Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu bước vào năm 2026, chúng ta đang chứng kiến sự hội tụ của những lực lượng vĩ mô mạnh mẽ chưa từng có, hay còn được gọi là các “siêu lực”. Theo các dữ liệu nghiên cứu từ BlackRock Investment Institute và các báo cáo triển vọng thị trường mới nhất, cấu trúc của thị trường tài chính và nền kinh tế thực đang trải qua một quá trình chuyển đổi sâu sắc. Báo cáo này của VBC được xây dựng nhằm mục đích cung cấp một khung tham chiếu chiến lược cho các nhà lãnh đạo doanh nghiệp và các nhà đầu tư tổ chức, giúp họ điều hướng qua một giai đoạn mà sự biến động không còn là hiện tượng nhất thời mà là đặc tính cấu trúc của hệ thống.
Năm 2025 đã khép lại với tư cách là năm thứ ba liên tiếp thị trường cổ phiếu toàn cầu đạt mức tăng trưởng hai con số, bất chấp những biến động mạnh mẽ liên quan đến chính sách lãi suất, việc tái thiết lập các mức thuế quan và sự bất ổn địa chính trị gia tăng. Tuy nhiên, ẩn sau những con số tăng trưởng ấn tượng đó là sự phân hóa sâu sắc và sự tập trung rủi ro cao độ. Câu chuyện của năm 2026 không chỉ đơn thuần là việc tiếp tục xu hướng tăng trưởng, mà là việc giải quyết các mâu thuẫn nội tại giữa quy mô đầu tư khổng lồ vào trí tuệ nhân tạo (AI) và khả năng hiện thực hóa lợi nhuận, giữa nhu cầu năng lượng bùng nổ và các giới hạn vật lý của hạ tầng, và giữa một hệ thống tài chính đang “đòn bẩy hóa” trở lại trong khi nợ công vẫn ở mức cao kỷ lục.
Sự chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng nhẹ vốn của hai thập kỷ trước sang mô hình tăng trưởng thâm dụng vốn (capital-intensive) đang định hình lại toàn bộ môi trường đầu tư. Chúng tôi nhận thấy rằng không còn tồn tại một vị thế trung lập trong bối cảnh hiện nay. Các nhà đầu tư và doanh nghiệp buộc phải đưa ra những quyết định lớn (“big calls”) về hướng đi của các siêu lực này, thay vì dựa vào các chiến lược đa dạng hóa thụ động truyền thống vốn đã trở thành “ảo ảnh” trong một thị trường có độ tương quan cao.
Tâm điểm của bức tranh kinh tế năm 2026 là cuộc tranh luận về quy mô chi tiêu cho trí tuệ nhân tạo. Theo dữ liệu từ BlackRock Fundamental Equities, chúng ta đang chứng kiến một làn sóng đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật số với tốc độ và quy mô chưa từng có trong lịch sử. Các công ty công nghệ lớn (hyperscalers) tại Hoa Kỳ dự kiến sẽ đầu tư khoảng 395 tỷ USD chỉ riêng trong năm 2025, một con số tăng hơn 150% so với mức của ba năm trước đó. Xu hướng này không có dấu hiệu hạ nhiệt, với các cam kết vốn dự kiến sẽ tiếp tục tăng trong năm 2026 và những năm tiếp theo, khi các doanh nghiệp chạy đua để xây dựng năng lực tính toán cần thiết cho kỷ nguyên AI.
Chi tiêu cho AI hiện đang chiếm một tỷ trọng ngày càng lớn trong GDP của Hoa Kỳ, tăng theo cấp số nhân. Một ước tính đáng chú ý chỉ ra rằng chi tiêu này đã đóng góp tới 35% vào tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ trong quý 2 năm 2025, và có tiềm năng vượt quá 50% trong nửa cuối năm. Sự gia tăng này đặt ra một câu hỏi cốt lõi về tính bền vững: liệu lợi nhuận thu về có tương xứng với dòng vốn khổng lồ đang được đổ vào hay không? Đây là điểm mấu chốt của sự “xung đột về quy mô” mà chúng tôi xác định là rủi ro và cơ hội lớn nhất trong giai đoạn này.
