Hệ thống tài chính quốc tế, vốn được neo giữ bởi các cấu trúc truyền thống từ thế kỷ 20, đang trải qua một giai đoạn chuyển dịch kiến tạo chưa từng có tiền lệ. Tại thời điểm cuối năm 2025, khái niệm Tiền tệ Kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (Central Bank Digital Currency – CBDC) không còn là những giả thuyết trong phòng thí nghiệm hay các bài nghiên cứu học thuật đơn thuần. Nó đã trở thành một thực thể địa chính trị và kinh tế hiện hữu, định hình lại cách thức các quốc gia quản trị chủ quyền tiền tệ, vận hành thương mại xuyên biên giới và tương tác với nền kinh tế số.
Động lực đầu tiên và mạnh mẽ nhất thúc đẩy sự ra đời của CBDC chính là sự thay đổi hành vi cốt lõi của người tiêu dùng và sự suy giảm vai trò của tiền mặt trong nền kinh tế thực. Trong một thế giới nơi các giao dịch kỹ thuật số đang nhanh chóng trở thành quy chuẩn, việc sử dụng tiền mặt đang giảm sút nghiêm trọng, đe dọa vai trò của tiền công như một mỏ neo tiền tệ cho hệ thống tài chính. Tại khu vực Châu Âu, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã xác định rõ ràng rằng mục tiêu của Euro số là đảm bảo đồng tiền chung Châu Âu vẫn là một mỏ neo tiền tệ trong bối cảnh tiền mặt ít được sử dụng cho thanh toán.
Tại Việt Nam, xu hướng này diễn ra còn quyết liệt hơn. Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), giá trị thanh toán không dùng tiền mặt trong nửa đầu năm 2024 đã đạt con số khổng lồ, gấp 23 lần GDP, ước tính khoảng 9,9 nghìn tỷ USD (tính theo số liệu 2023) và tiếp tục tăng trưởng mạnh trong năm 2025. Một khảo sát của Visa cho thấy 88% người tiêu dùng Việt Nam đã chuyển sang lối sống không tiền mặt, tỷ lệ cao hơn hẳn so với các nước trong khu vực như Philippines, Thái Lan hay Singapore. Điều này đặt ra một câu hỏi mang tính tồn vong cho các nhà hoạch định chính sách: Nếu người dân không còn cầm tiền giấy do Ngân hàng Trung ương phát hành, thì mối liên kết trực tiếp giữa người dân và trách nhiệm nợ của nhà nước sẽ được duy trì như thế nào? Khoảng trống này, nếu không được lấp đầy bởi CBDC, sẽ bị chiếm lĩnh bởi các hình thức tiền tệ tư nhân hoặc ngoại tệ số hóa, dẫn đến rủi ro “thay thế tiền tệ”.
Bên cạnh sự suy giảm của tiền mặt, sự bùng nổ của các loại tài sản kỹ thuật số tư nhân và stablecoin đang tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp lên chủ quyền tiền tệ. Theo các báo cáo từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), sự gia tăng của stablecoin được neo giá bằng USD và khả năng sử dụng xuyên biên giới dễ dàng của chúng có thể thúc đẩy người dân và doanh nghiệp tại các nền kinh tế không ổn định chuyển sang nắm giữ các tài sản này thay vì đồng nội tệ. Hiện tượng này, được gọi là “tiền tệ hóa kỹ thuật số” hay “đô la hóa kỹ thuật số”, làm suy yếu khả năng kiểm soát dòng vốn và hiệu lực của chính sách tiền tệ quốc gia.
Số liệu thống kê cho thấy Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ chấp nhận tiền mã hóa cao nhất thế giới, với khoảng 17,4% dân số sở hữu hoặc sử dụng tiền mã hóa vào cuối năm 2024, đứng thứ 3 toàn cầu chỉ sau UAE và Singapore. Tỷ lệ này cao hơn cả Mỹ (15,5%) và Trung Quốc, cho thấy một nhu cầu thực tế và to lớn của người dân đối với các tài sản số. Nếu Ngân hàng Nhà nước không cung cấp một giải pháp thay thế an toàn, được bảo chứng bởi nhà nước, rủi ro dòng vốn chảy vào các kênh phi chính thức và rủi ro rửa tiền sẽ trở nên khó kiểm soát.
