Chuyển đổi năng lượng thúc đẩy thay đổi địa chính trị

Quá trình chuyển đổi năng lượng mang lại cho nhiều quốc gia cơ hội phát triển thị trường năng lượng mạnh mẽ dựa trên thế mạnh địa lý của mình. Các quốc gia sẽ tìm kiếm các đối tác thương mại mới trên cơ sở sự gần gũi hoặc sử dụng cơ sở hạ tầng hiện có. Trang tin Oilprice mới đây đã có bài phân tích về việc chuyển đổi năng lượng ảnh hưởng như thế nào đến tình hình địa chính trị thế giới. 

Theo các chuyên gia của Oil price, sự phát triển của lĩnh vực NLTT sẽ mang lại một loạt các nguồn năng lượng mới trên các thị trường khác nhau. Những quốc gia giàu dầu mỏ truyền thống có thể sẽ không còn thống trị ngành năng lượng toàn cầu vì sự nổi lên của nhiều quốc gia chọn đầu tư vào điện “xanh” dựa trên những thế mạnh địa lý và tự nhiên của mình. Với việc các đối tác thương mại đầu tư nhiều hơn vào các thị trường năng lượng mới, triển vọng địa chính trị chắc chắn sẽ thay đổi đáng kể trong những thập kỷ tới. 

Theo Cơ quan năng lượng tái tạo quốc tế (IRENA), việc chuyển đổi sang NLTT sẽ thúc đẩy thay đổi địa chính trị. Quyền lực chính trị thu được từ thị trường năng lượng luôn tập trung vào các nguồn tài nguyên như dầu thô, khí đốt, hoặc than đá ở một khu vực cụ thể. Khi các quốc gia phát triển mạnh ngành dầu khí, năng lượng của mình, họ có thể thu được lợi nhuận từ các hoạt động khai thác nhiên liệu hóa thạch ở những khu vực giàu tài nguyên khác nhau trên thế giới. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi năng lượng có nghĩa là các chính phủ và các công ty năng lượng cuối cùng sẽ không còn phải tập trung vào việc sản xuất các nguồn tài nguyên truyền thống hữu hạn. Thay vào đó, họ chuyển sang các giải pháp “xanh” hơn.

Quá trình chuyển đổi năng lượng mang lại cho nhiều quốc gia cơ hội phát triển thị trường năng lượng mạnh mẽ dựa trên thế mạnh địa lý của họ. Ví dụ, phía nam bán cầu có nhiều tiềm năng phát triển lĩnh vực năng lượng mặt trời do có số ngày nắng trung bình cao hàng năm. Các quốc gia có tốc độ gió trung bình cao hơn sẽ thuận lợi hơn trong sản xuất điện gió. Và các quốc gia có đường bờ biển dài có thể phát triển lĩnh vực năng lượng thủy triều. Bên cạnh đó, các nước có quan hệ gần gũi hoặc sử dụng chung cơ sở hạ tầng năng lượng sẽ tăng cường hợp tác thương mại năng lượng. Ngoài ra, nhiều quốc gia khác có thể giành được độc lập vào năng lượng, không phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng. 

Một cách khác mà các quốc gia giàu dầu mỏ hiện tại có thể tận dụng quyền lực của mình trong thập kỷ này là chuyển đầu tư sang phát triển mạnh mẽ các nguồn năng lượng tái tạo và tận dụng phần lớn cơ sở hạ tầng năng lượng hiện tại của mình để sản xuất và vận chuyển năng lượng “xanh” hơn. Ví dụ, khu vực Trung Đông và châu Âu đang tập trung mạnh mẽ vào việc sản xuất hydro “xanh” với mục đích sử dụng các đường ống dẫn khí hiện có để vận chuyển năng lượng có các đối tác thương mại của mình. 

Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức đặt ra. Hơn 30 quốc gia và khu vực đã xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp hydro với mục tiêu 30% sản lượng hydro toàn cầu sẽ được giao dịch xuyên biên giới vào cuối thập kỷ này. Tuy nhiên, do tính chất vật lý đặc trưng của hydro, việc vận chuyển nhiên liệu hydro đường dài đòi hỏi việc hóa lỏng hydro, làm gia tăng chi phí nói chung. 

Một số quốc gia phát triển trên thế giới đang thành lập ngành công nghiệp hydro “xanh” của mình để đảm bảo có một nguồn năng lượng thay thế cho nhiên liệu truyền thống và các mục đích sử dụng khác nhằm chuẩn bị đáp ứng các mục tiêu phát thải carbon và biến đổi khí hậu trong thập kỷ tới. Tuy nhiên, công nghệ hydro “xanh” vẫn đắt hơn đáng kể so với các giải pháp NLTT thay thế khác. Về dài hạn, các nước kém phát triển về kinh tế có thể hướng tới các nguồn NLTT dễ tiếp cận hơn như năng lượng mặt trời và năng lượng gió. 

Kết nối khu vực có thể trở nên quan trọng hơn nhiều khi các nước láng giềng mở rộng hệ thống lưới điện xuyên biên giới để chia sẻ nguồn điện năng. Với công nghệ hiện tại, một lượng điện năng đáng kể đã bị hao hụt trong quá trình vận chuyển đường dài. Việc phát triển công nghệ truyền tải điện siêu cao áp có thể nâng cao các phương thức truyền tải điện và tăng tính hiệu quả kinh tế của mạng lưới điện khu vực. Nhu cầu đối với các thiết bị, linh kiện NLTT như pin mặt trời, tuabin gió, pin lithium-ion sẽ gia tăng mạnh. Các quốc gia có năng lượng sản xuất lớn như Trung Quốc sẽ cung cấp phần lớn thiết bị, linh kiện trong lĩnh vực này, tạo ra một cơ cấu phụ thuộc mới. 

Vì sự biến đổi địa chính trị là không thể tránh khỏi, các chuyên gia trong ngành bày tỏ lo ngại rằng, nhu cầu số hóa lớn hơn cho tương lai của lĩnh vực NLTT có thể phát sinh những điểm yếu trong cấu trúc của nó. Một cuộc tấn công mạng vào hệ thống đường ống dẫn dầu nội địa của Mỹ trong năm 2021 đã phơi bày những lỗ hổng của hệ thống năng lượng hiện tại. Tuy nhiên, tương lai của ngành năng lượng sẽ được đặc trưng bởi tính kết nối toàn cầu nhiều hơn. Điều này có nghĩa rằng, các chính phủ và công ty năng lượng trên thế giới sẽ phải làm việc, hợp tác cùng nhau để tạo ra những hệ thống kỹ thuật số an toàn. 

Phó Chủ tịch phụ trách an ninh mạng và kỹ thuật số công nghiệp tại Siemens Energy Leo Simonovich cho biết, trọng tâm của quá trình chuyển đổi năng lượng là số hóa. Trong ngành năng lượng, sẽ có khoảng 2 tỷ thiết bị được bổ sung trong vài năm tới. Mỗi một thiết bị trong số đó đều có thể trở thành lỗ hổng tiềm ẩn để những kẻ xấu tận dụng khai thác. 

Sự thay đổi về địa chính trị để đáp ứng quá trình chuyển đổi năng lượng trong những thập kỷ tới là không thể tránh khỏi. Trong khi nhiều quốc gia phát triển và đang đầu tư vào các ngành công nghiệp NLTT của mình, một số thị trường mới có thể xuất hiện trên khắp thế giới. Các liên kết thương mại mới và sự độc lập năng lượng sẽ gia tăng. Khi sự thay đổi này diễn ra, các chính phủ và những công ty năng lượng sẽ phải xem xét rủi ro liên quan đến việc phát triển những mối quan hệ đối tác mới và thiết lập một hệ thống năng lượng toàn cầu được số hóa hơn, nhằm giảm thiểu nguy cơ tấn công tiềm tàng vào hệ thống.