Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Nga từ Luật AI Việt Nam 2025

Sự ra đời của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 (Luật số 134/2025/QH15), được Quốc hội Việt Nam thông qua ngày 10/12/2025 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong tiến trình xây dựng chủ quyền số và quản trị công nghệ tại khu vực Đông Nam Á. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang chuyển dịch từ một công cụ hỗ trợ sang một thành tố hạ tầng chiến lược, việc thiết lập một hành lang pháp lý toàn diện không chỉ nhằm mục đích kiểm soát các rủi ro hiện hữu mà còn định hình một môi trường kinh doanh minh bạch, thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo bền vững. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi số và các đối tác quốc tế, đặc biệt là các tập đoàn công nghệ và tổ chức nghiên cứu từ Liên bang Nga, đạo luật này đưa ra những quy định mang tính bước ngoặt về phân loại rủi ro, nghĩa vụ minh bạch, và các cơ chế ưu đãi.

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của Luật số 134/2025/QH15 là việc chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ pháp lý liên quan đến AI, thay thế cho các định nghĩa rời rạc trước đây trong các văn bản về công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Việc định nghĩa rõ ràng các chủ thể trong hệ sinh thái AI là cơ sở then chốt để xác định trách nhiệm dân sự, hành chính và hình sự khi có sự cố xảy ra.

Luật phân định rõ rệt năm vai trò chính mà mỗi doanh nghiệp cần phải tự xác định để áp dụng đúng các nghĩa vụ tương ứng:

  1. Nhà phát triển: Đây là các tổ chức, cá nhân trực tiếp thiết kế, huấn luyện và kiểm thử các mô hình hoặc thuật toán AI. Trách nhiệm của nhà phát triển tập trung vào việc quản trị dữ liệu huấn luyện, bảo đảm tính công bằng của thuật toán và duy trì hồ sơ kỹ thuật đầy đủ để phục vụ công tác hậu kiểm.
  2. Nhà cung cấp: Là bên đưa hệ thống AI ra thị trường hoặc đưa vào sử dụng lần đầu tại Việt Nam. Đây là chủ thể chịu trách nhiệm chính trong việc tự phân loại rủi ro và thực hiện các thủ tục đánh giá sự phù hợp đối với các hệ thống rủi ro cao.
  3. Bên triển khai: Các tổ chức sử dụng AI trong hoạt động chuyên môn hoặc thương mại dưới quyền quản lý của mình. Họ có nghĩa vụ giám sát vận hành, thông báo cho người dùng về sự tương tác với AI và báo cáo các sự cố nghiêm trọng qua Cổng thông tin một cửa.
  4. Người sử dụng: Cá nhân hoặc nhóm trực tiếp tương tác với hệ thống AI. Mặc dù nghĩa vụ nhẹ hơn, người sử dụng vẫn phải tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật và không được can thiệp trái phép làm thay đổi tính năng an toàn của hệ thống.
  5. Người bị ảnh hưởng: Là các cá nhân, tổ chức có quyền lợi, sức khỏe hoặc tài sản bị tác động bởi đầu ra của hệ thống AI. Luật bảo vệ quyền được giải trình và quyền yêu cầu bồi thường của nhóm đối tượng này.

Sự phân định này mang lại sự minh bạch cho các doanh nghiệp Nga khi cung cấp giải pháp công nghệ tại Việt Nam. Ví dụ, một công ty an ninh mạng Nga phát triển mô hình nhận diện (Nhà phát triển) bán thông qua một đại lý Việt Nam (Nhà cung cấp) để lắp đặt tại một ngân hàng (Bên triển khai) sẽ giúp các bên dễ dàng ký kết các điều khoản loại trừ trách nhiệm và tuân thủ dựa trên chức năng thực tế của mình.