Tính đến năm 2024-2025, theo khảo sát của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), sự tham gia của các ngân hàng trung ương vào CBDC vẫn rất mạnh mẽ. Trong số 93 ngân hàng trung ương được khảo sát, có tới 91% (tương đương 85 ngân hàng) đang khám phá CBDC bán lẻ, bán buôn hoặc cả hai. Đáng chú ý, tiến độ của CBDC bán buôn (wholesale CBDC) đang đi trước CBDC bán lẻ ở cấp độ tổng hợp, do nhu cầu cấp thiết trong việc cải thiện thanh toán xuyên biên giới và thanh toán chứng khoán.
Chúng ta đang chứng kiến sự phân cực rõ rệt trong các mô hình phát triển:
- Mô hình phương Tây: Tập trung vào quyền riêng tư, sự tham gia của trung gian tài chính và bảo vệ tính ổn định tài chính (điển hình là Euro số).
- Mô hình Châu Á và các nền kinh tế mới nổi: Tập trung vào tài chính toàn diện, thanh toán xuyên biên giới để giảm phụ thuộc vào USD, và khả năng lập trình (điển hình là mBridge, e-CNY).
Dự báo của VBC cho thấy, giai đoạn 2025-2030 sẽ là giai đoạn “bình thường hóa” CBDC. Các dự án thí điểm sẽ chuyển sang trạng thái sản xuất, và các tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ được thiết lập, tạo ra những rào cản gia nhập mới cho những quốc gia đi sau.
Dự án Euro số (Digital Euro) của Châu Âu không chỉ là một sáng kiến tiền tệ khu vực mà còn là một “bản thiết kế tham chiếu” quan trọng cho các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Những quyết định của ECB trong năm 2025 mang tính định hướng cao về cách cân bằng giữa đổi mới công nghệ và ổn định hệ thống ngân hàng truyền thống.
Vào ngày 30/10/2025, Hội đồng Quản trị Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã đưa ra quyết định chính thức chuyển dự án Euro số sang giai đoạn tiếp theo, được gọi là “Giai đoạn Chuẩn bị Tiếp theo” (Next Preparation Phase). Quyết định này được đưa ra sau khi hoàn tất thành công giai đoạn chuẩn bị ban đầu (kéo dài từ tháng 11/2023 đến tháng 10/2025) và nhận được sự ủng hộ chính trị cấp cao từ các quốc gia thành viên.
Lộ trình triển khai cụ thể đã được xác lập lại với các cột mốc cứng:
- Hoàn thiện pháp lý (2025-2026): ECB đang hỗ trợ tích cực cho quá trình lập pháp tại Nghị viện Châu Âu. Quyết định cuối cùng về việc phát hành Euro số sẽ chỉ được đưa ra sau khi Quy định về việc thiết lập Euro số được thông qua, dự kiến trong năm 2026.
- Thử nghiệm và Thí điểm (2027): Nếu luật được thông qua vào năm 2026, các bài tập thí điểm sẽ bắt đầu vào năm 2027.
- Phát hành chính thức (2029): Hệ thống Eurosystem dự kiến sẽ sẵn sàng cho việc phát hành Euro số lần đầu tiên trong năm 2029.
Chi phí phát triển bên ngoài cho đến khi phát hành lần đầu ước tính khoảng 265 triệu EUR. Con số này cho thấy quy mô đầu tư khổng lồ cần thiết cho hạ tầng CBDC, một yếu tố mà Việt Nam cần cân nhắc kỹ lưỡng trong bài toán chi phí.
