Không phải thị trường nào cũng kiềng Giá dầu

Châu Á không phải là một khối đồng nhất. Phản ứng của các quỹ đầu tư đối với một cú sốc giá dầu phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc kinh tế của từng quốc gia: Họ là nước xuất khẩu hay nhập khẩu ròng năng lượng, và sức chịu đựng của chính sách tiền tệ nội địa đến đâu. Khi giá dầu tăng vọt, dòng vốn sẽ phân hóa sâu sắc, rút khỏi các thị trường dễ bị tổn thương và tìm bến đỗ tại những quốc gia hưởng lợi từ siêu chu kỳ hàng hóa.

Việt Nam là một nền kinh tế có độ mở cao, phụ thuộc lớn vào xuất khẩu và FDI, đồng thời là quốc gia nhập khẩu ròng xăng dầu thành phẩm (dù có khai thác dầu thô). Khi giá dầu thế giới tăng vọt, áp lực lạm phát và tỷ giá (VND/USD) sẽ là hai rào cản lớn nhất đối với thị trường chứng khoán (VN-Index).

Khác với nhiều nước chỉ nhập khẩu, Việt Nam có hệ sinh thái doanh nghiệp dầu khí niêm yết khá mạnh. Các quỹ sẽ tập trung dòng tiền vào nhóm thượng nguồn (khai thác, dịch vụ giàn khoan) vì các dự án thăm dò sẽ được tái khởi động khi giá dầu neo cao. Nhóm hạ nguồn (lọc hóa dầu) cũng được chú ý nhờ hưởng lợi từ chênh lệch giá hàng tồn kho ngắn hạn. Để chống lại lạm phát, dòng vốn sẽ rút khỏi các nhóm ngành đầu cơ và có hệ số Beta cao (chứng khoán, bất động sản) để chuyển sang các doanh nghiệp có dòng tiền đều đặn, trả cổ tức tiền mặt cao (điện, nước, công nghệ thông tin).

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thường ưu tiên ổn định vĩ mô. Nếu lạm phát tỷ giá tăng, nhà điều hành có thể phải hút tiền về hoặc tăng lãi suất. Do đó, các quỹ sẽ hạ tỷ trọng tối đa ở các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao hoặc nợ vay bằng USD lớn.

Trái ngược với Việt Nam, Malaysia và Indonesia là những quốc gia xuất khẩu ròng năng lượng (dầu mỏ, khí đốt, than đá). Giá dầu tăng vọt không phải là thảm họa đối với họ, mà là một cú hích khổng lồ cho thặng dư thương mại và thu ngân sách nhà nước. Các quỹ đầu tư sẽ quyết liệt mua vào cổ phiếu khai khoáng, dầu khí và đồn điền (giá dầu cọ CPO thường đồng pha với giá dầu thô do nhu cầu nhiên liệu sinh học tăng).

Thặng dư xuất khẩu mang lại nguồn ngoại tệ dồi dào, giúp tiền tệ (Ringgit và Rupiah) mạnh lên. Thanh khoản hệ thống dồi dào sẽ thúc đẩy tăng trưởng tín dụng, biến cổ phiếu ngân hàng tại hai quốc gia này thành thỏi nam châm hút tiền. Các quỹ đầu tư toàn cầu sẽ phân bổ lại tỷ trọng, rút vốn khỏi Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc) và bơm thẳng vào các quỹ ETF mô phỏng thị trường Malaysia và Indonesia để tìm kiếm mức sinh lời gắn liền với giá hàng hóa.

Nhật Bản và Hàn Quốc là hai nền kinh tế công nghiệp phát triển nhưng “khát” năng lượng bậc nhất thế giới, gần như nhập khẩu 100% nhiên liệu hóa thạch. Cú sốc Eo biển Hormuz sẽ là đòn chí mạng vào chi phí sản xuất và đồng nội tệ của họ. Đồng Yên (JPY) và Won (KRW) sẽ trượt giá không phanh. Các quỹ bắt buộc phải sử dụng các hợp đồng hoán đổi hoặc kỳ hạn ngoại hối để bảo vệ giá trị tài sản khi quy đổi sang USD. Bán khống nội tệ là một vị thế phổ biến.

Chi phí năng lượng sẽ ăn mòn toàn bộ lợi nhuận của các ngành luyện kim, hóa chất và vận tải. Các quỹ sẽ mạnh tay cắt lỗ hoặc bán khống các cổ phiếu này. Thay vì tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn, dòng vốn chiến lược tại các quốc gia này sẽ dồn vào công nghệ điện hạt nhân, hydrogen, pin mặt trời và xe điện, với kỳ vọng chính phủ sẽ đổ tiền trợ cấp khổng lồ để sớm thoát khỏi sự kìm kẹp của dầu mỏ Trung Đông.

Trong một cuộc khủng hoảng giá dầu, thị trường chứng khoán không hoàn toàn là một bức tranh màu xám. Nơi nào có rủi ro đình lạm (như Đông Á), nơi đó dòng tiền sẽ tìm cách phòng vệ khắt khe; nơi nào có tài nguyên (như Đông Nam Á hải đảo), nơi đó dòng tiền sẽ tấn công mạnh mẽ. Đối với Việt Nam, chiến lược cốt lõi là sự linh hoạt: phòng thủ chặt chẽ rủi ro vĩ mô trong khi tận dụng các điểm sáng ngắn hạn từ các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ dầu khí.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc