Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu đang trải qua những biến động sâu sắc vào cuối năm 2025, mối quan hệ giữa các cường quốc và các nền kinh tế đang phát triển đã bước sang một chương mới, nơi mà các liên minh kinh tế không còn đơn thuần dựa trên lợi nhuận thương mại mà được định hình bởi an ninh chuỗi cung ứng và sự tương thích về hệ thống vận hành. VBC, với tư cách là đơn vị tư vấn chiến lược chuyên sâu về thị trường Á-Âu, phân tích toàn diện vấn đề này nhằm giải mã một trong những câu hỏi cấp thiết nhất đối với cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam: Tại sao trong khi Trung Quốc đang thiết lập một sự hiện diện mang tính cấu trúc và thống trị tại Liên bang Nga, thì các doanh nghiệp Việt Nam – dù sở hữu nền tảng quan hệ ngoại giao hữu nghị truyền thống lâu đời – vẫn chưa thể xây dựng được một chỗ đứng vững chắc tương xứng?
Để thực hiện báo cáo này, VBC áp dụng triết lý cốt lõi của chúng tôi là “đồng hóa vận hành”. Chúng tôi quan niệm rằng trong kỷ nguyên mới, lợi thế cạnh tranh không nằm ở sản phẩm tốt hơn, mà nằm ở khả năng hòa nhập sâu vào hệ sinh thái của đối tác. Đối với thị trường Nga hiện nay, sự thành công không đến từ việc bán một container hàng hóa, mà đến từ việc trở thành một mắt xích không thể tách rời trong chuỗi giá trị nội địa của họ. Bên cạnh đó, chúng tôi sử dụng phương pháp phân tích MoSCoW (Must have – Phải có, Should have – Nên có, Could have – Có thể có, Won’t have – Sẽ không có) để đánh giá thứ tự ưu tiên trong các quyết định đầu tư và hợp tác của cả Trung Quốc và Việt Nam, từ đó làm nổi bật sự khác biệt trong tư duy chiến lược giữa hai quốc gia.
Báo cáo được cập nhật dữ liệu đến tháng 11/2025, bao gồm các sự kiện quan trọng như chuyến thăm của Thủ tướng Nga Mikhail Mishustin tới Bắc Kinh, việc ký kết 15 thỏa thuận hợp tác mới giữa Nga và Trung Quốc, cũng như những diễn biến mới nhất trong các dự án đầu tư của Việt Nam tại Nga như tổ hợp TH True Milk hay các liên doanh dầu khí. Dưới áp lực của các lệnh trừng phạt thứ cấp từ Hoa Kỳ và sự trở lại của chính quyền Tổng thống Donald Trump với các chính sách thuế quan mới, bức tranh hợp tác kinh tế Á-Âu đang trở nên phức tạp hơn bao giờ hết, đòi hỏi một sự phân tích thấu đáo, đa chiều và không khoan nhượng trước các sự thật khó chịu.
Sự hiện diện của Trung Quốc tại Liên bang Nga vào năm 2025 không còn là câu chuyện về thương mại biên mậu hay trao đổi hàng hóa đơn thuần. Đó là một quá trình thâm nhập có tính toán, bài bản và mang tầm chiến lược dài hạn, được hỗ trợ bởi sức mạnh tổng hợp của nhà nước và khối doanh nghiệp tư nhân khổng lồ. Trung Quốc đã chuyển từ vai trò “người mua tài nguyên” sang vai trò “đối tác đồng kiến tạo” hạ tầng kinh tế của Nga.