Một trong những bài học quan trọng nhất từ thiết kế của Euro số là việc kiên quyết giữ vững mô hình phân phối hai cấp. ECB khẳng định họ không có ý định, và cũng không có năng lực, để quản lý trực tiếp hàng trăm triệu tài khoản khách hàng cá nhân.
- Cấp 1 (Eurosystem): Phát hành tiền, quản lý sổ cái (hoặc hạ tầng xác thực), đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống.
- Cấp 2 (Intermediaries): Các Ngân hàng thương mại và Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán (PSPs) sẽ chịu trách nhiệm phân phối Euro số, thực hiện các quy trình KYC (Know Your Customer) và AML (Anti-Money Laundering).
Mô hình này được thiết kế để không làm đảo lộn hệ thống ngân hàng hiện tại. ECB cam kết rằng Euro số sẽ không phải là tiền lập trình (programmable money) theo nghĩa hạn chế mục đích sử dụng (như voucher), mà là phương tiện thanh toán vô điều kiện, duy trì giá trị 1:1 với tiền mặt.
Mối lo ngại lớn nhất của ngành ngân hàng Châu Âu, và cũng là của hệ thống ngân hàng Việt Nam, là việc người dân rút tiền gửi để chuyển sang CBDC an toàn hơn, gây cạn kiệt thanh khoản cho các ngân hàng thương mại. Để giải quyết vấn đề này, ECB đã phát triển cơ chế “Thác nước” (Waterfall) và “Thác ngược” (Reverse Waterfall).
- Hạn mức nắm giữ: Một cá nhân chỉ được phép giữ tối đa một lượng Euro số nhất định trong ví (ví dụ: 3.000 EUR).
- Cơ chế Waterfall: Nếu một người nhận được khoản thanh toán khiến số dư vượt quá hạn mức 3.000 EUR, phần tiền thừa sẽ tự động được chuyển (chảy tràn) vào tài khoản ngân hàng thương mại liên kết của họ.
- Cơ chế Reverse Waterfall: Ngược lại, nếu người dùng muốn thực hiện giao dịch lớn hơn số dư Euro số hiện có, hệ thống sẽ tự động trích tiền từ tài khoản ngân hàng thương mại để bù vào phần thiếu hụt và hoàn tất giao dịch ngay lập tức.
Cơ chế này biến Euro số thành một “phương tiện thanh toán” thuần túy thay vì một “công cụ lưu trữ giá trị”, giúp triệt tiêu rủi ro phi trung gian hóa ngân hàng. Phân tích của ECB cho thấy, với hạn mức 3.000 EUR, Euro số sẽ không gây hại cho ổn định tài chính khu vực ngay cả trong kịch bản khủng hoảng.
ECB phân biệt rõ ràng giữa “Tiền lập trình” (vốn bị từ chối vì hạn chế quyền tự do sử dụng) và “Thanh toán có điều kiện”.
- Thanh toán có điều kiện: Cho phép người dùng (chứ không phải nhà phát hành) cài đặt các điều kiện thanh toán tự động (ví dụ: Tự động trả tiền khi hàng được giao). ECB đang tiến hành thử nghiệm các tính năng này với các PSPs và thương nhân trong nửa đầu năm 2025.
- Quyền riêng tư: ECB đề xuất cơ chế “riêng tư theo thiết kế” (privacy by design), nơi Eurosystem không thể nhìn thấy dữ liệu định danh của người dùng, chỉ có các trung gian tài chính mới có quyền truy cập này để phục vụ mục đích tuân thủ pháp luật. Đặc biệt, tính năng thanh toán ngoại tuyến (offline functionality) đang được thử nghiệm để đảm bảo sự riêng tư gần như tiền mặt cho các giao dịch nhỏ.
Sự phát triển của Euro số và các quy định mới của Châu Âu không chỉ là vấn đề nội bộ của EU. Với vị thế là một đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam, những thay đổi này sẽ tạo ra các tác động lan truyền mạnh mẽ đến hệ thống tài chính và doanh nghiệp Việt Nam.