Lộ trình chi tiêu vốn của các Hyperscaler (các công ty công nghệ lớn) tại Hoa Kỳ từ năm 2018 đến năm 2028 cho thấy, tổng mức chi tiêu đã tăng mạnh, từ 64 tỷ USD năm 2018 lên 147 tỷ USD năm 2022 (bắt đầu tăng tốc sau ChatGPT). Dự kiến mức chi tiêu sẽ đạt 395 tỷ USD vào năm 2025, được coi là giai đoạn bùng nổ đầu tư, và ước tính đạt khoảng 700 tỷ USD vào năm 2028, được xem là đỉnh cao của chu kỳ đầu tư.
Sự khác biệt cơ bản giữa làn sóng đầu tư hiện tại và bong bóng dot-com năm 2000 nằm ở chất lượng lợi nhuận. Phân tích của chúng tôi đối với 25 cổ phiếu công nghệ hàng đầu theo vốn hóa thị trường cho thấy mức định giá trung bình vào năm 2000 cao hơn gần 85% so với năm 2025. Ngày nay, sự tăng giá cổ phiếu được hỗ trợ bởi tăng trưởng thu nhập thực tế, chứ không chỉ là sự mở rộng của hệ số P/E. Tuy nhiên, rủi ro nằm ở sự lệch pha về thời gian: chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng (trung tâm dữ liệu, năng lượng, chip) phải được chi trả ngay lập tức, trong khi dòng doanh thu từ ứng dụng AI lại đến sau.
Một giả thuyết quan trọng được đặt ra trong triển vọng năm 2026 là khả năng nền kinh tế Hoa Kỳ phá vỡ xu hướng tăng trưởng dài hạn 2% đã tồn tại suốt 150 năm qua. Trong quá khứ, ngay cả những cuộc cách mạng như động cơ hơi nước hay điện khí hóa cũng không thể giúp Hoa Kỳ thoát khỏi lực hấp dẫn của mức tăng trưởng trung bình này. Tuy nhiên, AI mang trong mình tiềm năng khác biệt: nó có khả năng “đổi mới quy trình đổi mới”. Nếu AI có thể tự động tạo ra, thử nghiệm và cải tiến các ý tưởng mới, tốc độ khám phá khoa học và năng suất lao động có thể tăng theo cấp số nhân, tạo ra một cú hích đủ lớn để bứt phá khỏi xu hướng lịch sử.
Để biện minh cho mức chi tiêu vốn tích lũy dự kiến từ 5 đến 8 nghìn tỷ USD cho đến năm 2030, nền kinh tế cần tạo ra những dòng doanh thu mới khổng lồ. Ước tính cho thấy doanh thu của các hyperscaler cần tăng thêm khoảng 1,6 nghìn tỷ USD, nhưng con số này vẫn chưa đủ để đạt mức tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) hợp lý từ 9-12%. Khoảng trống này chỉ có thể được lấp đầy nếu AI thúc đẩy năng suất trên toàn bộ nền kinh tế, tạo ra thêm khoảng 1,1 nghìn tỷ USD doanh thu mỗi năm từ các lĩnh vực phi công nghệ.
Trong khi dòng vốn tài chính có thể được huy động nhanh chóng thông qua các thị trường vốn, việc triển khai hạ tầng AI đang va phải những giới hạn vật lý cứng nhắc, đặc biệt là năng lượng. Các trung tâm dữ liệu AI không chỉ đòi hỏi chip xử lý mạnh mẽ mà còn tiêu thụ một lượng điện năng khổng lồ để vận hành và làm mát. Dự báo cho thấy đến năm 2030, các trung tâm dữ liệu có thể tiêu thụ từ 15% đến 20%, thậm chí một số ước tính lên tới 25%, tổng nhu cầu điện năng của Hoa Kỳ.
Sự gia tăng đột biến này đang tạo ra áp lực chưa từng có lên lưới điện quốc gia vốn đã già cỗi và quy trình cấp phép chậm chạp tại các nước phương Tây. Tình trạng tồn đọng các dự án chờ kết nối vào lưới điện đang trở thành một nút thắt cổ chai nghiêm trọng. Nếu không giải quyết được vấn đề này, các kế hoạch chi tiêu vốn đầy tham vọng của các tập đoàn công nghệ có thể buộc phải điều chỉnh giảm, hoặc chi phí vận hành sẽ tăng vọt, làm xói mòn biên lợi nhuận dự kiến.