Nếu như một thập kỷ trước, mối quan hệ Nga – Trung chủ yếu được định hình bởi công thức “năng lượng đổi lấy hàng tiêu dùng”, thì dữ liệu năm 2024-2025 cho thấy một sự chuyển dịch căn bản sang hợp tác công nghệ và đầu tư hạ tầng chiều sâu. Tại cuộc gặp thượng đỉnh vào tháng 11/2025, hai nước đã ký kết 15 thỏa thuận hợp tác mới, bao phủ các lĩnh vực từ trí tuệ nhân tạo (AI), không gian vũ trụ đến năng lượng hạt nhân. Điều này phản ánh nhận định của VBC rằng Trung Quốc đang thực hiện chiến lược “lấp đầy khoảng trống” một cách toàn diện. Khi các công ty công nghệ phương Tây rút lui, Trung Quốc không chỉ đưa sản phẩm thay thế vào mà còn mang theo cả tiêu chuẩn kỹ thuật và hạ tầng vận hành.
Trong lĩnh vực công nghiệp ô tô, sự thống trị của Trung Quốc là ví dụ điển hình nhất cho khái niệm “đồng hóa vận hành”. Các thương hiệu như Haval, Geely hay Chery không chỉ xuất khẩu xe nguyên chiếc mà đã tiến hành mua lại hoặc liên doanh vận hành các nhà máy bị bỏ hoang của các hãng xe châu Âu và Nhật Bản. Họ không chỉ bán xe, họ xây dựng lại chuỗi cung ứng linh kiện, đào tạo nhân lực và thiết lập lại hệ thống đại lý phân phối trên toàn lãnh thổ Nga. Số liệu thương mại năm 2025 cho thấy kim ngạch thương mại hai chiều đã vượt xa mốc 240 tỷ USD, trong đó thâm hụt cán cân thương mại công nghệ nghiêng hẳn về phía Trung Quốc, biến Nga trở thành thị trường tiêu thụ công nghệ lớn nhất của Bắc Kinh.
Năng lượng vẫn là xương sống của mối quan hệ, nhưng tính chất của các dự án đã thay đổi. Không chỉ dừng lại ở đường ống “Sức mạnh Siberia” (Power of Siberia), Trung Quốc đang tham gia sâu vào các dự án LNG tại Bắc Cực như Arctic LNG 2, bất chấp các lệnh trừng phạt công nghệ của phương Tây. Các công ty Trung Quốc đã cung cấp các mô-đun hóa lỏng khí đốt, tua-bin và thiết bị khoan mà Nga không thể nhập khẩu từ châu Âu. Đổi lại, họ nhận được các hợp đồng cung cấp khí đốt dài hạn với giá ưu đãi và quan trọng hơn là quyền tiếp cận chiến lược vào tuyến đường biển phương Bắc (Northern Sea Route) – con đường tơ lụa trên băng mà Trung Quốc khao khát để giảm sự phụ thuộc vào eo biển Malacca.
Các dự án chiến lược trọng điểm giữa Trung Quốc và Nga đến cuối năm 2025, tập trung vào 5 lĩnh vực chính:
- Năng lượng Hạt nhân: Dự án Nhà máy điện hạt nhân Tianwan & Xudapu đang triển khai, tạo sự phụ thuộc lẫn nhau về công nghệ lò phản ứng (Nga cung cấp) và vốn/xây dựng (Trung Quốc cung cấp).
- Hạ tầng Logistics: Tuyến đường sắt Á-Âu và Cầu cạn Amur đang vận hành cao điểm, giúp giảm thời gian vận chuyển và Trung Quốc đang đầu tư xử lý tắc nghẽn tại biên giới.
- Công nghệ & Không gian: Hợp tác Trạm nghiên cứu mặt trăng và AI đã ký kết (11/2025), nhằm định hình các tiêu chuẩn công nghệ phi phương Tây.
- Tài chính: Hệ thống thanh toán CIPS – SPFS hoạt động ổn định, với 57,4% thanh toán thương mại dùng RUB/CNY, giúp giảm thiểu rủi ro từ SWIFT.
- Công nghiệp Chế tạo: Liên doanh máy bay thân rộng CRAIC được tái khởi động nhằm thay thế các dòng máy bay Boeing/Airbus tại thị trường nội địa hai nước.
Yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp Trung Quốc trụ vững và mở rộng tại Nga chính là hệ thống thanh toán tài chính song song. Hệ thống thanh toán liên ngân hàng xuyên biên giới (CIPS) của Trung Quốc đã kết nối hiệu quả với Hệ thống chuyển tin nhắn tài chính (SPFS) của Nga. Điều này cho phép các giao dịch thương mại diễn ra trôi chảy bằng đồng bản tệ mà không cần thông qua các ngân hàng đại lý của Mỹ hay châu Âu, từ đó vô hiệu hóa phần lớn rủi ro từ các lệnh trừng phạt thứ cấp. Các ngân hàng quốc doanh Trung Quốc và các ngân hàng thương mại nhỏ vùng biên giới đã tạo ra một “vùng đệm tài chính”, sẵn sàng cung cấp tín dụng và thanh toán cho các dự án tại Nga mà các ngân hàng quốc tế khác e ngại.
Trái ngược với sự thâm nhập mang tính “binh đoàn” của Trung Quốc, sự hiện diện của doanh nghiệp Việt Nam tại Nga hiện nay mang dáng dấp của những nỗ lực “du kích”, đơn lẻ và thiếu tính liên kết. Mặc dù quan hệ chính trị giữa hai nước đang ở mức độ tin cậy rất cao, với việc kỷ niệm 75 năm thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 2025 và chuyến thăm cấp nhà nước của lãnh đạo Việt Nam tới Nga, nhưng bức tranh kinh tế lại chứa đựng nhiều gam màu tối và những nghịch lý chưa được giải quyết.
Các dự án trọng điểm: thành công và trì trệ đan xen
Điểm sáng lớn nhất và cũng là minh chứng cho khả năng thành công của doanh nghiệp Việt Nam tại Nga chính là dự án tổ hợp chăn nuôi bò sữa và chế biến sữa của Tập đoàn TH (TH True Milk). Khởi công từ năm 2018 tại tỉnh Kaluga và Moscow, dự án này đã phải đối mặt với vô vàn khó khăn từ đại dịch Covid-19 đến các biến động địa chính trị và lệnh trừng phạt. Tuy nhiên, đến tháng 5/2025, nhà máy chế biến sữa tại Kaluga đã chính thức khánh thành và đi vào hoạt động. Đây là một thành tựu đáng ghi nhận, cho thấy sự kiên định của nhà đầu tư Việt Nam trong việc theo đuổi chiến lược dài hạn. Tuy nhiên, cần nhìn nhận thực tế rằng tiến độ của dự án đã chậm hơn nhiều so với kế hoạch ban đầu (dự kiến hoàn thành giai đoạn 1 vào năm 2019-2021). Sự chậm trễ này một phần do các khó khăn khách quan về nhập khẩu thiết bị công nghệ từ châu Âu trong bối cảnh cấm vận, buộc TH Group phải xoay sở tìm kiếm các giải pháp thay thế hoặc đi đường vòng tốn kém.
Ở chiều ngược lại, nhiều dự án khác đang rơi vào tình trạng “ngủ đông” hoặc hoạt động cầm chừng. Liên doanh dầu khí Rusvietpetro tại khu tự trị Nenets vẫn là “con gà đẻ trứng vàng”, đóng góp lớn vào ngân sách, nhưng khả năng mở rộng sang các lô dầu khí mới bị hạn chế. Năm 2025, Việt Nam đã phải đối mặt với sức ép lớn từ các lệnh trừng phạt quốc tế, dẫn đến việc đình trệ hoặc xem xét lại các kế hoạch mở rộng hợp tác năng lượng với các đối tác Nga như Zarubezhneft hay Gazprom. Thậm chí, một số nguồn tin phân tích cho thấy có sự “bất mãn” nhất định từ phía Việt Nam về hiệu quả kinh tế và rủi ro gia tăng trong các dự án năng lượng chung, khi lợi ích thu được không còn đủ lớn để bù đắp cho các rủi ro chính trị và ngoại giao tiềm ẩn.