Một trong những tác động trực tiếp nhất đến từ sự hội tụ giữa Euro số và quy định về Hộ chiếu Sản phẩm Số (Digital Product Passport – DPP) của EU. Theo Quy định về Thiết kế sinh thái cho Sản phẩm bền vững (ESPR), EU đang yêu cầu các sản phẩm nhập khẩu phải có DPP để truy xuất nguồn gốc và tính bền vững. Đến tháng 02/2027, hộ chiếu cho pin xe điện (Battery Passport) sẽ trở thành bắt buộc. Tiếp theo đó là các ngành hàng dệt may, nội thất, điện tử – những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Mối liên hệ với Euro số: Có khả năng cao hệ thống thanh toán Euro số sẽ tích hợp các hợp đồng thông minh (Smart Contracts) yêu cầu xác thực dữ liệu từ DPP trước khi giải ngân thanh toán. Điều này có nghĩa là, nếu doanh nghiệp Việt Nam không cung cấp được dữ liệu minh bạch, chuẩn hóa theo yêu cầu của DPP, dòng tiền thanh toán có thể bị chặn lại hoặc trì hoãn tự động. Đây là rủi ro tích hợp mà các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam chưa lường trước được.
Hiện tại, phần lớn thanh toán thương mại giữa Việt Nam và EU được thực hiện qua mạng lưới SWIFT và các ngân hàng đại lý. Hệ thống này có nhược điểm là chi phí cao, tốc độ chậm và thiếu minh bạch. Euro số được thiết kế để hỗ trợ thanh toán xuyên biên giới hiệu quả hơn, với mục tiêu tạo ra sự cạnh tranh cho các giải pháp thẻ quốc tế và nền tảng thanh toán khép kín. Nếu ECB cho phép các PSPs nước ngoài (như các ngân hàng Việt Nam) kết nối gián tiếp hoặc trực tiếp vào hạ tầng Euro số để phục vụ thương mại, nó sẽ tạo ra áp lực buộc các ngân hàng Việt Nam phải nâng cấp công nghệ để tương thích. Ngược lại, nếu Việt Nam chậm chân, các dòng thanh toán có thể chuyển dịch sang các Fintech quốc tế có khả năng kết nối tốt hơn, làm giảm thị phần thanh toán quốc tế của các ngân hàng nội địa.
Mặc dù mục tiêu của Euro số là phục vụ khu vực Euro, nhưng tính an toàn và tiện lợi của nó có thể thu hút người dân tại các nước đang phát triển sử dụng như một hầm trú ẩn tài sản, đặc biệt trong các giai đoạn biến động tỷ giá. IMF đã cảnh báo rằng CBDC nước ngoài có thể làm gia tăng rủi ro thay thế tiền tệ. Với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, việc ngăn chặn người dân tiếp cận các ví Euro số (thông qua các trung gian không biên giới) sẽ là một thách thức lớn đối với cơ quan quản lý ngoại hối.
VND số: Thực trạng pháp lý và lộ trình thử nghiệm
Trong khi thế giới đang chạy đua, Việt Nam cũng đang có những bước chuẩn bị âm thầm nhưng chắc chắn. Năm 2024 và 2025 đánh dấu những cột mốc quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý và hạ tầng cho một đồng VND số tiềm năng.
Hai văn bản pháp lý quan trọng mới được ban hành đã đặt nền móng cho hệ sinh thái tài chính số tại Việt Nam:
- Nghị định 52/2024/NĐ-CP (Có hiệu lực từ 01/07/2024) thay thế Nghị định 101/2012, Nghị định này lần đầu tiên làm rõ các quy định về thanh toán không dùng tiền mặt, bao gồm ví điện tử và thẻ trả trước. Mặc dù chưa quy định trực tiếp về CBDC, nhưng việc chính thức hóa khái niệm “Tiền điện tử” (e-money) là tiền tệ được lưu trữ trên các phương tiện điện tử, được bảo đảm 1:1 bằng tiền gửi tại ngân hàng, đã giúp phân định ranh giới rõ ràng giữa tiền của NHTW và tiền của trung gian thanh toán. Đây là bước chuẩn bị cần thiết về mặt khái niệm.