Trái ngược với những thách thức tại Hoa Kỳ, Trung Quốc đang thể hiện một lợi thế cạnh tranh đáng kể trong việc triển khai hạ tầng năng lượng phục vụ AI. Quốc gia này đang đẩy mạnh xây dựng hệ thống phát điện và truyền tải với tốc độ cao, bao gồm cả các dự án điện hạt nhân đúng tiến độ và ngân sách, cùng với sự mở rộng mạnh mẽ của thủy điện và năng lượng tái tạo. Khả năng sản xuất pin và thiết bị năng lượng mặt trời với quy mô lớn đang giúp Trung Quốc hạ thấp chi phí năng lượng – một yếu tố đầu vào then chốt cho các trung tâm dữ liệu. Hơn nữa, sự xuất hiện của các mô hình AI như DeepSeek trong năm qua, vốn được đánh giá là có hiệu quả sử dụng năng lượng cao hơn, cho thấy một hướng đi tiềm năng để giảm thiểu áp lực lên lưới điện.
Chính sự khan hiếm và các điểm nghẽn này lại tạo ra cơ hội đầu tư chiến lược vào lĩnh vực cơ sở hạ tầng. VBC nhận định rằng lĩnh vực hạ tầng đang ở “thời điểm chín muồi” với mức định giá hấp dẫn. Các cổ phiếu hạ tầng niêm yết hiện đang giao dịch ở mức chiết khấu sâu so với chỉ số MSCI World, thấp hơn cả mức đáy trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và tương đương với giai đoạn sốc Covid-19. Cơ hội không chỉ nằm ở các tài sản truyền thống như cầu đường, mà tập trung vào hạ tầng năng lượng sạch, lưới điện thông minh, và các trung tâm dữ liệu bền vững. Đối với các nhà đầu tư dài hạn, đây là kênh trú ẩn an toàn và có khả năng chống lạm phát tốt nhờ dòng tiền ổn định và thường được điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng.
Để tài trợ cho cuộc cách mạng AI và quá trình chuyển đổi năng lượng, nền kinh tế toàn cầu đang bước vào một chu kỳ “tăng đòn bẩy” mới. Khác với các chu kỳ trước, động lực vay nợ lần này đến từ nhu cầu đầu tư trả trước khổng lồ của khu vực tư nhân nhằm vượt qua “bướu tài chính” trước khi doanh thu thực tế xuất hiện.
Mặc dù nợ công của chính phủ Hoa Kỳ đang ở mức cao kỷ lục (khoảng 120% GDP), bảng cân đối kế toán của các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là nhóm công nghệ, lại khá lành mạnh. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của các công ty chi tiêu điện toán đám mây lớn nhất chỉ ở mức trung bình 0,54 lần vào tháng 11/2025. Điều này cho thấy dư địa vay nợ của doanh nghiệp còn rất lớn. Sự kết hợp giữa nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và gánh nặng nợ công sẽ tạo áp lực tăng lên lãi suất dài hạn và phần bù kỳ hạn (term premium), khiến chi phí vốn trở nên đắt đỏ hơn trong dài hạn.
Thị trường tín dụng tư nhân đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc lấp đầy khoảng trống tài trợ mà hệ thống ngân hàng truyền thống để lại. Tuy nhiên, thị trường này đang bước vào giai đoạn phân hóa gay gắt. Trong khi các nhà cho vay lớn và lâu đời vẫn duy trì sự ổn định, các quỹ tín dụng nhỏ và mới gia nhập đang đối mặt với áp lực lớn. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ vỡ nợ theo các điều khoản cam kết đang gia tăng đáng kể ở nhóm các doanh nghiệp đi vay có doanh thu dưới 50 triệu USD. Rủi ro tập trung ở những ngành chịu tác động tiêu cực từ lãi suất cao hoặc bị AI thay thế, đòi hỏi nhà đầu tư phải có kỹ năng lựa chọn nhà quản lý quỹ sắc bén.