Trách nhiệm của các Chủ thể theo Luật AI 2025:

  • Nhà phát triển: Phải quản trị dữ liệu huấn luyện và thiết lập ranh giới an toàn kỹ thuật, với cơ chế giám sát là lưu trữ hồ sơ thiết kế và dữ liệu kiểm thử ít nhất 10 năm.
  • Nhà cung cấp: Có trách nhiệm đánh giá sự phù hợp và đăng ký danh mục hệ thống rủi ro cao, thông qua việc thông báo qua Cổng thông tin một cửa quốc gia về AI.
  • Bên triển khai: Cần dán nhãn nội dung AI và giám sát con người trong quy trình ra quyết định, và phải báo cáo sự cố định kỳ hoặc đột xuất cho cơ quan quản lý.
  • Doanh nghiệp Nước ngoài: Phải thiết lập điểm liên lạc hợp pháp hoặc hiện diện thương mại tại Việt Nam, và tuân thủ các quy định về chuyển dữ liệu xuyên biên giới (CDTIA).

Luật AI 2025 không áp dụng một cơ chế quản lý cứng nhắc cho mọi loại hình công nghệ mà thay vào đó là cách tiếp cận dựa trên mức độ rủi ro. Đây là mô hình tiên phong, tương đồng với các tiêu chuẩn quốc tế như Đạo luật AI của EU, nhưng được tinh chỉnh để phù hợp với đặc thù kinh tế và an ninh của Việt Nam.

Việc phân loại rủi ro dựa trên khả năng tác động đến quyền con người, an toàn xã hội và an ninh quốc gia.

  1. Hệ thống AI Rủi ro cao: Bao gồm các ứng dụng trong y tế, giáo dục, tài chính, tuyển dụng, chấm điểm tín dụng và giám sát sinh trắc học. Đối với nhóm này, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện đánh giá sự phù hợp trước khi đưa vào vận hành. Điều này có nghĩa là các thuật toán chấm điểm tín dụng của các liên doanh tài chính Nga – Việt sẽ phải trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt về tính không thiên kiến và bảo mật dữ liệu.
  2. Hệ thống AI Rủi ro trung bình: Các hệ thống tương tác trực tiếp với con người nhưng không thuộc nhóm rủi ro cao (như chatbot dịch vụ khách hàng hoặc công cụ hỗ trợ sáng tạo nội dung). Nghĩa vụ trọng tâm ở đây là tính minh bạch: người dùng phải được biết họ đang làm việc với máy, không phải người thật.
  3. Hệ thống AI Rủi ro thấp: Các ứng dụng phổ thông như bộ lọc thư rác hay hệ thống gợi ý giải trí. Nhà nước khuyến khích các doanh nghiệp này áp dụng tự nguyện Khung đạo đức AI quốc gia nhưng không bắt buộc các thủ tục hành chính phức tạp.

Quy trình đánh giá sự phù hợp được quy định tại Điều 13 và 14 của Luật, là “giấy thông hành” bắt buộc cho các doanh nghiệp muốn kinh doanh AI trong các lĩnh vực nhạy cảm. Tùy thuộc vào danh mục do Thủ tướng ban hành, hệ thống có thể phải được chứng nhận bởi một tổ chức độc lập (bên thứ ba) hoặc cho phép nhà cung cấp tự đánh giá và chịu trách nhiệm. Việc đánh giá không chỉ thực hiện một lần. Khi có thay đổi đáng kể về thuật toán hoặc mục đích sử dụng, doanh nghiệp phải thực hiện đánh giá lại. Kết quả đánh giá phải được công khai trên hệ thống dữ liệu quốc gia, giúp tăng cường niềm tin của người tiêu dùng và hỗ trợ công tác thanh tra, giám sát.

Để ngăn chặn việc lạm dụng công nghệ gây mất ổn định xã hội, Luật AI 2025 thiết lập những “lằn ranh đỏ” pháp lý mà mọi doanh nghiệp phải tuyệt đối tuân thủ.