- Nghị định 94/2025/NĐ-CP (Ban hành 29/04/2025, Có hiệu lực 01/07/2025) mang tính đột phá, thiết lập Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) cho lĩnh vực Fintech trong hoạt động ngân hàng. Cơ chế này cho phép thử nghiệm các giải pháp công nghệ chưa có quy định pháp lý chính thức trong thời gian tối đa 2 năm, bao gồm: Chấm điểm tín dụng (Credit Scoring), Chia sẻ dữ liệu qua giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API), và Cho vay ngang hàng (P2P Lending). Sandbox này chính là “vườn ươm” cho các công nghệ cốt lõi của CBDC. Việc cho phép thử nghiệm Open API và các giải pháp Fintech tạo điều kiện cho NHNN đánh giá khả năng tích hợp của hệ thống ngân hàng với các sổ cái phân tán (DLT) hoặc các mô hình định danh số mới mà không gây rủi ro hệ thống.
Việt Nam đang sở hữu một lợi thế lớn trong việc triển khai CBDC nhờ vào cuộc cách mạng dữ liệu dân cư. Đến tháng 7/2024, ngành ngân hàng đã làm sạch hơn 120 triệu hồ sơ khách hàng cá nhân và tổ chức thông qua việc đối chiếu với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Việc bắt buộc xác thực sinh trắc học cho các giao dịch chuyển tiền trên 10 triệu đồng đã tạo ra thói quen và hạ tầng xác thực mạnh mẽ. Đây là yếu tố then chốt để giải quyết bài toán KYC/AML cho CBDC mà nhiều quốc gia phát triển vẫn đang loay hoay (do lo ngại về quyền riêng tư). Tại Việt Nam, sự chấp nhận của người dân đối với các ứng dụng chính phủ số (như VNeID) là rất cao, tạo thuận lợi cho việc phát hành ví VND số gắn liền với định danh công dân.
Việt Nam đang nằm ngay cạnh “công xưởng CBDC” của thế giới. Dự án xuyên biên giới mBridge (bao gồm Trung Quốc, Hong Kong, Thái Lan, UAE, Saudi Arabia) đã đạt trạng thái Sản phẩm khả thi tối thiểu (MVP) vào giữa năm 2024. mBridge cho phép thanh toán quốc tế tức thì, bỏ qua hệ thống ngân hàng đại lý phương Tây. Với việc Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất, và Thái Lan cũng là thành viên sáng lập mBridge, Việt Nam đang chịu sức ép lớn phải tham gia hoặc kết nối với mạng lưới này để duy trì tính cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu. Nếu không, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải chịu chi phí giao dịch cao hơn và tốc độ chậm hơn so với đối thủ trong khu vực.
Tại các tỉnh biên giới như Lạng Sơn, Quảng Ninh, việc sử dụng đồng Nhân dân tệ (CNY) và sắp tới là e-CNY trong thanh toán biên mậu đang ngày càng phổ biến. Các quy định cho phép thanh toán bằng CNY tại biên giới đã có, và sự tiện lợi của e-CNY có thể đẩy nhanh quá trình “Nhân dân tệ hóa” khu vực này nếu không có đối trọng VND số.
Lợi ích – Chi phí
Việc phát triển và phát hành VND số không phải là một quyết định miễn phí. Nó đòi hỏi sự đánh đổi chiến lược giữa các lợi ích vĩ mô và chi phí đầu tư, vận hành cũng như rủi ro hệ thống.
- Chủ quyền Tiền tệ: Đảm bảo VND vẫn là phương tiện thanh toán và lưu trữ giá trị chính trong kỷ nguyên số, ngăn chặn sự xâm lấn của e-CNY và Stablecoins.
- Giảm chi phí xã hội: Giảm thiểu chi phí in ấn, vận chuyển, bảo quản, kiểm đếm và tiêu hủy tiền mặt, vốn đang chiếm tỷ trọng đáng kể trong ngân sách vận hành tiền tệ.
- Tài chính toàn diện: Cung cấp phương tiện thanh toán điện tử an toàn cho người dân vùng sâu, vùng xa, không cần tài khoản ngân hàng, thông qua tính năng thanh toán ngoại tuyến (offline).
- Thúc đẩy Kinh tế số: Hỗ trợ thanh toán vi mô cho IoT và Machine-to-Machine trong các nhà máy thông minh và logistics, giảm ma sát giao dịch.
- Hiệu quả chính sách: Tăng cường khả năng truyền dẫn chính sách tiền tệ. Trong tương lai xa, có thể áp dụng lãi suất cho CBDC để tác động trực tiếp đến hành vi tiêu dùng.
Rủi ro Phi trung gian hóa: Đây là rủi ro lớn nhất mà hệ thống ngân hàng Việt Nam phải đối mặt. Nếu người dân rút tiền gửi không kỳ hạn (CASA) từ ngân hàng thương mại để chuyển sang ví VND số tại NHNN (vì an toàn hơn), các ngân hàng sẽ mất nguồn vốn giá rẻ. Trong trường hợp này chi phí vốn của ngân hàng tăng -> Lãi suất cho vay tăng -> Ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng và nền kinh tế. Có thể giải quyết vấn đề này bằng cách áp dụng mô hình Euro số với hạn mức nắm giữ thấp (ví dụ: 20-50 triệu VND) và lãi suất 0% cho VND số.
Chi phí đầu tư và vận hành: Việc xây dựng một hệ thống thanh toán quốc gia vận hành 24/7, chịu tải hàng chục nghìn giao dịch mỗi giây, và đảm bảo an ninh mạng tuyệt đối là vô cùng tốn kém. Dựa trên ước tính của ECB (265 triệu EUR cho giai đoạn đầu) và quy mô của Việt Nam, chi phí đầu tư ban đầu có thể lên tới hàng nghìn tỷ VND. Ngoài ra, chi phí nâng cấp hệ thống Core Banking của các NHTM để tương thích cũng là gánh nặng lớn.
Rủi ro An ninh mạng và Uy tín: Tập trung toàn bộ dữ liệu giao dịch và tiền tệ vào một sổ cái kỹ thuật số tạo ra một “điểm rủi ro đơn lẻ” (single point of failure). Một cuộc tấn công mạng thành công hoặc một sự cố kỹ thuật làm ngưng trệ hệ thống sẽ gây ra hậu quả thảm khốc cho niềm tin vào đồng tiền quốc gia.
Rủi ro bảo mật dữ liệu: Việc NHNN nắm giữ dữ liệu chi tiết về mọi giao dịch của người dân có thể gây lo ngại về quyền riêng tư. Nếu không có cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân chặt chẽ (như Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân đang được hoàn thiện), người dùng có thể e ngại sử dụng.
Liệu Việt Nam có thể đứng ngoài?
Có quan điểm cho rằng Việt Nam nên chờ đợi các nước lớn hoàn thiện mô hình rồi mới áp dụng để tránh rủi ro “người đi tiên phong”. Tuy nhiên, phân tích của VBC chỉ ra rằng cái giá của sự thụ động có thể lớn hơn chi phí rủi ro thử nghiệm.