Một diễn biến quan trọng khác trong cấu trúc tài chính là sự trỗi dậy của stablecoin và tài sản mã hóa. Vốn hóa thị trường của stablecoin đã vượt mốc 250 tỷ USD tính đến cuối năm 2025. Đạo luật Genius được thông qua vào năm 2025 tại Hoa Kỳ đã thiết lập khung pháp lý đầu tiên cho stablecoin thanh toán, đưa chúng vào dòng chảy chính thống.
Stablecoin đang chuyển mình từ một công cụ chuyên biệt trong giao dịch tiền mã hóa thành cầu nối thanh khoản giữa tài chính truyền thống và kỹ thuật số. Chúng ngày càng được tích hợp sâu vào các hệ thống thanh toán xuyên biên giới và được sử dụng như một giải pháp thay thế cho đồng nội tệ tại các thị trường mới nổi, nơi người dân tìm kiếm sự ổn định của đồng USD. Điều này đánh dấu một bước tiến khiêm tốn nhưng đầy ý nghĩa hướng tới một hệ thống tài chính được token hóa, nơi đồng USD kỹ thuật số cùng tồn tại và định hình lại các kênh trung gian tài chính truyền thống.
Trong một thế giới bị chi phối bởi một số ít siêu lực, các chiến lược đa dạng hóa thụ động truyền thống đang mất dần hiệu quả. Phân tích phương sai lợi nhuận của chỉ số S&P 500 cho thấy một tỷ lệ ngày càng lớn được giải thích bởi một nhân tố chung duy nhất (AI và công nghệ lớn). Việc cố gắng “đa dạng hóa” bằng cách phân bổ vào các chỉ số trọng số đều thực chất là một quyết định đầu tư chủ động chống lại xu hướng chủ đạo, và thực tế đã cho thấy hiệu suất kém hơn đáng kể: chỉ số S&P 500 trọng số đều chỉ tăng 3% trong năm 2025 so với mức tăng 11% của chỉ số trọng số vốn hóa.
VBC khuyến nghị các nhà đầu tư cần từ bỏ tư duy đa dạng hóa “ngây thơ” và chuyển sang cách tiếp cận kịch bản. Thay vì dàn trải rủi ro một cách mù quáng, nhà đầu tư cần sở hữu rủi ro một cách có chủ đích. Các công cụ phòng vệ truyền thống như trái phiếu kho bạc dài hạn không còn cung cấp sự ổn định như trước do mối tương quan dương với cổ phiếu trong môi trường lạm phát biến động. Thay vào đó, vàng có thể được xem xét như một công cụ chiến thuật ngắn hạn với các động lực riêng biệt, nhưng không nên coi là biện pháp phòng vệ dài hạn duy nhất.
Mặc dù Hoa Kỳ vẫn là trung tâm của sự đổi mới, định giá cao buộc dòng vốn phải tìm kiếm cơ hội tại các thị trường quốc tế bị định giá thấp hơn nhưng có nền tảng cơ bản cải thiện.
Nhật Bản đang trải qua một sự thay đổi cấu trúc tích cực. Lạm phát đã quay trở lại sau nhiều thập kỷ, khuyến khích các hộ gia đình chuyển dịch từ việc nắm giữ tiền mặt (hiện chiếm hơn 50% tài sản hộ gia đình) sang đầu tư và tiêu dùng. Các cải cách quản trị doanh nghiệp đang thúc đẩy hoạt động mua lại cổ phiếu và chi trả cổ tức lên mức kỷ lục. Các tập đoàn công nghiệp đang tái cấu trúc mạnh mẽ, bán bớt các mảng kinh doanh không cốt lõi để tập trung vào tăng trưởng.
Tại Châu Âu, mặc dù tăng trưởng tổng thể còn khiêm tốn, nhưng các “mầm xanh” đang xuất hiện. Tăng trưởng tín dụng phục hồi và chỉ số PMI sản xuất đang thoát đáy. Đáng chú ý, các quốc gia NATO tại Châu Âu đã cam kết nâng mục tiêu chi tiêu quốc phòng lên 5% GDP vào năm 2035, một mức tăng đáng kể so với mục tiêu 2% trước đây. Đức đã đình chỉ cơ chế “phanh nợ” để tăng chi tiêu cho quốc phòng và hạ tầng năng lượng, tạo động lực dài hạn cho các ngành công nghiệp liên quan.