Dự án Incentra tại Moscow, được kỳ vọng là cầu nối thương mại và văn hóa, vẫn đang hoạt động nhưng chưa thực sự trở thành một trung tâm logistics và phân phối hàng hóa quy mô lớn như mong đợi. Số liệu năm 2025 cho thấy, mặc dù là nơi tổ chức nhiều sự kiện xúc tiến thương mại và diễn đàn doanh nghiệp nhân kỷ niệm 75 năm quan hệ ngoại giao, nhưng Incentra chủ yếu vẫn phục vụ cộng đồng người Việt và các hoạt động bán lẻ nhỏ lẻ. Nó chưa thể cạnh tranh được với các trung tâm phân phối khổng lồ của Trung Quốc hay các nền tảng thương mại điện tử bản địa của Nga như Ozon hay Wildberries về khả năng tiếp cận người tiêu dùng Nga đại chúng. Tỷ lệ lấp đầy khách sạn và khu căn hộ có cải thiện nhờ sự phục hồi của du lịch và giao thương sau đại dịch, nhưng mảng thương mại bán buôn hàng Việt Nam chất lượng cao vẫn còn bỏ ngỏ.
Một nghịch lý lớn là sự vắng bóng của các thương hiệu hàng tiêu dùng, dệt may và nông sản chế biến của Việt Nam trên các kệ hàng siêu thị Nga. Sau khi các thương hiệu phương Tây rút đi, thị trường Nga xuất hiện một khoảng trống mênh mông về hàng thời trang và thực phẩm. Tuy nhiên, thay vì doanh nghiệp Việt Nam, chính các doanh nghiệp Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ đã nhanh chóng lấp đầy khoảng trống này. Theo phản ánh từ Đại diện Thương mại Nga tại Việt Nam, hàng dệt may Việt Nam có giá thành cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh khi đến tay người tiêu dùng Nga, do chi phí logistics và thuế quan (dù có FTA nhưng thủ tục chứng nhận xuất xứ C/O còn phức tạp). Doanh nghiệp Việt Nam vẫn giữ tư duy gia công (FOB), thiếu sự đầu tư vào xây dựng thương hiệu và kênh phân phối (ODM/OBM), dẫn đến việc thua ngay trên sân nhà của đối tác chiến lược.
Dưới lăng kính phân tích của VBC, sự thất thế của doanh nghiệp Việt Nam so với Trung Quốc không chỉ bắt nguồn từ sự chênh lệch về tiềm lực tài chính, mà còn do những rào cản mang tính cấu trúc và sự khác biệt trong tư duy tiếp cận thị trường. Chúng tôi xác định 5 nguyên nhân cốt lõi sau:
Bẫy tuân thủ và nỗi sợ trừng phạt thứ cấp
Đây là rào cản lớn nhất và trực tiếp nhất trong giai đoạn 2024-2025. Các ngân hàng thương mại lớn của Việt Nam như BIDV, VietinBank có mức độ hội nhập sâu rộng với hệ thống tài chính quốc tế và phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ/Châu Âu. Do đó, họ cực kỳ thận trọng, thậm chí là e sợ rủi ro bị trừng phạt thứ cấp từ phía Mỹ. Thông báo từ VietinBank và các động thái của BIDV trong năm 2024-2025 cho thấy việc siết chặt, thậm chí tạm dừng các giao dịch thanh toán liên quan đến Nga. Điều này tạo ra điểm nghẽn dòng tiền: doanh nghiệp bán hàng được nhưng không nhận được tiền, hoặc phải đi qua các kênh trung gian phí cao, làm đội giá thành sản phẩm.