Tiền tệ hoạt động dựa trên hiệu ứng mạng lưới. Khi các đối tác thương mại chính của Việt Nam đều chuyển sang nền tảng CBDC, việc đứng ngoài đồng nghĩa với việc tự cô lập và chấp nhận chi phí giao dịch cao hơn. Ví dụ, các doanh nghiệp Trung Quốc yêu cầu đối tác Việt Nam thanh toán qua mBridge/e-CNY để nhận hàng ngay lập tức và giảm chi phí tỷ giá. Nếu hệ thống ngân hàng Việt Nam không hỗ trợ, doanh nghiệp Việt sẽ mất lợi thế cạnh tranh, hoặc tệ hơn, phải mở tài khoản tại ngân hàng nước ngoài để giao dịch, làm chảy máu dòng tiền ra khỏi hệ thống nội địa.
IMF đã chỉ rõ rằng tại các nền kinh tế mới nổi, sự chậm trễ trong việc cung cấp tiền số pháp định sẽ tạo khoảng trống cho tiền số tư nhân. Việt Nam đã có mức độ chấp nhận crypto rất cao. Nếu không có VND số, người dân sẽ ngày càng quen thuộc với việc sử dụng USDT/USDC cho các giao dịch chuyển tiền quốc tế hoặc tích trữ tài sản. Khi thói quen này ăn sâu, việc đảo ngược xu hướng sẽ cực kỳ khó khăn và tốn kém. “Đô la hóa kỹ thuật số” là một nguy cơ hiện hữu có thể làm vô hiệu hóa các công cụ kiểm soát vốn của NHNN.
Các chuỗi cung ứng đang chuyển dịch sang mô hình “just-in-time” dựa trên dữ liệu thời gian thực. Hàng hóa di chuyển nhanh hơn, và dòng tiền cũng phải di chuyển với tốc độ tương ứng. Các hệ thống thanh toán truyền thống (T+2, T+3) đang trở thành điểm nghẽn của chuỗi cung ứng hiện đại. Không có hạ tầng thanh toán số tức thì (Real-time Gross Settlement on steroids), Việt Nam sẽ khó tham gia vào các chuỗi giá trị cao trong tương lai.
Có thể nói, Việt Nam không thể đứng ngoài xu hướng CBDC. Vấn đề không phải là “có hay không”, mà là “khi nào và như thế nào”.
Dự báo 2026 – 2050+
Dựa trên các dữ liệu hiện tại và xu hướng công nghệ, VBC xây dựng lộ trình chiến lược ba giai đoạn cho Việt Nam:
Giai đoạn 1: 2026 – 2028 (Kiến tạo nền móng và Thử nghiệm Sandbox)
- Mục tiêu nhằm hoàn thiện khung pháp lý, làm chủ công nghệ lõi và thử nghiệm mô hình trong phạm vi hẹp.
- Thực hiện:
- Khai thác tối đa Nghị định 94/2025: NHNN cần khuyến khích các ngân hàng và Fintech đăng ký thử nghiệm các giải pháp liên quan đến Blockchain/DLT và Token hóa tiền gửi trong Sandbox. Đây là bước đi an toàn để đánh giá rủi ro công nghệ.
- Nghiên cứu CBDC Bán buôn (Wholesale CBDC): Ưu tiên phát triển CBDC bán buôn cho thanh toán liên ngân hàng trước. Điều này giúp tăng tốc độ thanh toán giá trị lớn mà không gây rủi ro phi trung gian hóa như CBDC bán lẻ.
- Tham gia quan sát mBridge: Việt Nam cần nộp đơn xin quy chế quan sát viên của dự án mBridge để nắm bắt các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy tắc vận hành của mạng lưới này.
Giai đoạn 2: 2028 – 2030 (hội nhập và thí điểm)
- Phát hành thí điểm VND số bán lẻ, kết nối hạ tầng thanh toán khu vực.
- Thực hiện:
- Thí điểm VND số hạn chế: Triển khai thí điểm VND số tại các khu vực địa lý cụ thể (ví dụ: Khu kinh tế mở Chu Lai, hoặc các tỉnh biên giới phía Bắc) hoặc cho các nhóm đối tượng cụ thể (trả lương công chức).