Các thị trường mới nổi đã có một năm 2025 khởi sắc nhờ lãi suất toàn cầu giảm và đồng USD suy yếu. Tuy nhiên, sự phân hóa là rất lớn. VBC đặc biệt lạc quan về Ấn Độ trong dài hạn (trên 5 năm) nhờ dân số trẻ và vị thế địa chính trị thuận lợi. Các quốc gia đóng vai trò “kết nối” như Mexico và Việt Nam tiếp tục hưởng lợi từ việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Về mặt chiến thuật, nợ thị trường mới nổi bằng ngoại tệ mạnh đang trở nên hấp dẫn nhờ bảng cân đối kế toán quốc gia được cải thiện và làn sóng nâng hạng tín nhiệm gần đây.
Bản tóm tắt trình bày quan điểm chiến thuật 6-12 tháng (Tháng 12/2025) đối với các lớp tài sản. Quan điểm Tỷ trọng cao (+1) được áp dụng cho:
- Cổ phiếu Hoa Kỳ: Nhờ lợi nhuận doanh nghiệp mạnh, chủ đề AI mở rộng và chính sách tiền tệ nới lỏng.
- Cổ phiếu Nhật Bản: Do tăng trưởng danh nghĩa tích cực, cải cách quản trị doanh nghiệp và lạm phát hỗ trợ.
- Nợ EM (Ngoại tệ mạnh): Vì lợi suất hấp dẫn, nguồn cung hạn chế và chất lượng tín dụng cải thiện.
- Chứng khoán MBS (Mỹ): Với thu nhập cao hơn trái phiếu kho bạc cùng rủi ro tương đương và khả năng đa dạng hóa tốt.
Quan điểm Tỷ trọng thấp (-1 hoặc -2) được áp dụng cho:
- Trái phiếu CP Mỹ (Dài hạn) (-1): Do áp lực từ nguồn cung nợ công, lạm phát dai dẳng và phần bù kỳ hạn tăng.
- Trái phiếu CP Nhật Bản (-2): Vì Ngân hàng trung ương tăng lãi suất và lợi suất toàn cầu tăng.
Năm 2026 không phải là thời điểm để thụ động. Các siêu lực kinh tế đang định hình lại bản đồ đầu tư toàn cầu với tốc độ chóng mặt. Để thành công, các doanh nghiệp và nhà đầu tư cần:
- Chấp nhận sự tập trung: Không ngại nắm giữ tỷ trọng lớn vào các chủ đề tăng trưởng dài hạn như AI, nhưng cần chọn lọc kỹ lưỡng những doanh nghiệp có khả năng tạo ra doanh thu thực tế.
- Đầu tư vào hạ tầng vật lý: Xem hạ tầng năng lượng và trung tâm dữ liệu là “công cụ phòng vệ mới” thay thế cho trái phiếu truyền thống.
- Linh hoạt trong chiến thuật: Sẵn sàng điều chỉnh danh mục nhanh chóng khi các giới hạn vật lý (như thiếu điện) hoặc biến động địa chính trị tác động đến thị trường.
- Mở rộng tầm nhìn địa lý: Tận dụng sự phục hồi cấu trúc tại Nhật Bản và cơ hội từ chuỗi cung ứng tại các thị trường mới nổi chọn lọc.
VBC tin rằng, mặc dù rủi ro là hiện hữu, nhưng cơ hội sinh lời từ việc định vị đúng trong kỷ nguyên thâm dụng vốn này là vô cùng to lớn. Chìa khóa nằm ở khả năng phân tích sâu sắc mối tương quan giữa các siêu lực và hành động quyết đoán dựa trên những nhận định đó.
Báo cáo được tổng hợp dựa trên các dữ liệu nghiên cứu thị trường mới nhất tính đến tháng 12/2025. Các nhận định mang tính chất tham khảo chiến lược.