Ngược lại, Trung Quốc có hệ thống ngân hàng phân tầng. Họ sử dụng các ngân hàng nhỏ, ngân hàng địa phương hoặc hệ thống CIPS để phục vụ riêng cho thị trường Nga, tách biệt khỏi các hoạt động quốc tế khác, từ đó “cách ly” rủi ro cho hệ thống ngân hàng lớn. Việt Nam chưa có cấu trúc tài chính “lưỡng dụng” như vậy.
Sự đứt gãy và chi phí logistics
Logistics là yếu tố quyết định giá thành. Hàng hóa Trung Quốc sang Nga đi bằng đường sắt hoặc đường bộ qua các cửa khẩu biên giới chung, thời gian và chi phí được tối ưu hóa. Trong khi đó, hàng hóa Việt Nam sang Nga truyền thống đi đường biển qua các cảng châu Âu (Rotterdam, Hamburg) để chuyển tải về St. Petersburg. Tuyến đường này hiện nay gần như bị phong tỏa hoặc cực kỳ đắt đỏ do lệnh cấm vận. Tuyến đường sắt liên vận qua Trung Quốc là giải pháp thay thế, nhưng lại phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực thông quan của Trung Quốc. Trong bối cảnh thương mại Nga – Trung bùng nổ, hạ tầng đường sắt bị quá tải, hàng hóa Việt Nam thường bị xếp sau hàng hóa Trung Quốc về thứ tự ưu tiên, dẫn đến thời gian giao hàng không ổn định, gây rủi ro lớn cho hàng nông sản tươi sống.
Quy mô và mô hình tiếp cận: “Du kích” vs “Binh đoàn”
Trung Quốc tiếp cận thị trường Nga theo mô hình “hệ sinh thái”. Chính phủ ký thỏa thuận khung, các tập đoàn nhà nước (SOE) đi trước mở đường về hạ tầng và năng lượng, các ngân hàng đi kèm cung cấp vốn, và theo sau là hàng nghìn doanh nghiệp tư nhân thâm nhập vào các ngách thị trường. Họ hỗ trợ lẫn nhau tạo thành một mạng lưới khép kín.
Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), đi lẻ tẻ, mạnh ai nấy làm. Thiếu vai trò của các “sếu đầu đàn” dẫn dắt. Ngay cả các tập đoàn lớn cũng hoạt động độc lập, thiếu sự liên kết chuỗi giá trị. Tư duy “đánh quả”, ngắn hạn, ngại khó và thiếu kiên trì trước các rào cản hành chính phức tạp của Nga khiến nhiều doanh nghiệp bỏ cuộc sớm.
Cơ chế thanh toán đặc thù: lợi thế bất cân xứng
Trong khi các doanh nghiệp tư nhân Việt Nam vật lộn với thanh toán qua ngân hàng, thì ở cấp độ nhà nước, Việt Nam và Nga đã thiết lập các cơ chế thanh toán đặc biệt, thậm chí là bí mật, để phục vụ các hợp đồng quốc phòng và năng lượng lớn. Các tài liệu rò rỉ và phân tích năm 2024-2025 chỉ ra rằng lợi nhuận từ liên doanh Rusvietpetro có thể được sử dụng để thanh toán bù trừ (clearing) cho các hợp đồng mua sắm thiết bị quân sự hoặc hàng hóa chiến lược, tránh qua hệ thống SWIFT. Tuy nhiên, cơ chế “hàng đổi hàng” hoặc bù trừ cấp nhà nước này lại không được mở rộng hoặc khó tiếp cận đối với khối doanh nghiệp dân sự thông thường. Điều này tạo ra một sự bất bình đẳng: dòng chảy kinh tế nhà nước vẫn chạy (dù bí mật), trong khi dòng chảy kinh tế dân sự bị tắc nghẽn.