- Tương thích với Euro số và DPP: Đảm bảo hệ thống thanh toán quốc gia có khả năng tích hợp dữ liệu với Hộ chiếu Sản phẩm Số của EU để hỗ trợ xuất khẩu.
- Kết nối QR xuyên biên giới: Hoàn tất việc kết nối VietQR với các hệ thống thanh toán của ASEAN (Thái Lan, Singapore, Indonesia) và Trung Quốc để tạo thuận lợi cho du lịch và thương mại bán lẻ.
Giai đoạn 3: 2030 – 2050+ ( Kinh tế Máy móc)
- VND số trở thành hạ tầng cho nền kinh tế số và kinh tế máy móc (Machine Economy).
- Thực hiện:
- Thanh toán IoT: Tích hợp VND số vào các thiết bị IoT. Ví dụ: Xe điện tự động trả tiền sạc, container thông minh tự động thanh toán phí cảng khi đi qua cửa khẩu.
- Tiền tệ thông minh: Phát triển các tính năng “Thanh toán có điều kiện” phức tạp để phục vụ các hợp đồng thương mại tự động, giải ngân vốn đầu tư công dựa trên tiến độ thực tế (được xác thực bởi dữ liệu IoT).
- Tầm nhìn 2050: Xây dựng một hệ thống tài chính phi tập trung nhưng được kiểm soát, nơi VND số đóng vai trò là lớp thanh toán nền tảng cho mọi hoạt động kinh tế, từ giao dịch vi mô đến thanh toán vĩ mô.
Kết luận
Kỷ nguyên CBDC đang mở ra một chương mới cho lịch sử tiền tệ nhân loại, nơi tiền không chỉ là phương tiện trao đổi mà còn là một nền tảng công nghệ chứa đựng dữ liệu và quy tắc. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội lịch sử để hiện đại hóa hạ tầng tài chính, giảm chi phí vận hành nền kinh tế và tăng cường tính minh bạch. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức chưa từng có về an ninh, công nghệ và sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
VBC khẳng định, việc trì hoãn nghiên cứu và triển khai CBDC sẽ đẩy Việt Nam vào thế bị động, đối mặt với rủi ro mất chủ quyền tiền tệ vào tay các đồng tiền số của các cường quốc hoặc các tập đoàn công nghệ tư nhân. Chiến lược thích ứng cần phải chủ động, linh hoạt, đi từ thử nghiệm nhỏ đến mở rộng lớn, và luôn đặt lợi ích quốc gia cùng sự ổn định hệ thống lên hàng đầu.
Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần xem xét:
- Thành lập Tổ công tác Quốc gia về Tiền kỹ thuật số: Tập hợp các chuyên gia từ NHNN, Bộ Tài chính, Bộ Công an, và các công ty công nghệ hàng đầu để xây dựng lộ trình chi tiết.
- Định nghĩa lại vai trò của Tiền tệ: Cần sớm bổ sung khái niệm CBDC vào Luật Ngân hàng Nhà nước trong các lần sửa đổi tới để tạo hành lang pháp lý vững chắc.
- Hợp tác quốc tế: Chủ động làm việc với BIS Innovation Hub và các đối tác trong dự án mBridge để chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ.
Đối với Ngân hàng Thương mại và Doanh nghiệp:
- Đầu tư hạ tầng: Các ngân hàng cần chuẩn bị hạ tầng Core Banking có khả năng xử lý giao dịch thời gian thực 24/7 và tích hợp Open API.
- Chuyển đổi mô hình kinh doanh: Chuẩn bị cho kịch bản doanh thu từ phí chuyển tiền giảm mạnh. Cần tập trung phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng dựa trên dữ liệu.
- Số hóa chuỗi cung ứng: Các doanh nghiệp xuất khẩu cần nhanh chóng số hóa quy trình sản xuất, áp dụng Hộ chiếu Sản phẩm Số để không bị loại khỏi cuộc chơi thương mại toàn cầu.