Các hành vi bị nghiêm cấm được quy định rõ tại Điều 7, tập trung vào việc bảo vệ những nhóm dễ bị tổn thương và giữ gìn trật tự an toàn xã hội:

  • Nghiêm cấm sử dụng AI để lừa dối hoặc điều hướng hành vi của con người một cách có chủ đích và có hệ thống, gây tổn hại đến quyền lợi hợp pháp.
  • Cấm sử dụng các đặc điểm về tuổi tác, khuyết tật hoặc tình trạng kinh tế xã hội để AI thực hiện các hành vi gây hại cho chính đối tượng đó hoặc người khác.
  • Nghiêm cấm dùng AI để tạo lập, phát tán tin giả (deepfake) nhằm bôi nhọ danh dự cá nhân hoặc đe dọa an ninh quốc gia.
  • Mọi hệ thống AI phải đảm bảo quyền can thiệp tối cao của con người. Các hành vi vô hiệu hóa cơ chế giám sát này đều bị coi là vi phạm pháp luật.

Bên cạnh các quy định cứng, Chính phủ sẽ ban hành Khung đạo đức AI quốc gia, được cập nhật định kỳ ít nhất 3 năm một lần. Khung này dựa trên các nguyên tắc: lấy con người làm trung tâm, bảo đảm an toàn, công bằng, minh bạch và không thiên lệch. Đối với các doanh nghiệp Nga đang tìm cách nội địa hóa công nghệ, việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và giá trị văn hóa Việt Nam là điều kiện tiên quyết để đạt được sự chấp nhận của thị trường và cơ quan quản lý.

Đối với các doanh nghiệp Nga (và các quốc gia khác), Luật AI 2025 không chỉ áp dụng cho các thực thể có trụ sở tại Việt Nam mà còn mở rộng phạm vi đối với bất kỳ tổ chức nào cung cấp dịch vụ AI vào thị trường Việt Nam.

Để đảm bảo khả năng thực thi pháp luật, các nhà cung cấp AI nước ngoài thuộc nhóm rủi ro cao phải thiết lập một điểm liên lạc hợp pháp tại Việt Nam. Trong trường hợp hệ thống thuộc danh mục bắt buộc chứng nhận sự phù hợp, doanh nghiệp cần có hiện diện thương mại (chi nhánh, văn phòng đại diện) hoặc ủy quyền cho một đại diện hợp pháp để xử lý các vấn đề phát sinh và chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Sự giao thoa giữa Luật AI, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (PDP Law) và Luật Dữ liệu tạo ra một khung quản lý dữ liệu chặt chẽ. Các doanh nghiệp Nga chuyển dữ liệu cá nhân của người dân Việt Nam về máy chủ tại Nga hoặc quốc gia thứ ba để huấn luyện mô hình AI phải lập hồ sơ CDTIA và gửi cho cơ quan chuyên trách trong vòng 60 ngày. Mặc dù không bắt buộc mọi dữ liệu phải đặt tại Việt Nam, nhưng đối với các dịch vụ quan trọng (viễn thông, thương mại điện tử, lưu trữ đám mây), doanh nghiệp có thể nhận được yêu cầu lưu trữ các loại dữ liệu cụ thể tại Việt Nam từ cơ quan an ninh mạng. Mức phạt đối với vi phạm chuyển dữ liệu xuyên biên giới có thể lên tới 5% tổng doanh thu của năm trước đó—một con số đủ lớn để buộc các tập đoàn công nghệ lớn phải cân nhắc nghiêm túc về tính tuân thủ.

Điểm khác biệt các nghĩa vụ khác nhau theo Luật AI 2025 áp dụng cho Doanh nghiệp Việt Nam và Doanh nghiệp Nước ngoài (không hiện diện tại Việt Nam):

  • Phạm vi áp dụng: Doanh nghiệp Việt Nam áp dụng cho toàn bộ hoạt động AI; Doanh nghiệp nước ngoài áp dụng cho hoạt động cung cấp dịch vụ vào Việt Nam hoặc xử lý dữ liệu người Việt.
  • Điểm liên lạc: Doanh nghiệp Việt Nam theo đăng ký kinh doanh; Doanh nghiệp nước ngoài bắt buộc thiết lập điểm liên lạc hoặc đại diện ủy quyền.
  • Nghĩa vụ Thuế: Doanh nghiệp Việt Nam kê khai, nộp thuế theo quy định phổ thông hoặc ưu đãi; Doanh nghiệp nước ngoài đăng ký và nộp thuế qua cổng thông tin điện tử cho hoạt động trên nền tảng số.
  • Chuyển dữ liệu: Doanh nghiệp Việt Nam tuân thủ quy trình xử lý dữ liệu trong nước; Doanh nghiệp nước ngoài bắt buộc lập hồ sơ CDTIA khi đưa dữ liệu ra khỏi biên giới.

