR để bổ trợ cho lưới điện quốc gia và thay thế các nhà máy nhiệt điện than hết niên hạn.