Áp lực ngoại giao đa phương
Việt Nam thực hiện chính sách “ngoại giao cây tre”, cố gắng cân bằng giữa các cường quốc. Trong năm 2025, với việc Mỹ gia tăng áp lực thương mại (đe dọa áp thuế, điều tra nguồn gốc xuất xứ để chống lẩn tránh thuế), Việt Nam buộc phải thận trọng trong việc công khai mở rộng các dự án kinh tế với Nga để tránh bị coi là “giúp sức” cho Nga né tránh trừng phạt. Sự thận trọng về chính trị này vô hình trung làm giảm động lực và sự quyết liệt trong các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp làm ăn với Nga.
Triển vọng hợp tác Việt Nam – Nga giai đoạn 2030-2035
Dựa trên các dữ liệu hiện tại và xu hướng vĩ mô, VBC xây dựng các kịch bản cho giai đoạn 5-10 năm tới.
Kịch bản 1: Trì trệ và suy giảm (Xác suất: 30%)
Nếu tình hình xung đột kéo dài, các lệnh trừng phạt được siết chặt và Việt Nam không tìm ra giải pháp thanh toán đột phá, thương mại hai chiều sẽ dần suy giảm về mặt thực chất. Nga sẽ hoàn toàn phụ thuộc vào Trung Quốc về hàng tiêu dùng và công nghệ. Doanh nghiệp Việt sẽ mất hẳn thị trường Nga. Các dự án dầu khí hiện tại sẽ cạn kiệt dần mà không có dự án mới thay thế.
Kịch bản 2: Thích ứng và tăng trưởng ngách (Xác suất: 50%)
Đây là kịch bản khả thi nhất. Doanh nghiệp Việt Nam và Nga tìm ra các phương thức thanh toán linh hoạt hơn (tiền số, hàng đổi hàng quy mô nhỏ, thanh toán qua nước thứ 3 trung lập). Các dự án như TH True Milk đi vào hoạt động ổn định, tạo tiền đề cho một số doanh nghiệp nông nghiệp khác mạnh dạn đầu tư. Du lịch phục hồi nhờ các đường bay thẳng được nối lại và cơ chế thị thực cởi mở. Hợp tác sẽ tập trung vào các “ngách” mà Trung Quốc không thống trị hoặc Nga muốn đa dạng hóa để tránh phụ thuộc Trung Quốc (như du lịch, thực phẩm nhiệt đới, phần mềm, lao động).
Kịch bản 3: Đột phá chiến lược (Xác suất: 20%)
Xảy ra khi có sự thay đổi lớn về địa chính trị (xung đột hạ nhiệt) hoặc hai nước quyết tâm thiết lập một cơ chế tài chính song phương hoàn toàn độc lập (như một “mini-CIPS” Việt-Nga). Khi đó, dòng vốn và hàng hóa sẽ được khơi thông. Việt Nam trở thành cầu nối (hub) để Nga tiếp cận thị trường ASEAN, và Nga trở thành nguồn cung năng lượng và nguyên liệu giá rẻ quan trọng cho công nghiệp hóa của Việt Nam. Tuyến đường sắt liên vận Việt – Trung – Nga được nâng cấp và vận hành trơn tru.
Khuyến nghị hành động cho doanh nghiệp hai nước khi tham gia hợp tác
Dựa trên phân tích MoSCoW, VBC đưa ra các khuyến nghị cụ thể để doanh nghiệp hai nước tối ưu hóa cơ hội và giảm thiểu rủi ro.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam
| Mức độ ưu tiên | Hành động khuyến nghị | Chi tiết triển khai |
| Must have (Phải làm ngay) | Giải quyết bài toán thanh toán | Không chờ đợi SWIFT. Chủ động làm việc với VRB để mở tài khoản thanh toán song phương RUB/VND. Tìm kiếm các đối tác fintech hoặc các công ty thương mại trung gian có năng lực thanh toán bù trừ. |
| Must have (Phải làm ngay) | Tuân thủ pháp lý & Minh bạch | Nga đang siết chặt quản lý thuế và nhập khẩu. Hàng hóa phải có đầy đủ chứng từ, dán nhãn EAC đúng quy định. Tuyệt đối tránh tư duy “đi tiểu ngạch” rủi ro cao. |
| Should have (Nên làm) | Đầu tư nghiên cứu thị trường thực địa | Thuê tư vấn địa phương hoặc cử nhân sự sang Nga khảo sát. Hiểu rõ thị hiếu người Nga năm 2025 (chuộng thực phẩm sạch, tiện lợi, giá cả phải chăng) thay vì dựa vào thông tin cũ. |
| Should have (Nên làm) | Liên kết Logistics | Các hiệp hội ngành hàng cần gom đơn hàng để đàm phán cước vận tải đường sắt liên vận với đường sắt Việt Nam và Trung Quốc, tạo luồng hàng ổn định để được ưu tiên thông quan. |
| Could have (Có thể làm) | Nội địa hóa sản xuất tại Nga | Xem xét mở nhà máy chế biến thực phẩm (cà phê, mỳ gói, nước chấm) ngay tại Nga để tận dụng nguyên liệu, năng lượng rẻ và tránh rào cản thuế quan, thâm nhập sâu vào thị trường EAEU. |
Đối với doanh nghiệp Nga
- Đa dạng hóa nguồn cung “Phi Trung Quốc”: Nhận thức rõ rủi ro của việc phụ thuộc quá mức vào một nhà cung cấp duy nhất là Trung Quốc. Hãy chủ động tìm kiếm các nhà cung cấp Việt Nam cho các mặt hàng nông sản, dệt may, giày dép và linh kiện điện tử. Việt Nam là sự thay thế chất lượng và đáng tin cậy.
- Đầu tư vào hạ tầng du lịch và dịch vụ tại Việt Nam: Với nhu cầu du lịch nghỉ dưỡng lớn của người Nga, các doanh nghiệp Nga nên đầu tư hoặc hợp tác dài hạn với các chuỗi khách sạn, khu nghỉ dưỡng tại Việt Nam để tạo ra các sản phẩm du lịch “may đo” cho khách Nga, bao gồm cả dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe.
- Chuyển giao công nghệ năng lượng xanh: Nga có thế mạnh về công nghệ năng lượng. Thay vì chỉ bán dầu khí, hãy hợp tác chuyển giao công nghệ điện gió, điện hạt nhân hoặc hydrogen cho Việt Nam, phù hợp với cam kết Net Zero của Việt Nam. Đây là lĩnh vực Việt Nam đang rất khát vốn và công nghệ.
Bài học kinh nghiệm cho giai đoạn tới
Kinh nghiệm xương máu cho cả hai nước trong 5-10 năm tới là: Đừng để chính trị đi trước quá xa so với thực lực kinh tế. Mối quan hệ chính trị tốt đẹp cần được bồi đắp bằng các dự án kinh tế hiệu quả thực tế, chứ không chỉ là các biên bản ghi nhớ. Đối với Việt Nam, bài học từ sự thành công của Trung Quốc là phải có sự đồng bộ giữa nhà nước và doanh nghiệp, giữa tài chính và hạ tầng. Đối với Nga, bài học là cần cơ chế cởi mở và ưu đãi thực chất hơn cho các đối tác chiến lược ngoài Trung Quốc để tránh rơi vào thế bị động trong cán cân quyền lực Á-Âu.
Tóm lại, thị trường Nga vẫn là một “đại dương xanh” tiềm năng nhưng đầy sóng gió. Doanh nghiệp Việt Nam muốn có chỗ đứng phải thay đổi tư duy từ “người bán hàng rong” sang “nhà đầu tư chiến lược”, chấp nhận rủi ro một cách có tính toán và kiên trì xây dựng hệ thống vận hành bền vững. VBC tin rằng, với sự linh hoạt vốn có, doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể tìm ra “khe cửa hẹp” để thành công, miễn là có sự chuẩn bị kỹ càng và chiến lược đúng đắn.