Để bù đắp cho những chi phí tuân thủ mới, Chính phủ Việt Nam đã thiết lập một hệ thống ưu đãi toàn diện nhằm đưa AI trở thành động lực tăng trưởng kinh tế mới.

Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực AI được hưởng mức ưu đãi cao nhất dành cho ngành khoa học – công nghệ. Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (TNDN) cho những đối tượng này được ưu đãi 10% trong vòng 15 năm đầu tiên. Đặc biệt, doanh nghiệp mới có thể được miễn thuế hoàn toàn trong 4 năm đầu và giảm 50% trong 9 năm tiếp theo. Đối với các dự án quy mô lớn hoặc có tính chất chiến lược, thời gian hưởng thuế suất 10% có thể kéo dài lên đến 30 năm. Kỹ sư AI và các chuyên gia dữ liệu (bao gồm cả chuyên gia Nga làm việc tại Việt Nam) có thể được giảm 50% thuế thu nhập cá nhân. Điều này giúp các doanh nghiệp thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Quỹ Phát triển AI Quốc gia cũng được vận hành với cơ chế tài chính đặc thù, chấp nhận rủi ro trong khoa học công nghệ, hỗ trợ vốn linh hoạt cho các nhiệm vụ mang tính chiến lược hoặc yêu cầu triển khai nhanh.

Điều 22 của Luật quy định về sandbox—một môi trường cho phép doanh nghiệp thử nghiệm các giải pháp AI mới chưa có quy định pháp luật điều chỉnh rõ ràng. Kết quả thử nghiệm thành công có thể được cơ quan nhà nước sử dụng để công nhận sự phù hợp hoặc điều chỉnh các nghĩa vụ pháp lý chính thức, giúp rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Đây là cơ hội vàng cho các startup Nga – Việt thử nghiệm các ứng dụng AI trong đô thị thông minh hoặc năng lượng sạch tại các khu công nghệ cao.

Hợp tác Chiến lược Việt Nam – Liên bang Nga trong lĩnh vực AI

Mối quan hệ đối tác giữa Việt Nam và Nga bước sang một giai đoạn mới khi cả hai bên thống nhất đưa công nghệ cao, đặc biệt là AI, trở thành trụ cột của hợp tác song phương.

Năm 2026, thời điểm Luật AI có hiệu lực, cũng là năm được chọn làm “Năm Khoa học và Giáo dục Việt – Nga”. Hai bên đã xác định các lĩnh vực ưu tiên nghiên cứu ứng dụng bao gồm:

  • AI và Blockchain trong Quản trị: Phát triển các hệ thống quản lý công việc và dịch vụ công hiệu quả, an toàn.
  • Công nghệ UAV: Ứng dụng AI trong điều khiển thiết bị bay không người lái cho mục đích dân sự, cứu hộ và nông nghiệp thông minh.
  • AI Xanh (Green AI): Phát triển các mô hình AI tiết kiệm năng lượng, phù hợp với cam kết giảm phát thải và phát triển bền vững của cả hai nước.
  • Đào tạo Nguồn nhân lực: Nga tiếp tục duy trì 1,000 suất học bổng hàng năm cho sinh viên Việt Nam, đồng thời mở rộng các chương trình thực tập ngắn hạn (6-12 tháng) để các nhà khoa học trẻ tiếp cận trực tiếp với các phòng thí nghiệm AI hàng đầu của Nga.

Sự kết hợp giữa nền tảng toán học và thuật toán mạnh mẽ của Nga với thị trường dữ liệu năng động và hạ tầng số đang phát triển nhanh của Việt Nam tạo ra một hệ sinh thái bổ trợ lẫn nhau, giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các công nghệ từ phương Tây.

Tính nghiêm minh của Luật AI 2025 được thể hiện qua hệ thống chế tài xử phạt hành chính và các biện pháp khắc phục hậu quả nghiêm khắc.

Mức phạt tiền được thiết kế để có tính răn đe cao đối với các tổ chức:

  • Vi phạm Quy định chung về AI: Tổ chức có thể bị phạt lên tới 2 tỷ đồng cho các hành vi vi phạm nghiêm trọng ngoài các quy định về minh bạch tại Điều 11.
  • Vi phạm đối với Cá nhân: Mức phạt tối đa cho cá nhân bằng một phần hai mức phạt đối với tổ chức (lên tới 1 tỷ đồng).
  • Vi phạm về Tin giả và Deepfake: Việc sử dụng AI để tạo hoặc phát tán tin giả có thể bị phạt tới 100 triệu đồng, đi kèm với nghĩa vụ gỡ bỏ và đính chính thông tin.

Khi xảy ra sự cố nghiêm trọng (gây thiệt hại về người, tài sản quy mô lớn hoặc lộ lọt dữ liệu), các doanh nghiệp phải thực hiện quy trình Báo cáo – Khắc phục – Hậu kiểm. Nhà phát triển và cung cấp phải thực hiện các biện pháp kỹ thuật ngay lập tức, bao gồm cả việc tạm dừng hoặc thu hồi hệ thống nếu cần thiết. Thông tin sự cố phải được gửi đến cơ quan quản lý qua Cổng thông tin quốc gia về AI để đánh giá tác động diện rộng. Sau sự cố, hệ thống có thể bị yêu cầu đánh giá lại toàn diện trước khi được phép hoạt động trở lại.

Lộ trình và khuyến nghị cho Doanh nghiệp

Luật AI 2025 cung cấp một khoảng thời gian chuyển tiếp hợp lý để các doanh nghiệp điều chỉnh hoạt động. Luật chính thức có hiệu lực thi hành từ  01/03/2026. Sau 12-18 tháng (từ ngày Luật có hiệu lực): Các hệ thống AI đã vận hành trước đó phải hoàn thành các nghĩa vụ về đăng ký, phân loại rủi ro và đánh giá sự phù hợp tùy theo lĩnh vực cụ thể.

Để tận dụng tối đa cơ hội và giảm thiểu rủi ro pháp lý, cộng đồng doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau:

  1. Các doanh nghiệp cần rà soát lại toàn bộ các công cụ AI đang sử dụng hoặc phát triển để xác định xem chúng thuộc nhóm rủi ro nào. Đặc biệt lưu ý các ứng dụng trong tài chính và quản trị nhân sự.
  2. Xây dựng hệ thống lưu trữ và xử lý dữ liệu tuân thủ đồng thời Luật AI và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đối với doanh nghiệp Nga, việc chuẩn bị hồ sơ CDTIA cho các luồng dữ liệu xuyên biên giới là ưu tiên hàng đầu.
  3. Chủ động triển khai các giải pháp gắn nhãn cho các nội dung do AI tạo ra. Đây không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cách để xây dựng thương hiệu uy tín trong mắt người tiêu dùng.
  4. Các doanh nghiệp nên đăng ký hoạt động tại các Khu Công nghệ cao và thực hiện các thủ tục để được công nhận là doanh nghiệp công nghệ cao nhằm hưởng mức thuế suất 10% và các hỗ trợ từ Quỹ Phát triển AI Quốc gia.
  5. Các startup nên chủ động đăng ký thử nghiệm trong sandbox để được hưởng cơ chế bảo vệ pháp lý và góp phần định hình các tiêu chuẩn kỹ thuật trong tương lai.

Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 không chỉ là một văn bản quản lý mà còn là tuyên ngôn về tầm nhìn của Việt Nam trong kỷ nguyên số. Đối với các doanh nghiệp Nga và Việt Nam, việc hiểu rõ và tuân thủ đạo luật này chính là chìa khóa để mở ra những cơ hội hợp tác không giới hạn, đồng thời đóng góp vào việc xây dựng một xã hội số an toàn, nhân văn và thịnh vượng.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc